TRUNG TÂM LUYỆN THI KHOA BẢNG

     Xuất phát Cơ bản – Chiếm lĩnh Đỉnh cao
  Thông báo
 
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2022-2023: MÔN HÓA HỌC LỚP 9

Xin lưu ý: Tôn trọng cá nhân, Trung tâm không ghi tên học sinh. Nếu Quý Phụ huynh không nhớ hoặc chưa rõ mã học sinh của con, xin vui lòng email đến Trung tâm theo địa chỉ: trungtam.thaytoi@gmail.com hoặc tra cứu trên "Liên lạc điện tử - Khoa Bảng và Bạn" qua tài khoản Trung tâm đã cấp cho Quý Phụ huynh.

STT Mã học sinh Trường Lớp Điểm
1 KB9.0007 Nguyễn Trường Tộ 9H0 7.50
2 KB9.0010 Sài Sơn 9H0 6.00
3 KB9.0011 Ngôi Sao 9H02 6.50
4 KB9.0013 Bế Văn Đàn 9H01 7.00
5 KB9.0015 Tây Hà Nội 9H01 3.00
6 KB9.0016 Dương Phúc Tư 9H0 9.00
7 KB9.0021 Phan Chu Trinh 9H0 7.00
8 KB9.0030 Cầu Giấy 9H0 8.50
9 KB9.0032 Khương Mai 9H01 5.00
10 KB9.0035 Đình Dù 9H0 9.00
11 KB9.0040 Amsterdam 9H0 9.00
12 KB9.0050 Lương Thế Vinh 9H0 8.50
13 KB9.0052 Lê Quý Đôn 9H0 6.00
14 KB9.0059 Giảng Võ 9H0 5.00
15 KB9.0060 Nghĩa Tân 9H02 3.00
16 KB9.0066 Marie Curie 9H01 2.50
17 KB9.0068 Trưng Vương 9H0 6.50
18 KB9.0069 Phan Chu Trinh 9H0 3.00
19 KB9.0075 Giảng Võ 9H0 9.00
20 KB9.0093 Đoàn Thị Điểm 9H01 9.00
21 KB9.0100 Lê Lợi 9H0 5.50
22 KB9.0101 Nguyễn Trãi 9H02 4.50
23 KB9.0102 Phú Lương 9H01 6.00
24 KB9.0106 Nguyễn Trường Tộ 9H02 Không đạt
25 KB9.0107 Kiều Phú 9H0 5.00
26 KB9.0116 Khương Mai 9H02 Không đạt
27 KB9.0118 Nhật Tân 9H0 7.00
28 KB9.0121 Tân Định 9H02 Không đạt
29 KB9.0125 Ngôi Sao 9H0 6.00
30 KB9.0127 Lương Thế Vinh 9H01 4.00
31 KB9.0139 Thịnh Quang 9H01 3.50
32 KB9.0140 Bế Văn Đàn 9H02 Không đạt
33 KB9.0143 Lương Thế Vinh 9H0 7.00
34 KB9.0147 Nguyễn Trường Tộ 9H02 Không đạt
35 KB9.0162 Trưng Vương 9H0 3.50
36 KB9.0168 Amsterdam 9H0 7.50
37 KB9.0169 Amsterdam 9H01 5.50
38 KB9.0173 Ngôi Sao 9H01 6.50
39 KB9.0176 Kim Giang 9H02 3.00
40 KB9.0177 Nguyễn Trãi 9H01 6.00
41 KB9.0184 Thái Thịnh 9H02 3.50
42 KB9.0187 Tân Định 9H01 5.50
43 KB9.0191 Chu Văn An - Thanh Trì 9H01 4.50
44 KB9.0193 Đống Đa 9H02 2.00
45 KB9.0197 Amsterdam 9H0 7.50
46 KB9.0198 Nguyễn Huy Tưởng 9H0 5.00
47 KB9.0199 Thanh Xuân 9H02 2.00
48 KB9.0201 Nguyễn Lân 9H01 2.50
49 KB9.0202 Ngô Sĩ Liên 9H02 1.00
50 KB9.0208 Dịch Vọng Hậu 9H01 1.50
51 KB9.0209 Tân Mai 9H02 Không đạt
52 KB9.0213 Nguyễn Trực 9H02 3.00
53 KB9.0214 Cầu Giấy 9H01 8.50
54 KB9.0215 Trưng Vương 9H0 5.50
55 KB9.0225 Nhật Tân 9H02 1.00
56 KB9.0227 Khương Thượng 9H0 8.50
57 KB9.0232 Nguyễn Tất Thành 9H0 9.50
58 KB9.0234 Nguyễn Trường Tộ 9H0 7.00
59 KB9.0234 Nguyễn Trường Tộ 9H01 7.00
