TRUNG TÂM LUYỆN THI KHOA BẢNG

     Xuất phát Cơ bản – Chiếm lĩnh Đỉnh cao
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2025-2026

TRUNG TÂM KHOA BẢNG CHÚC MỪNG CÁC EM HỌC SINH ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2025 - 2026:

Năm học 2025 - 2026, các em học sinh Khoa Bảng đã nỗ lực không ngừng và đạt thành tích xuất sắc trong kỳ thi học sinh giỏi các cấp các môn: Toán học, Tin học, Ngữ Văn, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Tiếng Anh, Tiếng Pháp và Khoa học. Trung tâm đã đón nhận tin vui từ gia đình và các con với: 194 giải HSG Phường, 79 giải HSG Thành phố và 46 giải khác. Trong đó có 42 giải Nhất Phường, 03 giải Nhất Thành phố

Trung tâm đã trao thưởng những phần quà nhỏ để tuyên dương và ghi nhận nỗ lực của các em. Chúc các em tiếp tục phát huy, học tập tốt và thành công!

Trung tâm xin chúc mừng các em và gia đình!

Dưới đây là danh sách học sinh đạt giải và một số hình ảnh Trung tâm trao thưởng cho các em: 

DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HSG PHƯỜNG, THÀNH PHỐ,.. NĂM HỌC 2025 - 2026
STT Mã HS Họ và tên Trường THCS Lớp Môn thi Giải Phường Giải Thành phố Giải khác Ghi chú
1 KB9.0451 Phạm Ánh Dương Nguyễn Văn Huyên 9P0 Vật Lý Nhất      
2 KB9.0575 Hoàng Sơn Tùng Phù Cừ, Hưng Yên 9P0 Vật Lý   Khuyến Khích    
3 KB9.0174 Ngô Duy Hưng Gia Thụy 9P0 Vật Lý Ba      
4 KB9.0845 Lương Sơn Tùng Trưng Vương 9P0 Vật Lý Nhất      
5 KB9.0343 Lê Khôi Nguyên Nguyễn Huy Tưởng 9P0 Vật Lý Ba      
6 KB9.0172 Vũ Phú Hưng Vĩnh Hưng 9P0 Vật Lý Ba      
7 KB9.0719 Nguyễn Hồng Phúc Mỹ Đình 1 9P0 Vật Lý Khuyến Khích      
8 KB8.0797 Nguyễn Xuân Quang Nguyễn Trãi 8P0 Vật Lý Nhì Ba    
9 KB8.0417 Nguyễn Minh Quang Khương Đình 8P0 Vật Lý Nhì Khuyến Khích    
10 KB9.0479 Bùi Phương Thảo Thị trấn Vôi số 1 9P0 Vật Lý   Nhất   Thủ khoa toàn tỉnh
11 KB9.0434 Lưu Hải Nam Kim Nô 9P0 Vật Lý Khuyến Khích      
12 KB9.0523 Bùi Huy Sơn Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phú 9P0 Vật Lý Khuyến Khích Khuyến Khích    
13 KB9.0345 Trương Hoài Nam Cao Bá Quát 9P0 Vật Lý   Nhì    
14 KB9.0679 Ngô Nguyễn Hồ Ngọc Hà Sài Đồng 9P0 Vật Lý Nhất Ba    
15 KB9.0463 Phạm Quốc Bảo Giang Biên 9P0 Vật Lý   Ba    
16 KB9.0465 Phí Đình Được Thạch Thất 9P0 Vật Lý Nhất Khuyến Khích    
17 KB9.0352 Nguyễn Bá Minh Gia Thuỵ 9L0_2 Vật lý Nhì      
18 KB9.0862 Diêm Minh Nhật Nguyễn Trãi 9H01 Hoá Học Ba      
19 KB9.0005 Phạm Ngọc Huyền Định Công 9H01 Hoá Học Khuyến Khích      
20 KB9.0227 Nguyễn Quốc Cường Trung Sơn Trầm 9H01 Hoá Học Nhất Ba    
21 KB8.0176 Lê Trí Thiện Chu Văn An 9H01 Hoá Học Khuyến Khích      
22 KB9.0629 Đặng Xuân Bách Thái Thịnh 9H01 Hoá Học Nhất Ba    
23 KB9.0128 Lê Anh Tới Ngô Sĩ Liên 9H01 Hoá Học Nhì Khuyến Khích    
24 KB9.0217 Trần Sơn Tùng Nguyễn Trường Tộ 9H01 Hoá Học Khuyến Khích      
