TRUNG TÂM KHOA BẢNG CHÚC MỪNG CÁC EM HỌC SINH ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2025 - 2026:
Năm học 2025 - 2026, các em học sinh Khoa Bảng đã nỗ lực không ngừng và đạt thành tích xuất sắc trong kỳ thi học sinh giỏi các cấp các môn: Toán học, Tin học, Ngữ Văn, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Tiếng Anh, Tiếng Pháp và Khoa học. Trung tâm đã đón nhận tin vui từ gia đình và các con với: 194 giải HSG Phường, 79 giải HSG Thành phố và 46 giải khác. Trong đó có 42 giải Nhất Phường, 03 giải Nhất Thành phố
Trung tâm đã trao thưởng những phần quà nhỏ để tuyên dương và ghi nhận nỗ lực của các em. Chúc các em tiếp tục phát huy, học tập tốt và thành công!
Trung tâm xin chúc mừng các em và gia đình!
Dưới đây là danh sách học sinh đạt giải và một số hình ảnh Trung tâm trao thưởng cho các em:
|
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HSG PHƯỜNG, THÀNH PHỐ,.. NĂM HỌC 2025 - 2026 |
|
STT |
Mã HS |
Họ và tên |
Trường THCS |
Lớp |
Môn thi |
Giải Phường |
Giải Thành phố |
Giải khác |
Ghi chú |
|
1 |
KB9.0451 |
Phạm Ánh Dương |
Nguyễn Văn Huyên |
9P0 |
Vật Lý |
Nhất |
|
|
|
|
2 |
KB9.0575 |
Hoàng Sơn Tùng |
Phù Cừ, Hưng Yên |
9P0 |
Vật Lý |
|
Khuyến Khích |
|
|
|
3 |
KB9.0174 |
Ngô Duy Hưng |
Gia Thụy |
9P0 |
Vật Lý |
Ba |
|
|
|
|
4 |
KB9.0845 |
Lương Sơn Tùng |
Trưng Vương |
9P0 |
Vật Lý |
Nhất |
|
|
|
|
5 |
KB9.0343 |
Lê Khôi Nguyên |
Nguyễn Huy Tưởng |
9P0 |
Vật Lý |
Ba |
|
|
|
|
6 |
KB9.0172 |
Vũ Phú Hưng |
Vĩnh Hưng |
9P0 |
Vật Lý |
Ba |
|
|
|
|
7 |
KB9.0719 |
Nguyễn Hồng Phúc |
Mỹ Đình 1 |
9P0 |
Vật Lý |
Khuyến Khích |
|
|
|
|
8 |
KB8.0797 |
Nguyễn Xuân Quang |
Nguyễn Trãi |
8P0 |
Vật Lý |
Nhì |
Ba |
|
|
|
9 |
KB8.0417 |
Nguyễn Minh Quang |
Khương Đình |
8P0 |
Vật Lý |
Nhì |
Khuyến Khích |
|
|
|
10 |
KB9.0479 |
Bùi Phương Thảo |
Thị trấn Vôi số 1 |
9P0 |
Vật Lý |
|
Nhất |
|
Thủ khoa toàn tỉnh |
|
11 |
KB9.0434 |
Lưu Hải Nam |
Kim Nô |
9P0 |
Vật Lý |
Khuyến Khích |
|
|
|
|
12 |
KB9.0523 |
Bùi Huy Sơn |
Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phú |
9P0 |
Vật Lý |
Khuyến Khích |
Khuyến Khích |
|
|
|
13 |
KB9.0345 |
Trương Hoài Nam |
Cao Bá Quát |
9P0 |
Vật Lý |
|
