| DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐỖ CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 |
|
|
XIN CHÚC MỪNG VÀ CHIA VUI VỚI GẦN 160 BẠN CỰU HỌC SINH LỚP 9 CỦA TRUNG TÂM KHOA BẢNG ĐÃ TRÚNG TUYỂN VÀO CÁC TRƯỜNG THPT CHUYÊN TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI NĂM HỌC 2026 - 2027.
Theo thống kê (chưa đầy đủ) của Trung tâm Khoa Bảng, trong năm học 2025 - 2026 vừa qua đã có gần 160 bạn học sinh lớp 9 đỗ và nhập học vào các trường chuyên tại Hà Nội như: Trường chuyên Khoa học Tự Nhiên (KHTN), Amsterdam, Sư Phạm, Nguyễn Huệ, Chu Văn An,... Thành quả này là sự nỗ lực và quyết tâm của các em học sinh 2k11; sự quan tâm, luôn đồng hành cùng các con của gia đình, người thân và Thầy Cô.
Một lần nữa, Khoa Bảng xin được chúc mừng các con và gia đình! Chúc các con luôn vui khỏe, học tập tốt và gặt hái nhiều thành công trong môi trường học tập mới!
|
STT |
Mã HS |
Họ |
Tên |
Tên trường |
Lớp Khoa Bảng |
Môn thi |
Đỗ trường chuyên |
|
1 |
KB9.0771 |
Hồ Thu |
An |
Cao Bá Quát |
9S0 |
Sinh |
Chuyên Sinh Chu Văn An |
|
2 |
KB9.0556 |
Nguyễn Chí |
Anh |
Mỹ Đức |
9P0_1, 9P0_2 |
Lý |
Chuyên Lý Nguyễn Huệ |
|
3 |
KB9.0811 |
Nguyễn Diệp |
Anh |
Nguyễn Trường Tộ |
9S0 |
Sinh |
Chuyên Sinh KHTN |
|
4 |
KB9.0496 |
Nguyễn Đình Việt |
Anh |
Archimedes |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
5 |
KB9.0137 |
Nguyễn Đỗ Diệp |
Anh |
Nguyễn Tất Thành |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
6 |
KB9.0221 |
Nguyễn Ngọc Diệp |
Anh |
Giảng Võ |
9H01_1, 9H01_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Chu Văn An |
|
7 |
KB9.0033 |
Nguyễn Vũ |
Anh |
Lương Thế Vinh |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
8 |
KB9.0002 |
Nguyễn Xuân Thế |
Anh |
Nguyễn Trường Tộ |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán Sư phạm |
|
9 |
KB9.0850 |
Phùng Châu |
Anh |
Giảng Võ |
9S0 |
Sinh |
Chuyên Sinh Amsterdam |
|
Chuyên Sinh Nguyễn Huệ |
|
10 |
KB9.0155 |
Trần Hà |
Anh |
Lương Thế Vinh |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
11 |
KB9.0717 |
Hoàng Hải |
Bắc |
Kim Giang |
9H02_1, 9H02_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
12 |
KB9.0629 |
Đặng Xuân |
Bách |
Thái Thịnh |
9T2, 9H01_1, 9H01_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
13 |
KB9.0727 |
Đinh Hoàng |
Bách |
Thái Thịnh |
9T02_1, 9T02_2 |
Toán |
Chuyên Tin KHTN |
|
14 |
KB9.0003 |
Lã Gia Nguyên |
Bách |
Thái Thịnh |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán Sư phạm |
|
Chuyên Toán Amsterdam |
|
15 |
KB9.0585 |
Lê Hoàng |
Bách |
Thanh Xuân |
9T1, 9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
Chuyên Hoá Amsterdam |
|
16 |
KB9.0294 |
Lê Quang |
Bách |
Thanh Xuân Trung |
9V |
Văn |
Chuyên Văn XHNV |
|
17 |
KB9.0581 |
Nguyễn Quang |
Bách |
Thăng Long |
9T02, 9L02 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
18 |
KB9.0038 |
Đào Gia |