25 KB9.0600 Bùi Thị Thanh Xuân Ngọc Lâm 9H01 Hoá Học Nhì      
26 KB9.0590 Nguyễn Nhật Nam Hoàng Mai 9H01 Hoá Học Nhất Nhì    
27 KB9.0114 Ngô Mạnh Hải Ái Mộ 9H01 Hoá Học Nhất      
28 KB9.0221 Nguyễn Ngọc Diệp Anh Giảng Võ 1 9H01 Hoá Học Nhì      
29 KB9.0608 Đinh Minh Đức Phan Đình Giót 9H01 Hoá Học Nhì Ba    
30 KB9.0185 Đỗ Tuấn Minh Đống Đa 9H01 Hoá Học Ba      
31 KB9.0146 Đinh Châu Anh Marie Curie 9H01 Hoá Học Khuyến Khích      
32 KB8.0776 Nguyễn Phúc Nguyên Kim Giang 8H01 Hoá Học Ba      
33 KB9.0539 Nguyễn Thái Phương Nguyễn Trường Tộ 9T01, 9H0 Hóa Khuyến Khích      
34 KB9.0108 Bùi Dương Gia An Ngô Quyền 9T01 Toán Ba      
35 KB9.0425 Nguyễn Khánh Linh Đống Đa, 9V 9T01 Toán Ba      
36 KB9.0427 Lê Bảo Ly Trưng Nhị 9T01 Toán Ba      
37 KB9.0085 Nguyễn Đông Phong Giảng Võ 9T01 Toán Nhì      
38 KB9.0536 Hoàng Minh Nhật Chu Văn An 9T01, 9L02 Vật lý Nhất Khuyến Khích    
39 KB9.0107 Nguyễn Minh Thắng Chu Văn An 9T01, 9L02 Vật lý Ba      
40 KB9.0248 Nguyễn Tùng Lâm Định Công 9T01 Sinh học Khuyến Khích      
41 KB9.0256 Phạm Tiến Nam Tân Mai 9T01 Toán Khuyến Khích      
42 KB9.0127 Lã Nguyễn Minh Quân Định Công 9T01 Vật lý Khuyến Khích      
43 KB9.0077 Trần Quang Minh Ngô Sỹ Liên 9T01, 9L0 Vật lý Khuyến Khích      
44 KB9.0450 Trần Gia Phúc Bế Văn Đàn 9T01 Toán     Timo giải Ba
45 KB9.0470 Nguyễn Quang Minh Nguyễn Trường Tộ 9T01, 9H0 Hóa Khuyến Khích      
46 KB9.0038 Đào Gia Bảo Khương Đình 9T01 Toán Ba      
47 KB9.0039 Đinh Đức Bảo Phan Đình Giót 9T01 Vật lý Khuyến Khích      
48 KB9.0023 Ngô Minh Quyết Phan Đình Giót 9T01 Vật lý Khuyến Khích      
49 KB9.0353 Tạ Phúc Bảo Châu Đống Đa 9T01 Toán Ba      
50 KB9.0275 Bùi Gia Khánh Ngoại Ngữ 9T01 Hóa Nhì Nhì    
51 KB9.0197 Lê Văn Anh Thái Ngô Sĩ Liên 9T01, 9L0 Vật lý Ba      
52 KB9.0465 Phí Đình Được Thạch Thất 9T01 Vật lý Nhất Khuyến khích    
53 KB8.0098 Mai Bảo Thắng Nguyễn Trãi 8L02       TIMO, ASMO Bạc
54 KB8.0098 Mai Bảo Thắng Nguyễn Trãi 8L02 Toán     ITMC Vàng
55 KB9.0077 Trần Quang Minh Ngô Sĩ Liên 9T02, 9L0 KHTN Nhì      
56 KB9.0695 Nguyễn Đức Thái An Tân Mai 9S0 Sinh học Ba Khuyến khích    
57 KB9.0051 Phan Tiến Đạt Yên Sở 9S0 Sinh học Nhì Khuyến khích    
58 KB9.0665 Đỗ Thủy Tiên Kim Giang 9S0 Sinh học Nhất Khuyến khích    
59 KB9.0850 Phùng Châu Anh Giảng Võ 9S0 Sinh học Ba      
60 KB9.0811 Nguyễn Diệp Anh Nguyễn Trường Tộ 9S0 Sinh học khuyến khích      
61 KB9.0771 Hồ Thu An Cao Bá Quát 9S0 sinh học Nhất Khuyến khích    
62 KB7.0171 Nguyễn Đình Xuân Phong Kim Giang 8H0 Hóa Giải ba      
63 KB8.0020 Nguyễn Đức Hạnh Khương Đình 8H0 Hóa Giải khuyến khích      
64 KB8.0131 Dương Tuệ Linh Kim Giang 8H0 Sinh Giải khuyến khích      
65 KB8.0550 Hoàng Việt An Cầu Giấy 8H0 KHTN + Toán    
Stemp olympiad cấp Quốc Gia hcv 2 môn là môn toán và môn KHTN
 