Nhì |
|
|
|
14 |
KB9.0679 |
Ngô Nguyễn Hồ Ngọc Hà |
Sài Đồng |
9P0 |
Vật Lý |
Nhất |
Ba |
|
|
|
15 |
KB9.0463 |
Phạm Quốc Bảo |
Giang Biên |
9P0 |
Vật Lý |
|
Ba |
|
|
|
16 |
KB9.0465 |
Phí Đình Được |
Thạch Thất |
9P0 |
Vật Lý |
Nhất |
Khuyến Khích |
|
|
|
17 |
KB9.0352 |
Nguyễn Bá Minh |
Gia Thuỵ |
9L0_2 |
Vật lý |
Nhì |
|
|
|
|
18 |
KB9.0862 |
Diêm Minh Nhật |
Nguyễn Trãi |
9H01 |
Hoá Học |
Ba |
|
|
|
|
19 |
KB9.0005 |
Phạm Ngọc Huyền |
Định Công |
9H01 |
Hoá Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
|
20 |
KB9.0227 |
Nguyễn Quốc Cường |
Trung Sơn Trầm |
9H01 |
Hoá Học |
Nhất |
Ba |
|
|
|
21 |
KB8.0176 |
Lê Trí Thiện |
Chu Văn An |
9H01 |
Hoá Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
|
22 |
KB9.0629 |
Đặng Xuân Bách |
Thái Thịnh |
9H01 |
Hoá Học |
Nhất |
Ba |
|
|
|
23 |
KB9.0128 |
Lê Anh Tới |
Ngô Sĩ Liên |
9H01 |
Hoá Học |
Nhì |
Khuyến Khích |
|
|
|
24 |
KB9.0217 |
Trần Sơn Tùng |
Nguyễn Trường Tộ |
9H01 |
Hoá Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
|
25 |
KB9.0600 |
Bùi Thị Thanh Xuân |
Ngọc Lâm |
9H01 |
Hoá Học |
Nhì |
|
|
|
|
26 |
KB9.0590 |
Nguyễn Nhật Nam |
Hoàng Mai |
9H01 |
Hoá Học |
Nhất |
Nhì |
|
|
|
27 |
KB9.0114 |
Ngô Mạnh Hải |
Ái Mộ |
9H01 |
Hoá Học |
Nhất |
|
|
|
|
28 |
KB9.0221 |
Nguyễn Ngọc Diệp Anh |
Giảng Võ 1 |
9H01 |
Hoá Học |
Nhì |
|
|
|
|
29 |
KB9.0608 |
Đinh Minh Đức |
Phan Đình Giót |
9H01 |
Hoá Học |
Nhì |
Ba |
|
|
|
30 |
KB9.0185 |
Đỗ Tuấn Minh |
Đống Đa |
9H01 |
Hoá Học |
Ba |
|
|
|
|
31 |
KB9.0146 |
Đinh Châu Anh |
Marie Curie |
9H01 |
Hoá Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
|
32 |
KB8.0776 |
Nguyễn Phúc Nguyên |
Kim Giang |
8H01 |
Hoá Học |
Ba |
|
|
|
|
33 |
KB9.0539 |
Nguyễn Thái Phương |
Nguyễn Trường Tộ |
9T01, 9H0 |
Hóa |
Khuyến Khích |
|
|
|
|
34 |
KB9.0108 |
Bùi Dương Gia An |
Ngô Quyền |
9T01 |
Toán |
Ba |
|
|
|
|
35 |
KB9.0425 |
Nguyễn Khánh Linh |
Đống Đa, 9V |
9T01 |
Toán |
Ba |
|
|
|
|
36 |
KB9.0427 |
Lê Bảo Ly |
Trưng Nhị |
9T01 |
Toán |
Ba |
|
|
|
|
37 |
KB9.0085 |
Nguyễn Đông Phong |
Giảng Võ |
9T01 |
Toán |
Nhì |
|
|
|
|
38 |
KB9.0536 |
Hoàng Minh Nhật |
Chu Văn An |
9T01, 9L02 |
Vật lý |
Nhất |
Khuyến Khích |
|