Bảo |
Khương Đình |
9T01_1, 9T01_2 |
Toán |
Chuyên Toán Sơn Tây |
|
19 |
KB9.0039 |
Đinh Đức |
Bảo |
Phan Đình Giót |
9T01, 9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
Chuyên Lý Nguyễn Huệ |
|
20 |
KB9.0222 |
Dương Gia |
Bảo |
Cầu Giấy |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
Chuyên Hoá Amsterdam |
|
21 |
KB9.0037 |
Lê Gia |
Bảo |
Thành Công |
9H02_1, 9H02_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Chu Văn An |
|
22 |
KB9.0414 |
Lê Vũ Thiên |
Bình |
Phan Chu Trinh |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán KHTN |
|
Chuyên Toán Chu Văn An |
|
23 |
KB9.0040 |
Nguyễn Gia |
Bình |
Khương Thượng |
9A1, 9V, 9L01 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
24 |
KB9.0509 |
Bùi Minh |
Châu |
Lương Thế Vinh |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Nguyễn Huệ |
|
25 |
KB9.0103 |
Nguyễn Minh |
Châu |
Lomonoxop |
9A, 9H02_1, 9H02_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Chu Văn An |
|
26 |
KB9.0159 |
Nguyễn Nhật |
Chi |
Đoàn Thị Điểm |
9P0_1, 9P0_2 |
Lý |
Chuyên Lý Amsterdam |
|
27 |
KB9.0445 |
Nguyễn Duy |
Cường |
Cầu Giấy |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
Chuyên Lý Amsterdam |
|
28 |
KB9.0163 |
Bùi Minh |
Đan |
Sơn Tây |
9P0_1, 9P0_2 |
Lý |
Chuyên Lý Sơn Tây |
|
29 |
KB9.0164 |
Nguyễn Tất Hải |
Đăng |
Đại Kim |
9L02_1, 9L02_2 |
Toán, Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
Chuyên Tin Nguyễn Huệ |
|
Chuyên Toán Sư Phạm |
|
30 |
KB9.0741 |
Hoàng Mạnh |
Đạt |
Vĩnh Hưng |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán KHTN |
|
Chuyên Toán Amsterdam |
|
31 |
KB9.0546 |
Nguyễn Tiến |
Đạt |
Dịch Vọng Hậu |
9H02_1, 9H02_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
Chuyên Hoá Chu Văn An |
|
32 |
KB9.0051 |
Phan Tiến |
Đạt |
Yên Sở |
9T02_1, 9T02_2, 9S0 |
Sinh |
Chuyên Sinh Nguyễn Huệ |
|
33 |
KB9.0755 |
Nguyễn Ngọc |
Diệp |
Giáp Bát |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán KHTN |
|
34 |
KB9.0052 |
Đào Ngọc |
Đức |
Cầu Giấy |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
35 |
KB9.0608 |
Đinh Minh |
Đức |
Phan Đình Giót |
9H01_1, 9H01_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
Chuyên Hoá Nguyễn Huệ |
|
36 |
KB9.0457 |
Khúc Mạnh |
Đức |
Nguyễn Trường Tộ |
9T3, 9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
37 |
KB9.0111 |
Nguyễn Minh |
Đức |
Phan Đình Giót |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
38 |
KB9.0474 |
Trần Anh |
Đức |
Newton |
9C0_1, 9C0_2 |
Hóa |
Chuyên Hóa Chu Văn An |
|
39 |
KB9.0767 |
Trần Nguyên |
Đức |
Archimedes Academy |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý Nguyễn Huệ |
|
40 |
KB9.0055 |
Tường Minh |
Đức |
Thanh Xuân |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
41 |
KB9.0626 |
Vũ Minh |
Đức |
Nguyễn Tri Phương |
9T1, 9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
42 |
KB9.0728 |