66 KB8.0042 Phạm Quốc Anh Nguyễn Trường Tộ 8H0 Hóa     giải bạc Olympic Hóa  
67 KB9.0016 Hoàng Tuấn Minh Dương Phúc Tư 9H0 Hóa   Giải nhì   HY
68 KB9.0113 Đỗ Thanh Hà Tân Định 9H0 Hóa Giải nhất Giải ba    
69 KB9.0230 Nguyễn Đức Long Tây Mỗ 3 9H0 Hóa Giải nhất Giải nhì   đã nghỉ học
70 KB9.0626 Vũ Minh Đức Nguyễn Tri Phương 9H0 Hóa Giải nhất Giải khuyến khích    
71 KB9.0123 Hoàng Đăng Nguyên Giảng Võ 9H0 Hóa Giải nhất Giải nhì    
72 KB9.0275 Bùi Gia Khánh Ngoại Ngữ 9H0 Hóa Giải nhì Giải nhì    
73 KB9.0552 Trần Gia Hân Hoàng Mai 9H0 Hóa Giải nhất Giải ba    
74 KB9.0203 Nguyễn Hoàng Tùng Dương Phúc Tư - HY 9H0 Hóa   Giải nhì   HY
75 KB9.0390 Nguyễn Minh Sơn Giảng Võ 9H0 Hóa Giải nhì      
76 KB9.0419 Nguyễn Đức Giang Ngô Gia Tự 9H0 Hóa Giải nhì      
77 KB9.0067 Lê Thùy Linh Ngô Sỹ Liên 9H0 Hóa Giải nhì Giải khuyến khích    
78 KB9.0283 Nguyễn Viết Đông Nguyễn Trãi 9H0 Hóa Giải nhì      
79 KB9.0111 Nguyễn Minh Đức Phan Đình Giót 9H0 Hóa Giải nhì      
80 KB9.0219 Nguyễn Hà Linh Lê Lợi 9H0 Hóa Giải nhì      
81 KB9.0222 Dương Gia Bảo Cầu Giấy 9H0 Hóa Giải nhì Giải ba    
82 KB9.0068 Vũ Thùy Linh Nguyễn Trường Tộ 9H0 Hóa Giải ba      
83 KB9.0847 Nguyễn Minh Huy Trương Công Giai 9H0 Hóa Giải ba      
84 KB9.0510 Võ Tuấn Nguyên Ngôi Sao 9H0 Hóa Giải ba      
85 KB9.0125 Hồ Lâm Phong Trương Công Giai 9H0 Hóa Giải ba      
86 KB9.0220 Phạm Bảo Long Thăng Long 9H0 Hóa Giải ba      
87 KB9.0469 Lê Hoàng Nam Lê Lợi 9H0 Hóa Giải ba      
88 KB9.0137 Nguyễn Đỗ Diệp Anh Nguyễn Tất Thành 9H0 Hóa Giải ba      
89 KB9.0086 Nguyễn Hải Phong Ngôi Sao 9H0 Hóa Giải ba      
90 KB9.0457 Khúc Mạnh Đức Nguyễn Trường Tộ 9H0 Hóa Giải ba      
91 KB9.0193 Phạm Gia Phúc Đại Kim 9H0 Hóa Giải khuyến khích      
92 KB9.0592 Mai An Nam Trương Công Giai 9H0 Hóa Giải khuyến khích      
93 KB9.0089 Nguyễn Hoàng Phúc Trần Duy Hưng 9H0 Hóa Giải khuyến khích      
94 KB9.0539 Nguyễn Thái Phương Nguyễn Trường Tộ 9H0 Hóa Giải khuyến khích      
95 KB9.0090 Lê Xuân Phúc Cầu Giấy 9H0 Hóa Giải khuyến khích      
96 KB9.0089 Nguyễn Hoàng Phúc Trần Duy Hưng 9H0 Hóa Giải khuyến khích      
97 KB9.0860 Nguyễn Trần Minh Trí Gia Thụy 9C0 Hóa Giải nhất Giải ba    
