TRUNG TÂM LUYỆN THI KHOA BẢNG

     Xuất phát Cơ bản – Chiếm lĩnh Đỉnh cao
  Thông báo
 
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2022-2023: MÔN HÓA HỌC LỚP 8

Xin lưu ý: Tôn trọng cá nhân, Trung tâm không ghi tên học sinh. Nếu Quý Phụ huynh không nhớ hoặc chưa rõ mã học sinh của con, xin vui lòng email đến Trung tâm theo địa chỉ: trungtam.thaytoi@gmail.com hoặc tra cứu trên "Liên lạc điện tử - Khoa Bảng và Bạn" qua tài khoản Trung tâm đã cấp cho Quý Phụ huynh.

TT Mã học sinh Trường Lớp  Điểm 
1 KB7.0134 Lê Quý Đôn 8H2 Vắng 
2 KB8.0001 Archimedes 8H01 7.00
3 KB8.0003 Lê Hữu Trác 8H01 7.00
4 KB8.0006 Thanh Xuân 8H0 9.50
5 KB8.0009 Thanh Quan 8H2 8.50
6 KB8.0010 Thanh Xuân 8H0 10.00
7 KB8.0015 Kim Đồng 8H0 3.50
8 KB8.0016 Archimedes 8H01 10.00
9 KB8.0018 Nguyễn Trường Tộ 8H02 5.75
10 KB8.0022 Mễ Trì 8H0 8.25
11 KB8.0024 Thanh Xuân 8H0 4.00
12 KB8.0025 Phan Chu Trinh 8H0 8.25
13 KB8.0026 Trưng Vương 8H01 5.75
14 KB8.0029 Nguyễn Trường Tộ 8H0 Vắng
15 KB8.0031 Hoàng Liệt 8H1 8.50
16 KB8.0033 Thanh Xuân Nam 8H01 7.75
17 KB8.0039 Lomonoxop 8H0 4.00
18 KB8.0040 Thanh Xuân 8H0 9.75
19 KB8.0041 Lương Thế Vinh 8H0 5.50
20 KB8.0044 Nguyễn Trường Tộ 8H0 9.25
21 KB8.0047 Nguyễn Trường Tộ 8H01 9.25
22 KB8.0050 Greenfield Ecopark 8H2 9.50
23 KB8.0051 Nguyễn Tuân 8H0 8.25
24 KB8.0065 Ngô Sĩ Liên 8H02 6.50
25 KB8.0067 Lê Lợi 8H02 4.75
26 KB8.0069 Đống Đa 8H02 3.25
27 KB8.0074 Hoàng Diệu 8H0 7.25
28 KB8.0077 Nguyễn Trường Tộ 8H1 4.00
29 KB8.0080 Chu Văn An 8H01 8.75
30 KB8.0081 Kim Giang 8H02 Không đạt
31 KB8.0089 Archimedes Đông Anh 8H01 9.75
32 KB8.0104 Khương Thượng 8H1 7.00
33 KB8.0105 Lương Thế Vinh 8H2 4.00
34 KB8.0107 Cầu Giấy 8H01 9.75
35 KB8.0108 Lê Lợi 8H01 5.00
36 KB8.0110 Lê Quý Đôn 8H01 6.00
37 KB8.0115 Thanh Xuân Nam 8H1 9.50
38 KB8.0120 Hoàng Liệt 8H02 6.50
39 KB8.0123 Tân Định 8H0 5.50
40 KB8.0127 Archimedes 8H01 8.50
41 KB8.0130 Nguyễn Trường Tộ 8H0 10.00
42 KB8.0133 Lương Thế Vinh 8H01 6.25
43 KB8.0134 Vĩnh Tuy 8H0 1.75
44 KB8.0135 Marie Curie 8H0 2.25
45 KB8.0138 Thành Công 8H01 6.25
46 KB8.0140 Nam Trung Yên 8H02 5.75
47 KB8.0144 Mai Động 8H0 5.50
48 KB8.0147 Tạ Quang Bửu 8H1 7.00
49 KB8.0148 Lương Thế Vinh 8H02 6.50
50 KB8.0157 Thái Thịnh 8H02 6.75
51 KB8.0158 Amsterdam 8H0 9.25
52 KB8.0159 Đống Đa 8H02 5.25
53 KB8.0160 Nguyễn Du 8H02 3.75
54 KB8.0161 Văn Điển 8H0 3.00
55 KB8.0162 Nguyễn Trãi 8H0 2.25
56 KB8.0162 Nguyễn Trãi 8H0 2.25
57 KB8.0167 Thực Nghiệm 8H2 5.50
58 KB8.0170 Tân Định 8H0 4.75
59 KB8.0171 Trưng Vương 8H01 9.25
60 KB8.0172 Trưng Vương 8H01 9.25
61 KB8.0173 Trưng Vương 8H01 9.75
62 KB8.0174 Lương Thế Vinh 8H0 9.50
63 KB8.0178 Vĩnh Tuy 8H02 5.00
64 KB8.0191 Ngô Sĩ Liên 8H2 4.50
65 KB8.0192 Cầu Giấy 8H0 9.00
66 KB8.0195 Nguyễn Du 8H02 6.50
67 KB8.0199 Archimedes 8H0 9.50
68 KB8.0200 Archimedes Đông Anh 8H0 9.75
69 KB8.0201 Quang Trung 8H1 5.00
70 KB8.0202 Nguyễn Tri Phương 8H1 9.50
71 KB8.0204 Nam Trung Yên 8H02 Vắng
72 KB8.0214 Đại Kim 8H2 5.00
73 KB8.0215 Amsterdam 8H02 7.50
74 KB8.0221 Ngô Sĩ Liên 8H02 5.50
75 KB8.0228 Nguyễn Văn Huyên 8H02 3.75
76 KB8.0234 Trưng Vương 8H01 5.25
77 KB8.0239 Amsterdam 8H0 4.50
78 KB8.0241 Đống Đa 8H1 9.25
79 KB8.0242 Thanh Xuân 8H02 5.25
80 KB8.0243 Ngọc Thụy 8H02 4.00
81 KB8.0244 Nguyễn Trường Tộ 8H02 Vắng
82 KB8.0250 Đống Đa 8H0 4.50
83 KB8.0258 Trưng Vương 8H1 7.50
84 KB8.0261 Giảng Võ 8H1 9.75
85 KB8.0262 Nguyễn Trường Tộ 8H1 8.25
86 KB8.0264 Lương Thế Vinh 8H02 6.50
87 KB8.0265 Đống Đa 8H1 7.00
88 KB8.0267 Amsterdam 8H1 9.00
89 KB8.0279 Trưng Vương 8H0 8.00
90 KB8.0280 Thanh Trì 8H0 9.50
91 KB8.0281 Văn Khê 8H0 2.00
92 KB8.0287 Lương Thế Vinh 8H02 2.75
93 KB8.0289 Phan Chu Trinh 8H1 5.00
94 KB8.0296 Phan Đình Giót 8H1 7.25
95 KB8.0299 Ngô Sĩ Liên 8H02 6.00
96 KB8.0300 Chu Văn An 8H02 8.25
97 KB8.0301 Ngô Sĩ Liên 8H02 5.75
98 KB8.0308 Nguyễn Trường Tộ 8H02 2.75
99 KB8.0313 Láng Thượng 8H02 Không đạt
100 KB8.0314 Nguyễn Trường Tộ 8H01 8.25
101 KB8.0316 Thành Công 8H01 6.50
102 KB8.0317 Chu Văn An 8H1 6.50
103 KB8.0323 Vinschool 8H01 6.00
104 KB9.0024 Kim Giang 8H0 Vắng
105 KB9.0506 Kim Giang 8H01 6.25