Vũ Trung |
Đức |
Hoàng Mai |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán KHTN |
|
Chuyên Tin Amsterdam |
|
43 |
KB9.0454 |
Nguyễn Trung |
Dũng |
Hoàng Liệt |
9T02_1, 9T02_2 |
Toán |
Chuyên Toán Amsterdam |
|
44 |
KB9.0465 |
Phí Đình |
Được |
Thạch Thất |
9P0_1, 9P0_2 |
Lý |
Chuyên Lý Sơn Tây |
|
45 |
KB9.0139 |
Ngô Thùy |
Dương |
Thực Nghiệm |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
46 |
KB9.0451 |
Phạm Ánh |
Dương |
Nguyễn Văn Huyên |
9P0_1, 9P0_2 |
Lý |
Chuyên Lý Nguyễn Huệ |
|
47 |
KB9.0048 |
Nguyễn Mai Hoàng |
Duy |
Ngô Gia Tự |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán Amsterdam |
|
Chuyên Toán Sư Phạm |
|
48 |
KB9.0049 |
Trần Thái |
Duy |
Thanh Quan |
9T02_1, 9T02_2, 9L0 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
49 |
KB9.0419 |
Nguyễn Đức |
Giang |
Ngô Gia Tự |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
Chuyên Hoá Nguyễn Huệ |
|
50 |
KB9.0113 |
Đỗ Thanh |
Hà |
Tân Định |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
Chuyên Hoá Nguyễn Huệ |
|
51 |
KB9.0679 |
Ngô Nguyễn Hồ Ngọc |
Hà |
Sài Đồng |
9P0_1, 9P0_2 |
Lý |
Chuyên Lý Chu Văn An |
|
52 |
KB9.0859 |
Trần Bảo |
Hân |
Amsterdam |
9H01_1, 9H01_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
Chuyên Hóa Nguyễn Huệ |
|
53 |
KB9.0552 |
Trần Gia |
Hân |
Hoàng Mai |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
54 |
KB9.0614 |
Lã Trung |
Hiếu |
Cầu Giấy |
9S0 |
Sinh |
Chuyên Sinh KHTN |
|
Chuyên Sinh Nguyễn Huệ |
|
55 |
KB9.0336 |
Trần Quang |
Hòa |
Hoàng Liệt |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
56 |
KB9.0317 |
Nguyễn Minh |
Hoàng |
Thực Nghiệm Victory |
9C0_1, 9C0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
57 |
KB9.0348 |
Trần Duy |
Hoàng |
Tân Định |
9T02_1, 9T02_2 |
Toán |
Chuyên Toán Chu Văn An |
|
58 |
KB9.0848 |
Lê Gia |
Hưng |
Amsterdam |
9T3_1, 9T3_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
59 |
KB9.0172 |
Vũ Phú |
Hưng |
Vĩnh Hưng |
9T1, 9P0_1, 9P0_2 |
Lý |
Chuyên Lý Sư phạm |
|
Chuyên Lý Chu Văn An |
|
60 |
KB9.0271 |
Vũ Mai |
Hương |
Lương Thế Vinh |
9H01_1, 9H01_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
Chuyên Hóa Sư Phạm |
|
61 |
KB9.0207 |
Nguyễn Hoàng Gia |
Huy |
Hoàng Mai |
9T3_1, 9T3_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
62 |
KB9.0847 |
Nguyễn Minh |
Huy |
Trương Công Giai |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
63 |
KB9.0005 |
Phạm Ngọc |
Huyền |
Định Công |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
64 |
KB9.0205 |
Cao Gia |
Khanh |
Trần Phú |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán Chu Văn An |
|
65 |
KB9.0275 |
Bùi Gia |
Khánh |
Ngoại Ngữ |
9T01, 9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
Chuyên Hoá Nguyễn Huệ |
|
66 |
KB9.0252 |
Đỗ Nguyễn An |
Khánh |
Lê Lợi |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán Chu Văn An |