98 KB9.0245 Trần Đức Việt Tiên Lữ - Hưng Yên 9C0 Hóa Giải nhất Giải ba   HY
99 KB9.0756 Trịnh Thắng Lợi Gia Quất 9C0 Hóa Giải nhì      
100 KB9.0201 Hoàng Minh Trung Cao Bá Quát 9C0 Hóa Giải nhất Giải nhì    
101 KB9.0528 Lê Phương Mai Nguyễn Thiện Thuật 9C0 Hóa   Giải ba   HY
102 KB9.0369 Nguyễn Đức Tuấn Cao Bá Quát 9C0 Hóa Giải nhì Giải ba    
103 KB9.0820 Trần Hoàng Lâm Cao Bá Quát 9C0 Hóa Giải nhì      
104 KB9.0734 Chử Gia Khánh Đoàn Thị Điểm 9C0 Hóa Giải ba      
105 KB9.0417 Đinh Quang Dũng Gia Lâm 9C0 Hóa Giải ba Giải khuyến khích    
106 KB9.0622 Tạ Ngọc Ánh Cao Bá Quát 9C0 Hóa Giải ba      
107 KB8.0162 Nguyễn Minh Nhật Chu Văn An 9C0 Hóa Giải khuyến khích      
108 KB9.0855 Hoàng Ngọc Sâm Cao Bá Quát 9C0 Hóa Giải khuyến khích      
109 KB9.0794 Lê Thị Huyền Trang Gia Quất 9C0 Hóa        
110 KB9.0861 Ngô Tuấn Kiệt Thanh Xuân 9T2 KHTN   Giải ba    
111 KB9.0707 Nguyễn Hiền Trang Nguyễn Thượng Hiền 9P0 Nhì      
112 KB9.0074 Nguyễn Quang Minh Khương Thượng 9T02 Vật Lý Khuyến Khích      
113 0118139484 Vũ Đăng Khánh Xuân Đỉnh 9T02 Vật lý Nhì Ba    
114 KB9.0528 Lê Phương Mai Nguyễn Thiện Thuật 9T02 Hoá Học   Ba    
115 KB9.0178 Trịnh Quang Khánh Nguyễn Trãi - Thanh Xuân 9T02 Toán Khuyến khích      
116 KB9. 0727 Đinh Hoàng Bách Bồ Đề 9T02 Toán Nhì      
117 KB9. 0581 Nguyễn Quang Bách Thăng Long 9T02 VẬT Lý Ba      
118 KB9.0733 Nguyễn Gia Bảo Victoria 9T02 Toán     Giải bạc violimpic cấp thành phố  
119 KB9.0749 Vương Thành Đạo Minh Phú 9T02 Toán     Giải nhất trường Dừng học
120 KB7.0111 Nguyễn Đức Thành Giảng Võ 7T0 Toán     ASMOPSS (Olympic Toán & Khoa học Châu Á) Đồng
121 KB7.0111 Nguyễn Đức Thành Giảng Võ 7T0 Toán     TIMO Đồng
122 KB7.0111 Nguyễn Đức Thành Giảng Võ 7T0 Toán     ASMO (Olympic Quốc Tế Khoa học, Toán & Tiếng Anh) Đồng
123 KB7.0111 Nguyễn Đức Thành Giảng Võ 7T0 Toán     AMC (Kì thi Toán học Hoa Kỳ) Khuyến khích
124 KB7.0111 Nguyễn Đức Thành Giảng Võ 7T0 Toán     ITMC (Tìm kiếm Tài năng Toán học Quốc tế) Bạc
125 KB9.0562 Bùi Đức Anh Đống Đa 9L01 Khuyến khích      
126 KB9.0040 Nguyễn Gia Bình Khương Thượng 9L01 Ba      
127 KB9.0669 Nguyễn Hồng Diệp Tân Định 9L01 Toán     Timo (Bạc + Đồng)
ITMC (Bạc + Đồng)
 