 

  


Các tin khác
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2022-2023: MÔN VẬT LÝ LỚP 8 (12/12/2022)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2022-2023: MÔN TOÁN LỚP 7 (12/12/2022)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2022-2023: MÔN HÓA HỌC LỚP 7 (12/12/2022)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2022-2023: MÔN VẬT LÝ LỚP 7 (12/12/2022)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2022-2023: MÔN TOÁN LỚP 6 (12/12/2022)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2022-2023: MÔN VẬT LÝ LỚP 6 (12/12/2022)
LỊCH KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2022 - 2023 (18/10/2022)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2022-2023: MÔN TOÁN LỚP 9 (16/09/2022)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2022-2023: MÔN VẬT LÝ LỚP 9 (16/09/2022)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2022-2023: MÔN HÓA HỌC LỚP 9 (16/09/2022)
 
Tin tức - Sự kiện
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 KHOA BẢNG ĐỖ CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2021 - 2022
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI THÀNH PHỐ NĂM HỌC 2021-2022
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP NĂM HỌC 2022 - 2023
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 KHOA BẢNG ĐỖ VÀO CÁC TRƯỜNG CHUYÊN Ở HÀ NỘI NĂM HỌC 2020 - 2021
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐƯỢC TUYỂN THẲNG VÀO TRƯỜNG CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN 2021
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI THÀNH PHỐ NĂM HỌC 2020 -2021


  Hỗ trợ trực tuyến  
https://www.facebook.com/trungtam.khoabang
 

Bản quyền thuộc về Trung Tâm luyện thi Khoa Bảng
131 Thái Thịnh - Đống Đa - Hà Nội
Điện thoại: (024) 668 65 087    *    Fax: (024) 668 65 087
Ghi rõ nguồn "khoabang.edu.vn" khi phát hành lại thông tin từ website này.
Email: trungtam.thaytoi@gmail.com   *   Website: www.khoabang.edu.vn