|
67 |
KB9.0569 |
Hoàng Minh |
Khánh |
Trương Công Giai |
9T3, 9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
68 |
KB9.0006 |
Lê Minh |
Khánh |
Lương Thế Vinh |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán Nguyễn Huệ |
|
69 |
KB9.0676 |
Nguyễn Nam |
Khánh |
Lương Thế Vinh |
9T1, 9L01_1, 9L01_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
Chuyên Lý Amsterdam |
|
Chuyên Lý Sư Phạm |
|
70 |
KB9.0180 |
Nguyễn Vân |
Khánh |
Đống Đa |
9L01_1, 9L01_2 |
Lý |
Chuyên Lý Chu Văn An |
|
71 |
KB9.0251 |
Trần An |
Khánh |
Giảng Võ |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý Chu Văn An |
|
72 |
KB9.0178 |
Trịnh Quang |
Khánh |
Nguyễn Trãi |
9T02_1, 9T02_2 |
Toán |
Chuyên Toán Sơn Tây |
|
73 |
KB9.0288 |
Phạm Đăng |
Khoa |
Lương Thế Vinh |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
Chuyên Hoá Chu Văn An |
|
74 |
KB9.0181 |
Trần Minh |
Khôi |
Lương Thế Vinh |
9T1, 9L01_1, 9L01_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
75 |
KB9.0396 |
Đỗ Hoàng Minh |
Khuê |
Kim Giang |
9T3_1, 9T3_2 |
Văn |
Chuyên Văn XHNV |
|
76 |
KB9.0895 |
Lê Trung |
Kiên |
Cầu Giấy |
9H0_1, 9H0_2
9T01_1, 9T01_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
Chuyên Hóa Sư Phạm |
|
Chuyên Hóa Amsterdam |
|
NV1 Yên Hòa |
|
77 |
KB9.0066 |
Đinh Bảo |
Lâm |
Phương Liệt |
9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán Nguyễn Huệ |
|
78 |
KB9.0248 |
Nguyễn Tùng |
Lâm |
Định Công |
9T01_1, 9T01_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
79 |
KB9.0820 |
Trần Hoàng |
Lâm |
Cao Bá Quát |
9C0_1, 9C0_2 |
Hóa |
Chuyên Hóa Sơn Tây |
|
80 |
KB9.0561 |
Hồ Việt |
Linh |
Tân Định |
9L01_1, 9L01_2 |
Lý |
Chuyên Lý Nguyễn Huệ |
|
81 |
KB9.0219 |
Nguyễn Hà |
Linh |
Lê Lợi |
9T1, 9H0 |
Hoá |
Chuyên Hoá Nguyễn Huệ |
|
82 |
KB9.0069 |
Nguyễn Khánh |
Linh |
Việt Hưng |
9T02_1, 9T02_2 |
Toán, Hoá |
Chuyên Tin Sư phạm |
|
83 |
KB9.0071 |
Nguyễn Ngọc Hà |
Linh |
Giảng Võ |
9T3, 9L01_1, 9L01_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
Chuyên Lý Sư Phạm |
|
Chuyên Lý Nguyễn Huệ |
|
84 |
KB9.0856 |
Nguyễn Duy |
Long |
|
9T2_1, 9T2_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
85 |
KB9.0013 |
Nguyễn Quang |
Long |
Nguyễn Trãi |
9T02_1, 9T02_2 |
Toán |
Chuyên Toán Nguyễn Huệ |
|
86 |
KB9.0376 |
Đặng Lê |
Minh |
Archimedes |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
Chuyên Lý Amsterdam |
|
87 |
KB9.0185 |
Đỗ Tuấn |
Minh |
Đống Đa |
9T1, 9H01_1, 9H01_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
88 |
KB9.0016 |
Hoàng Tuấn |
Minh |
Dương Phúc Tư |
9T3, 9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Hưng Yên |
|
89 |
KB9.0646 |
Khúc Quang |
Minh |
Amsterdam |
9L0_1, 9L0_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
Chuyên Lý Chu Văn An |
|
90 |
KB9.0076 |
Lê Gia |
Minh |
Chu Văn An - Thanh Trì |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Tin KHTN |