|
|
39 |
KB9.0107 |
Nguyễn Minh Thắng |
Chu Văn An |
9T01, 9L02 |
Vật lý |
Ba |
|
|
|
|
40 |
KB9.0248 |
Nguyễn Tùng Lâm |
Định Công |
9T01 |
Sinh học |
Khuyến Khích |
|
|
|
|
41 |
KB9.0256 |
Phạm Tiến Nam |
Tân Mai |
9T01 |
Toán |
Khuyến Khích |
|
|
|
|
42 |
KB9.0127 |
Lã Nguyễn Minh Quân |
Định Công |
9T01 |
Vật lý |
Khuyến Khích |
|
|
|
|
43 |
KB9.0077 |
Trần Quang Minh |
Ngô Sỹ Liên |
9T01, 9L0 |
Vật lý |
Khuyến Khích |
|
|
|
|
44 |
KB9.0450 |
Trần Gia Phúc |
Bế Văn Đàn |
9T01 |
Toán |
|
|
Timo |
giải Ba |
|
45 |
KB9.0470 |
Nguyễn Quang Minh |
Nguyễn Trường Tộ |
9T01, 9H0 |
Hóa |
Khuyến Khích |
|
|
|
|
46 |
KB9.0038 |
Đào Gia Bảo |
Khương Đình |
9T01 |
Toán |
Ba |
|
|
|
|
47 |
KB9.0039 |
Đinh Đức Bảo |
Phan Đình Giót |
9T01 |
Vật lý |
Khuyến Khích |
|
|
|
|
48 |
KB9.0023 |
Ngô Minh Quyết |
Phan Đình Giót |
9T01 |
Vật lý |
Khuyến Khích |
|
|
|
|
49 |
KB9.0353 |
Tạ Phúc Bảo Châu |
Đống Đa |
9T01 |
Toán |
Ba |
|
|
|
|
50 |
KB9.0275 |
Bùi Gia Khánh |
Ngoại Ngữ |
9T01 |
Hóa |
Nhì |
Nhì |
|
|
|
51 |
KB9.0197 |
Lê Văn Anh Thái |
Ngô Sĩ Liên |
9T01, 9L0 |
Vật lý |
Ba |
|
|
|
|
52 |
KB9.0465 |
Phí Đình Được |
Thạch Thất |
9T01 |
Vật lý |
Nhất |
Khuyến khích |
|
|
|
53 |
KB8.0098 |
Mai Bảo Thắng |
Nguyễn Trãi |
8L02 |
|
|
|
TIMO, ASMO |
Bạc |
|
54 |
KB8.0098 |
Mai Bảo Thắng |
Nguyễn Trãi |
8L02 |
Toán |
|
|
ITMC |
Vàng |
|
55 |
KB9.0077 |
Trần Quang Minh |
Ngô Sĩ Liên |
9T02, 9L0 |
KHTN |
Nhì |
|
|
|
|
56 |
KB9.0695 |
Nguyễn Đức Thái An |
Tân Mai |
9S0 |
Sinh học |
Ba |
Khuyến khích |
|
|
|
57 |
KB9.0051 |
Phan Tiến Đạt |
Yên Sở |
9S0 |
Sinh học |
Nhì |
Khuyến khích |
|
|
|
58 |
KB9.0665 |
Đỗ Thủy Tiên |
Kim Giang |
9S0 |
Sinh học |
Nhất |
Khuyến khích |
|
|
|
59 |
KB9.0850 |
Phùng Châu Anh |
Giảng Võ |
9S0 |
Sinh học |
Ba |
|
|
|
|
60 |
KB9.0811 |
Nguyễn Diệp Anh |
Nguyễn Trường Tộ |
9S0 |
Sinh học |
khuyến khích |
|
|
|
|
61 |
KB9.0771 |
Hồ Thu An |
Cao Bá Quát |
9S0 |
sinh học |
Nhất |
Khuyến khích |
|
|
|
62 |
KB7.0171 |
Nguyễn Đình Xuân Phong |
Kim Giang |
8H0 |
Hóa |
Giải ba |
|
|
|
|
63 |
KB8.0020 |
Nguyễn Đức Hạnh |
Khương Đình |
8H0 |
Hóa |
Giải khuyến khích |
|
|
|
|
64 |
KB8.0131 |
Dương Tuệ Linh |