60 KB9.0238 Lương Thế Vinh 9H02 5.50
61 KB9.0239 Lê Ngọc Hân 9H02 2.50
62 KB9.0246 Cầu Giấy 9H0 7.50
63 KB9.0252 Giảng Võ 9H0 9.00
64 KB9.0254 Nam Từ Liêm 9H02 4.50
65 KB9.0255 Nguyễn Trãi 9H01 9.00
66 KB9.0260 Nguyễn Trường Tộ 9H01 7.50
67 KB9.0261 Ngô Sỹ Liên 9H0 3.50
68 KB9.0263 Lương Thế Vinh 9H01 3.50
69 KB9.0266 Tân Định 9H01 8.00
70 KB9.0267 Nguyễn Trường Tộ 9H01 6.50
71 KB9.0275 Trưng Vương 9H01 5.50
72 KB9.0284 Ngô Sĩ Liên 9H0 7.50
73 KB9.0290 Nguyễn Trường Tộ 9H02 4.00
74 KB9.0294 Amsterdam 9H0 10.00
75 KB9.0295 Giảng Võ 9H0 4.00
76 KB9.0296 Thăng Long 9H0 5.50
77 KB9.0310 Đền Lừ 9H02 2.50
78 KB9.0311 Nguyễn Trường Tộ 9H0 9.50
79 KB9.0316 Nam Trung Yên 9H02 6.50
80 KB9.0319 Phan Chu Trinh 9H0 8.50
81 KB9.0321 Ngôi Sao Hà Nội 9H01 1.50
82 KB9.0325 Ngũ Hiệp 9H01 5.00
83 KB9.0339 Trưng Vương 9H0 7.50
84 KB9.0353 Yên Viên - Gia Lâm 9H0 4.00
85 KB9.0356 Amsterdam 9H0 8.50
86 KB9.0359 Amsterdam 9H0 6.00
87 KB9.0374 Ngọc Lâm 9H01 Không đạt
88 KB9.0377 Hoàng Liệt 9H02 3.00
89 KB9.0381 Vinschool 9H01 Không đạt
90 KB9.0395 Marie Curie 9H02 2.50
91 KB9.0397 Thanh Xuân 9H02 5.00
92 KB9.0410 Trưng Vương 9H0 5.00
93 KB9.0414 Quỳnh Mai 9H01 2.50
94 KB9.0415 Ngô Gia Tự 9H02 2.50
95 KB9.0418 Phương Mai 9H01 1.00
96 KB9.0419 Phan Chu Trinh 9H02 3.50
97 KB9.0434 Lê Quý Đôn 9H01 3.00
98 KB9.0447 Nam Từ Liêm 9H02 5.00
99 KB9.0455 Thanh Xuân 9H0 4.50
100 KB9.0475 Lê Lợi 9H01 2.50
101 KB9.0477 Phan Chu Trinh 9H02 1.00
102 KB9.0480 Dịch Vọng Hậu 9H01 2.00
103 KB9.0481 Ngô Sỹ Liên 9H01 Không đạt
104 KB9.0486 Hoàng Liệt 9H02 4.00
105 KB9.0487 Lương Thế Vinh 9H0 8.50
106 KB9.0508 Tân Định 9H02 5.00
107 KB9.0513 Khương Thượng 9H02 2.00
108 KB9.0514 Đoàn Thị Điểm 9H0 2.00
109 KB9.0515 Nguyễn Trãi - Hà Đông 9H01 4.00
110 KB9.0527 Amsterdam 9H01 7.50
111 KB9.0012 Đền Lừ 9H-KC  4.50
112 KB9.0023 Nghĩa Tân 9H-KC  7.00
113 KB9.0083 Phan Đình Giót 9H-KC  4.00
114 KB9.0105 Thanh Xuân Nam 9H-KC  7.00
115 KB9.0111 Nguyễn Tất Thành 9H-KC  7.50
116 KB9.0134 Đống Đa 9H-KC  7.50
117 KB9.0161 Thành Công 9H-KC  3.00
118 KB9.0165 Trung Văn 9H-KC  8.00
119 KB9.0171 Giảng Võ 9H-KC  8.50
120 KB9.0236 Giảng võ 9H-KC  7.50
121 KB9.0237 Thành Công 9H-KC  5.50
122 KB9.0317 Kim Giang 9H-KC  8.00
123 KB9.0320 Thái Thịnh 9H-KC  2.00
124 KB9.0375 Cát Linh 9H-KC  6.50
125 KB9.0390 Tam Khương 9H-KC  3.00
126 KB9.0405 Thái Thịnh 9H-KC  6.50
127 KB9.0418 Phương Mai 9H-KC  8.00
128 KB9.0422 Đống Đa 9H-KC  8.50
129 KB9.0449 Việt An 9H-KC  9.50
130 KB9.0450 Đống Đa 9H-KC  7.00
131 KB9.0505 Phan Đình Giót 9H-KC  8.00