|
91 |
KB9.0378 |
Lê Nguyễn Tuấn |
Minh |
Kim Giang |
9H02_1, 9H02_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
Chuyên Hoá Nguyễn Huệ |
|
92 |
KB9.0774 |
Lê Nhật |
Minh |
Nguyễn Trường Tộ |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
93 |
KB9.0886 |
Nguyễn Đức |
Minh |
Thành Công |
9T3_1, 9T3_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
94 |
KB9.0497 |
Nguyễn Gia |
Minh |
Thanh Xuân |
9T2, 9H01_1, 9H01_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
95 |
KB9.0184 |
Nguyễn Ngọc |
Minh |
Thăng Long |
9T2, 9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
Chuyên Lý Sư Phạm |
|
Chuyên Lý Nguyễn Huệ |
|
Chuyên Anh chuyên Ngữ |
|
96 |
KB9.0488 |
Nguyễn Nhật |
Minh |
Archimedes |
9C0_1, 9C0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Nguyễn Huệ |
|
97 |
KB9.0470 |
Nguyễn Quang |
Minh |
Nguyễn Trường Tộ |
9T01, 9H01_1, 9H01_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
98 |
KB9.0253 |
Nguyễn Tiến |
Minh |
Tân Định |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
99 |
KB9.0144 |
Nông Tuấn |
Minh |
Kim Giang |
9A, 9H02_1, 9H02_2 |
Ngoại ngữ |
Chuyên Anh Sư Phạm |
|
100 |
KB9.0213 |
Phạm Gia |
Minh |
Thanh Xuân |
9L0_1, 9L0_2 |
Toán, Lý |
Chuyên Lý Nguyễn Huệ |
|
Chuyên Tin Sơn Tây |
|
101 |
KB9.0606 |
Trần Anh |
Minh |
Cầu Giấy |
9V |
Tin |
Chuyên KHTN |
|
Chuyên Sư Phạm |
|
Chuyên Amsterdam |
|
102 |
KB9.0017 |
Trần Nhật |
Minh |
Trần Duy Hưng |
9T3, 9L01_1, 9L01_2 |
Toán, Lý |
Chuyên Ngoại ngữ |
|
103 |
KB9.0077 |
Trần Quang |
Minh |
Ngô Sĩ Liên |
9T02_1, 9T02_2
9L02_1, 9L02_2 |
Toán, Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
Chuyên Lý Sư phạm |
|
Chuyên Lý Chu Văn An |
|
Chuyên Tin KHTN |
|
Chuyên Tin Chu Văn An |
|
104 |
KB9.0015 |
Trương Đức |
Minh |
Lê Lợi |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Tin Sư phạm |
|
Chuyên Tin Nguyễn Huệ |
|
105 |
KB9.0469 |
Lê Hoàng |
Nam |
Lê Lợi |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Nguyễn Huệ |
|
106 |
KB9.0080 |
Lê Tùng |
Nam |
Archimedes |
9T1, 9L01_1, 9L01_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
107 |
KB9.0592 |
Mai An |
Nam |
Trương Công Giai |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
108 |
KB9.0018 |
Nguyễn Nhật |
Nam |
Ngô Sĩ Liên |
9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán KHTN |
|
Chuyên Toán Amsterdam |
|
109 |
KB9.0590 |
Nguyễn Nhật |
Nam |
Hoàng Mai |
9T2, 9H01_1, 9H01_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
110 |
KB9.0792 |
Trần Ánh |
Ngọc |
Nguyễn Trường Tộ |
9T1_1, 9T1_2 |
Sinh |
Chuyên Sinh KHTN |
|
111 |
KB9.0839 |
Nguyễn Bình |
Nguyên |
Archimedes |
9H02_1, 9H02_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
112 |
KB9.0374 |
Nguyễn Gia |
Nguyên |
Thanh Xuân |
9L0_1, 9L0_2, 9T02 |
Toán, Lý |
Á khoa |
|
chuyên Tin Nguyễn Huệ |
|
Chuyên Lý Sơn Tây |
|
113 |
KB9.0083 |
Nguyễn Khôi |
Nguyên |