128 KB9.0449 Vy Hoàng Minh Đức Đại Kim 9L01 Nhất Ba    
129 KB9.0844 Nguyễn Đức Hùng Nguyễn Huy Tưởng 9L01 Ba      
130 KB9.0560 Vũ Anh Huy Chu Văn An 9L01 Nhất Khuyến khích    
131 KB9.0853 Vũ Duy Huy Đại Kim 9L01 Toán     ITMC (Nhất)  
132 KB9.0141 Vũ Đăng Khánh Xuân Đỉnh 9L01 Nhì Ba    
133 KB9.0676 Nguyễn Nam Khánh Lương Thế Vinh 9L01 Nhì Nhì    
134 KB9.0180 Nguyễn Vân Khánh Đống Đa 9L01 Nhất Ba    
135 KB9.0522 Vũ Nam Khánh Đại Kim 9L01 Khuyến khích      
136 KB9.0181 Trần Minh Khôi Lương Thế Vinh 9L01 Nhì Nhì    
137 KB9.0183 Bế Diệp Linh Nguyễn Tất Thành 9L01 Khuyến khích      
138 KB9.0561 Hồ Việt Linh Tân Định 9L01 Khuyến khích      
139 KB9.0071 Nguyễn Ngọc Hà Linh Giảng Võ 9L01 Nhất Nhì    
140 KB9.0548 Bùi Quang Minh Ngô Sĩ Liên 9L01 Ba  
Olympic Khoa học và Thiên văn Copernicus (CISO) - Huy chương Bạc
 