 

  


Các tin khác
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2022-2023: MÔN TIẾNG ANH LỚP 9 (16/09/2022)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2022-2023: MÔN NGỮ VĂN LỚP 9 (16/09/2022)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2022-2023: MÔN HÓA HỌC LỚP 8 (16/09/2022)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2022-2023: MÔN VẬT LÝ LỚP 8 (16/09/2022)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2022-2023: MÔN TOÁN LỚP 8 (16/09/2022)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2022-2023: MÔN VẬT LÝ LỚP 7 (16/09/2022)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2022-2023: MÔN TOÁN LỚP 7 (16/09/2022)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2022-2023: MÔN TOÁN LỚP 6 (16/09/2022)
THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ LỄ QUỐC KHÁNH 2/9/2022 (20/08/2022)
LỊCH KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2022-2023 (20/08/2022)
 
Tin tức - Sự kiện
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 KHOA BẢNG ĐỖ CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2021 - 2022
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI THÀNH PHỐ NĂM HỌC 2021-2022
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP NĂM HỌC 2022 - 2023
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 KHOA BẢNG ĐỖ VÀO CÁC TRƯỜNG CHUYÊN Ở HÀ NỘI NĂM HỌC 2020 - 2021
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐƯỢC TUYỂN THẲNG VÀO TRƯỜNG CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN 2021
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI THÀNH PHỐ NĂM HỌC 2020 -2021


  Hỗ trợ trực tuyến  
https://www.facebook.com/trungtam.khoabang
 

Bản quyền thuộc về Trung Tâm luyện thi Khoa Bảng
131 Thái Thịnh - Đống Đa - Hà Nội
Điện thoại: (024) 668 65 087    *    Fax: (024) 668 65 087
Ghi rõ nguồn "khoabang.edu.vn" khi phát hành lại thông tin từ website này.
Email: trungtam.thaytoi@gmail.com   *   Website: www.khoabang.edu.vn