Giảng Võ |
9T3, 9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
114 |
KB9.0510 |
Võ Tuấn |
Nguyên |
Ngôi Sao |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
Chuyên Hoá Nguyễn Huệ |
|
115 |
KB9.0862 |
Diêm Minh |
Nhật |
Nguyễn Trãi |
9H01_1, 9H01_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
116 |
KB9.0084 |
Đỗ Minh |
Nhật |
Lương Thế Vinh |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán KHTN |
|
117 |
KB9.0536 |
Hoàng Minh |
Nhật |
Chu Văn An |
9T01, 9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
118 |
KB9.0261 |
Phan Đình |
Phát |
Lê Lợi |
9T0_2, 9T0_3 |
Toán, Lý |
Chuyên Tin KHTN |
|
Chuyên Lý Sư Phạm |
|
119 |
KB9.0125 |
Hồ Lâm |
Phong |
Trương Công Giai |
9T3, 9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Chu Văn An |
|
120 |
KB9.0527 |
Mai Thanh |
Phong |
Phương Liệt |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán Amsterdam |
|
121 |
KB9.0085 |
Nguyễn Đông |
Phong |
Giảng Võ |
9T01_1, 9T01_2 |
Toán |
Chuyên Tin Sư phạm |
|
Chuyên Tin Chu Văn An |
|
122 |
KB9.0020 |
Nguyễn Hải |
Phong |
Thanh Xuân |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
123 |
KB9.0086 |
Nguyễn Hải |
Phong |
Ngôi Sao |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
Chuyên Hoá Amsterdam |
|
124 |
KB9.0780 |
Nguyễn Thanh |
Phong |
|
9T2_1, 9T2_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
Chuyên Lý Sư phạm |
|
125 |
KB9.0878 |
Cao Huy |
Phúc |
Thành Công |
9T3_1, 9T3_2 |
Sinh |
Chuyên Sinh KHTN |
|
126 |
KB9.0090 |
Lê Xuân |
Phúc |
Cầu Giấy |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
Chuyên Hoá Amsterdam |
|
127 |
KB9.0089 |
Nguyễn Hoàng |
Phúc |
Trần Duy Hưng |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
128 |
KB9.0719 |
Nguyễn Hồng |
Phúc |
Mỹ Đình 1 |
9P0_1, 9P0_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
129 |
KB9.0370 |
Nguyễn Xuân |
Phúc |
THCS Đống Đa |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán KHTN |
|
Chuyên Toán Chu Văn An |
|
130 |
KB9.0539 |
Nguyễn Thái |
Phương |
Nguyễn Trường Tộ |
9T01, 9H0_1, 9H0_2 |
Ngoại ngữ |
Chuyên Ngoại ngữ |
|
131 |
KB9.0745 |
Vũ Tuệ |
Phương |
Nghĩa Tân |
9H02_1, 9H02_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
132 |
KB9.0127 |
Lã Nguyễn Minh |
Quân |
Định Công |
9T01_1, 9T01_2 |
Toán, Lý |
Chuyên Toán Sơn Tây |
|
Chuyên Lý Sơn Tây |
|
133 |
KB9.0021 |
Nguyễn Đăng |
Quang |
Nguyễn Trường Tộ |
9T0_1, 9T0_2, |
Toán |
Chuyên Toán Amsterdam |
|
9H0_1, 9H0_2 |
Chuyên Toán Sư Phạm |
|
134 |
KB9.0151 |
Nguyễn Đức |
Quang |
Trưng Vương |
9A_1, 9A_2 |
Ngoại ngữ |
Chuyên Nga Amsterdam |
|
Chuyên Anh Nguyễn Huệ |
|
Chuyên Anh chuyên Ngữ |
|
135 |
KB9.0558 |
Vũ Thế |
Quang |
Thanh Xuân |
9T1, 9H0_1, 9H0_2 |
Ngoại ngữ |
Chuyên Anh Nguyễn Huệ |
|
Chuyên Nga Nguyễn Huệ |
|
136 |
KB9.0024 |
Đào Trúc |
Quỳnh |
Đống Đa |
9T01_1, 9T01_2 |
Anh |
Chuyên Anh Chu Văn An |
|