  KB9.0077 Trần Quang Minh Ngô Sĩ Liên 9L01 Nhì      
141 KB9.0864 Hoàng Văn Nam Nguyễn Huy Tưởng 9L01 Nhì      
142 KB9.0849 Hoàng Ngọc Thiện Nguyễn Huy Tưởng 9L01 Nhì      
143 KB9.0601 Thái Minh Thiện Nguyễn Trường Tộ 9L01 Khuyến khích      
144 KB9.0490 Nguyễn Quốc Tiến Nguyễn Văn Huyên 9L01 Nhì      
145 KB9.0153 Nguyễn Minh Trí Trưng Vương 9L01 Nhất Ba    
146 KB9.0200 Vũ Phan Trung Nguyễn Tất Thành 9L01 Ba      
147 KB9.0701 Hà Ngọc Vũ Bế Văn Đàn 9L01 Ba      
148 KB9.0511 Đoàn Hoàng Hải Tân Mai 9L0 Ba      
149 KB9.0213 Phạm Gia Minh Thanh Xuân 9L0 Nhì Khuyến Khích    
150 KB9.0583 Đỗ Mạnh Quân Đông Anh 9L0 Khuyến khích      
151 KB9.0088 Phạm Nam Phong Thanh Xuân 9L0 Toán Nhất      
152 KB8.0361 Nguyễn Hải Long Thành Công 9L0 Khuyến khích      
153 KB9.0352 Nguyễn Bá Minh Gia Thuỵ 9L0 Nhì      
154 KB9.0321 Vũ Hoàng Tùng Thái Thịnh 9L0 Nhất Khuyến khích    
155 KB9.0336 Trần Quang Hòa Hoàng Liệt 9L02 Vật Lý Nhất Ba    
156 KB9.0139 Ngô Thuỳ Dương Thực Nghiệm 9L02 Vật Lý Khuyến khích   Cờ vua  
157 KB9.0184 Nguyễn Ngọc Minh Thăng Long 9L02 Vật Lý Nhì Ba    
158 KB9.0253 Nguyễn Tiến Minh Tân Định 9L02 Vật lý Nhì Nhì    
159 KB9.0536 Hoàng Minh Nhật Chu Văn An 9L02 Vật lý Nhất Khuyến khích    
160 KB9.0055 Tường Minh Đức Thanh Xuân 9L02 Vật lý Ba      
161 KB9.0025 Hoàng Minh Thắng Hoàng Mai 9L02 Vật Lý   Nhất  
Phường con không tổ chức thi, giải Nhất trường
162 KB9.0065 Lý Phúc Lâm Ngôi sao Hoàng Mai 9L02 Vật Lý Nhì Nhì    
163 KB9.0082 Nguyễn Hoàng Khánh Ngọc Quỳnh Mai 9L02 Vật Lý      
Phường con không xếp , top 10 phường
164 KB9.0225 Hán Anh Thái Giảng Võ 2 9L02 Vật Lý Nhất Nhì    
165 KB9.0023 Ngô Minh Quyết Phan Đình Giót 9L02 Vật lý Khuyến khích      
166 KB9.0251 Trần An Khánh Giảng Võ 9L02 Vật Lý Ba      
167 KB9.0581 Nguyễn Quang Bách Thăng Long 9L02 Vật Lý Ba      
168 KB9.0012 Lê Minh Khánh Linh   9L02 Vật Lý Khuyến khích      
169 KB9.0034 Đào Ngọc Anh   9L02 Vật Lý Nhất Khuyến khích    
170 KB9.0164 Nguyễn Tất Hải Đăng   9L02 Toán Khuyến khích      
171 KB9.0378 Lê Nguyễn Tuấn Minh Kim Giang 9H02 Hóa Nhì Nhì    
172 KB9.0746 Nguyễn Thành Trung Nguyễn Du 9H02 Hóa   Khuyến Khích  
Phường con không xếp giải, top 1 phường
173 KB9.0403 Lê Vy Lương Thế Vinh 9H02 Hóa Khuyến khích      
174 KB9.0059 Hoàng Minh Hải Thái Thịnh 9H02 Hóa Ba      
175 KB9.0717 Hoàng Hải Bắc Kim Giang 9H02 Hóa Khuyến khích      
176 KB9.0103 Nguyễn Minh Châu Lô-mô-nô-xốp 9H02 Hóa Nhì      
177 KB9.0185 Đỗ Tuấn Minh Đống Đa 9H02 Hóa Ba      
178 KB9.0623 Lê Minh Hà Lê Ngọc Hân 9H02 Hóa Khuyến khích     Con đạt giải vào lúc lớp 8
179 KB9.0594 Ngô Hoàng Tùng Ngô Gia Tự 9H02 Hóa Nhất      
180 KB9.0300 Phạm Minh Giám Nguyễn Trãi 9H02 Hóa Khuyến khích      
181 KB9.0198 Bùi Tá Thành Nguyễn Trường Tộ 9H02 Hóa Nhất Nhì    
182 KB9.0144 Nông Tuấn Minh Kim Giang 9H02 Hóa Khuyến khích      
183 KB9.0769 Lê Việt Minh Anh Đống Đa 9V Sinh Khuyến khích      
184 KB9.0425 Nguyễn Khánh Linh Đống Đa 9V Toán Ba      
185 KB9.0294 Lê Quang Bách Thanh Xuân Trung 9V GDCD Nhì      
186 KB9.0189 Lê Vũ Kim Ngân Trần Phú 9V Anh Khuyến khích      
187 KB9.0040 Nguyễn Gia Bình Khương Thượng 9V Ba      
188 KB9.0297 Vũ Anh Thư Ngô Sỹ Liên 9V GDCD Nhì      
189 KB9.0606 Trần Anh Minh Cầu Giấy 9V Toán Nhất Nhì    
190 KB9.0784 Phan Hạo Nguyên Khương Hạ 9V Địa Nhì      
191 KB9.0678 Bùi Tùng Anh Newton Thanh Hà 9T1 Khuyến khích      
192 KB9.0181 Trần Minh Khôi Lương Thế Vinh 9T1 Nhì Nhì    
193 KB9.0321 Vũ Hoàng Tùng Thái Thịnh 9T1 Nhất Khuyến khích    
194 KB9.0676 Nguyễn Nam Khánh Lương Thế Vinh 9T1 Nhì Nhì    
195 KB9.0792 Trần Ánh Ngọc Nguyễn Trường Tộ 9T1 Sinh Khuyến khích      
196 KB8.0361 Nguyễn Hải Long Thành Công 9T3 Khuyến khích      
197 KB9.0413 Nguyễn Việt Trinh Khương Đình 9T3 Địa Ba      
198 KB9.0514 Đỗ Minh Khôi Đền Lừ 9T3 Toán Khuyến khích     Con đạt giải vào lúc lớp 8
199 KB9.0239 Phạm Quang Dũng Thành Công 9T3 Sinh Ba      
200 KB8.0611 Lý Trung Dũng Hoàng Hoa Thám 8L0 Vật Lý Nhất Ba   Thi với khối 9
201 KB8.0180 Trần Phương Thảo Lê Lợi 8L0 Vật Lý Ba      
202 KB8.0342 Phạm Quang Anh Thanh Xuân Nam 8L0 Vật Lý Ba      
203 KB8.0293 Lê Viết Thắng Ngôi Sao Hoàng Mai 8L0 Tin học Nhì Khuyến khích    
204 KB8.0529 Phạm Minh Long Trưng Vương 8L0 Hoá học     Huy chương Bạc cấp ĐH Sư Phạm HN và TIMO  
205 KB6.0033 Nguyễn Phúc Anh Cầu Giấy 6T0 Toán     VNMF cấp trường: Giải Nhì, ITMC: Giải KK, Stem Olympyad: HCB  
206 KB6.0160 Ngô Hoàng Bách Nguyễn Trường Tộ 6T0 Toán     ASMO: Giải HCV cấp thành phố, HCB cấp quốc gia, TIMO: Giải HCV, Giải Nhất HSG cấp trường  
207 KB6.0153 Nguyễn Thùy Dương Nguyễn Tất Thành 6T0 Toán     TIMO: Giải HCV quốc gia  
208 KB6.0024 Nguyễn Minh Trí Giảng Võ 6T0 Toán     ASMO: Giải HCV  
209 KB6.0101 Quyền Hoàng Vân Tân Định 6T0 Toán     ITMC: Giải HCĐ  
210 KB6.0158 Đặng Kim Ngân Tân Định 6T0 Toán     ITCM: Giải HCB  
211 KB6.0121 Đồng Minh Ngọc Cầu Giấy 6T0 Toán     VNMF: Giải 3  
212 KB6.0056 Nguyễn Bảo Linh Nhi Nguyễn Như Uyên 6T0 Toán     ITMC: HCB, ASMO: HCĐ  
213 KB6.0046 Nguyễn Đăng Khoa THCS Kim Giang 6T0 Toán     ITCM: Giải HCĐ  
214 KB9.0003 Lã Gia Nguyên Bách Thái Thịnh 9T0 Toán Nhì ba    
215 KB9.0042 Hoàng Mạnh Cường Nguyễn Trãi 9T0 Toán     kk quận  
216 KB9.0048 Nguyễn Mai Hoàng Duy Ngô Gia Tự 9T0 Toán Nhất kk    
217 KB9.0741 Hoàng Mạnh Đạt Vĩnh Hưng 9T0 Toán   ba HCV itmc  
218 KB9.0052 Đào Ngọc Đức Cầu Giấy 9T0 Nhì lý phường Ba lý thành phố Nhất lý trường  
219 KB9.0728 Vũ Trung Đức Hoàng Mai 9T0 Tón   kk    
220 KB9.0056 Lê Xuân Giang Chu Văn An 9T0 Toán nhì      
221 KB9.0206 Vũ Phúc Hưng Chu Văn An 9T0 Toán nhất kk    
222 KB9.0779 Trương Phú Khang Trưng Vương 9T0 Toán kk      
223 KB9.0252 Đỗ Nguyễn An Khánh Lê Lợi 9T0 Toán nhì      
224 KB9.0205 Cao Gia Khanh Trần Phú 9T0 Toán   nhì HCV itmc  
225 KB9.0066 Đinh Bảo Lâm Phương Liệt 9T0 Toán kk      
226 KB9.0278 Trương Văn Minh Sóc Sơn 9T0 Toán nhì ba    
227 KB9.0015 Trương Đức Minh Lê Lợi 9T0 Toán nhì      