137 |
KB9.0855 |
Hoàng Ngọc |
Sâm |
Cao Bá Quát |
9M, 9C0_1, 9C0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Sơn Tây |
|
138 |
KB9.0195 |
Lê Minh |
Sang |
Lương Thế Vinh |
9L01_1, 9L01_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
139 |
KB9.0390 |
Nguyễn Minh |
Sơn |
Giảng Võ |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
140 |
KB9.0093 |
Nguyễn Tuấn |
Tài |
Chu Văn An |
9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán Amsterdam |
|
141 |
KB9.0025 |
Hoàng Minh |
Thắng |
Hoàng Mai |
9T0, 9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
Chuyên Tin Nguyễn Huệ |
|
142 |
KB9.0107 |
Nguyễn Minh |
Thắng |
Chu Văn An |
9T01, 9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
143 |
KB9.0198 |
Bùi Tá |
Thành |
Nguyễn Trường Tộ |
9H02_1, 9H02_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
Chuyên Hoá Amsterdam |
|
144 |
KB9.0490 |
Nguyễn Quốc |
Tiến |
Nguyễn Văn Huyên |
9T02, 9L01_1, 9L01_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
Chuyên Lý Sư phạm |
|
Chuyên Lý Nguyễn Huệ |
|
145 |
KB9.0128 |
Lê Anh |
Tới |
Ngô Sĩ Liên |
9T2, 9H01_1, 9H01_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
146 |
KB9.0129 |
Nguyễn Thị Việt |
Trang |
Đại Kim |
9C0_1, 9C0_2 |
Hóa |
Chuyên Hóa Sơn Tây |
|
147 |
KB9.0153 |
Nguyễn Minh |
Trí |
Trưng Vương |
9L01_1, 9L01_2 |
Lý |
Chuyên Lý Sư Phạm |
|
Chuyên Lý Chu Văn An |
|
NV1 Việt Đức, NTT |
|
148 |
KB9.0096 |
Hà Thái |
Trung |
Trưng Vương |
9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán KHTN |
|
149 |
KB9.0746 |
Nguyễn Thành |
Trung |
Nguyễn Du |
9H02_1, 9H02_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
150 |
KB9.0200 |
Vũ Phan |
Trung |
Nguyễn Tất Thành |
9T3, 9L01_1, 9L01_2 |
Lý |
Chuyên Lý Sư Phạm |
|
151 |
KB9.0226 |
Lê Quốc |
Trường |
Vinschool |
9T3_1, 9T3_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
152 |
KB9.0202 |
Đinh Quốc |
Tú |
Cầu Giấy |
9T2_1, 9T2_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
153 |
KB9.0203 |
Nguyễn Hoàng |
Tùng |
Dương Phúc Tư - HY |
9T3, 9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
154 |
KB9.0099 |
Vũ Huy |
Tùng |
Thái Thịnh |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán Nguyễn Huệ |
|
155 |
KB9.0030 |
Nguyễn Trường |
Vân |
Trưng Vương |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán KHTN |
|
Chuyên Toán Chu Văn An |
|
156 |
KB9.0245 |
Trần Đức |
Việt |
Tiên Lữ - Hưng Yên |
9C0_1, 9C0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
157 |
KB9.0689 |
Đào Minh |
Vũ |
Amsterdam |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
158 |
KB9.0204 |
Mai Xuân |
Vũ |
Thanh Xuân |
9L01_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý Nguyễn Huệ |
|
159 |
KB9.0403 |
Lê |
Vy |
Lương Thế Vinh |
9H02_1, 9H02_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
Chuyên Hoá Sư phạm |
Danh sách đang tiếp tục được cập nhật...
|
|