228 KB9.0076 Lê Gia Minh Chu Văn An - Thanh Trì 9T0 Toán nhì      
229 KB9.0018 Nguyễn Nhật Nam Ngô Sĩ Liên 9T0 Toán ba      
230 KB9.0019 Trịnh Gia Ngọc Phúc Lợi 9T0 Toán nhất kk    
231 KB9.0370 Nguyễn Xuân Phúc THCS Đống Đa 9T0 Toán kk      
232 KB9.0093 Nguyễn Tuấn Tài Chu Văn An 9T0 Toán Nhất Nhì    
233 KB9.0025 Hoàng Minh Thắng Hoàng Mai 9T0 Nhất lý Nhất lý    
234 KB9.0094 Nguyễn Phúc Thành Chu Văn An - Long Biên 9T0 Toán Nhất Ba    
235 KB7.0192 Nguyễn Phong Anh Phan Đình Giót 7H0 KHTN     Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III  
236 KB7.0203 Nguyễn An Phú Thanh xuân 7H0 KHTN + Hóa     Huy chương Bạc Olympic KHTN + Huy chương Bạc AchO  
237 KB7.0018 Đặng Diệp Chi Ngôi Sao Hoàng Mai 7H0 Toán + KHTN     Giải Đồng violympic toán Thành phố + Giải Bạc olympic KHTN  
238 KB7.0060 Hồ Duy Khánh Tân Định 7H0 KHTN     Giải Ba cuộc thi Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III  
239 KB7.0329 Ngô Hoàng Thái Bảo Tây mỗ 3 7H0 KHTN     huy chương bạc kỳ thi olympic KHTN  
240 KB7.0346 Lê Sỹ Khang Pascal 7H0 KHTN     giải Ba olympic KHTN hóa học  
241 KB7.0162 Đỗ Minh Đức Giảng Võ 7H0 KHTN     Gỉai Vàng ITMC  
242 KB7.0341 Trần Tú Linh Nguyễn Trường Tộ 7H0 KHTN     Giải KK Olympic KHTN  
243 KB7.0080 Vũ Quốc An Tân Định 7H0 KHTN     Giải Ba cuộc thi Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III  
244 KB7.0245 Phạm Gia Bách Lê Quý Đôn 7H01 KHTN     Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III  
245 KB7.0233 Nguyễn Mạnh Cường Hoàng Mai 7H01 KHTN     Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III  
246 KB7.0150 Trần Phương Linh Ngô Sĩ Liên 7H01 KHTN     Huy chương Bạc olympic KHTN  
247 KB7.0020 Phạm Trường Thịnh Lê Quý Đôn 7H01 Toán     Giải Đồng Vioedu phường Dương Nội  
248 KB7.0058 Phạm Hải Đăng Archimedes Đông Anh 7H01 KHTN     Giải khuyến khích Olympic Hoá ĐHSP  
249 KB7.0290 Phùng Xuân Lâm Thanh Xuân 7H01 KHTN     Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III  
250 KB8.0238 Nguyễn Minh Tú Thịnh Quang 8H02 KHTN     Huy chương Đồng Olympic KHTN  

 

  

 
Tin tức - Sự kiện
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2025-2026
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐỖ CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2025 - 2026
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP ONLINE NĂM HỌC 2025-2026
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP NĂM HỌC 2025-2026
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2024-2025
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐỖ CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2024 - 2025


  Hỗ trợ trực tuyến  
https://www.facebook.com/trungtam.khoabang
 

Bản quyền thuộc về Trung Tâm luyện thi Khoa Bảng
131 Thái Thịnh - Đống Đa - Hà Nội
Điện thoại: 097 917 2531
Ghi rõ nguồn "khoabang.edu.vn" khi phát hành lại thông tin từ website này.
Email: trungtam.thaytoi@gmail.com   *   Website: www.khoabang.edu.vn