Kim Giang |
8H0 |
Sinh |
Giải khuyến khích |
|
|
|
|
65 |
KB8.0550 |
Hoàng Việt An |
Cầu Giấy |
8H0 |
KHTN + Toán |
|
|
Stemp olympiad cấp Quốc Gia hcv 2 môn là môn toán và môn KHTN
|
|
|
66 |
KB8.0042 |
Phạm Quốc Anh |
Nguyễn Trường Tộ |
8H0 |
Hóa |
|
|
giải bạc Olympic Hóa |
|
|
67 |
KB9.0016 |
Hoàng Tuấn Minh |
Dương Phúc Tư |
9H0 |
Hóa |
|
Giải nhì |
|
HY |
|
68 |
KB9.0113 |
Đỗ Thanh Hà |
Tân Định |
9H0 |
Hóa |
Giải nhất |
Giải ba |
|
|
|
69 |
KB9.0230 |
Nguyễn Đức Long |
Tây Mỗ 3 |
9H0 |
Hóa |
Giải nhất |
Giải nhì |
|
đã nghỉ học |
|
70 |
KB9.0626 |
Vũ Minh Đức |
Nguyễn Tri Phương |
9H0 |
Hóa |
Giải nhất |
Giải khuyến khích |
|
|
|
71 |
KB9.0123 |
Hoàng Đăng Nguyên |
Giảng Võ |
9H0 |
Hóa |
Giải nhất |
Giải nhì |
|
|
|
72 |
KB9.0275 |
Bùi Gia Khánh |
Ngoại Ngữ |
9H0 |
Hóa |
Giải nhì |
Giải nhì |
|
|
|
73 |
KB9.0552 |
Trần Gia Hân |
Hoàng Mai |
9H0 |
Hóa |
Giải nhất |
Giải ba |
|
|
|
74 |
KB9.0203 |
Nguyễn Hoàng Tùng |
Dương Phúc Tư - HY |
9H0 |
Hóa |
|
Giải nhì |
|
HY |
|
75 |
KB9.0390 |
Nguyễn Minh Sơn |
Giảng Võ |
9H0 |
Hóa |
Giải nhì |
|
|
|
|
76 |
KB9.0419 |
Nguyễn Đức Giang |
Ngô Gia Tự |
9H0 |
Hóa |
Giải nhì |
|
|
|
|
77 |
KB9.0067 |
Lê Thùy Linh |
Ngô Sỹ Liên |
9H0 |
Hóa |
Giải nhì |
Giải khuyến khích |
|
|
|
78 |
KB9.0283 |
Nguyễn Viết Đông |
Nguyễn Trãi |
9H0 |
Hóa |
Giải nhì |
|
|
|
|
79 |
KB9.0111 |
Nguyễn Minh Đức |
Phan Đình Giót |
9H0 |
Hóa |
Giải nhì |
|
|
|
|
80 |
KB9.0219 |
Nguyễn Hà Linh |
Lê Lợi |
9H0 |
Hóa |
Giải nhì |
|
|
|
|
81 |
KB9.0222 |
Dương Gia Bảo |
Cầu Giấy |
9H0 |
Hóa |
Giải nhì |
Giải ba |
|
|
|
82 |
KB9.0068 |
Vũ Thùy Linh |
Nguyễn Trường Tộ |
9H0 |
Hóa |
Giải ba |
|
|
|
|
83 |
KB9.0847 |
Nguyễn Minh Huy |
Trương Công Giai |
9H0 |
Hóa |
Giải ba |
|
|
|
|
84 |
KB9.0510 |
Võ Tuấn Nguyên |
Ngôi Sao |
9H0 |
Hóa |
Giải ba |
|
|
|
|
85 |
KB9.0125 |
Hồ Lâm Phong |
Trương Công Giai |
9H0 |
Hóa |
Giải ba |
|
|
|
|
86 |
KB9.0220 |
Phạm Bảo Long |
Thăng Long |
9H0 |
Hóa |
Giải ba |
|
|
|
|
87 |
KB9.0469 |
Lê Hoàng Nam |
Lê Lợi |
9H0 |
Hóa |
Giải ba |
|
|
|
|
88 |
KB9.0137 |
Nguyễn Đỗ Diệp Anh |
Nguyễn Tất Thành |
9H0 |
Hóa |
Giải ba |
|
|
|
|
89 |
KB9.0086 |
Nguyễn Hải Phong |
Ngôi Sao |
9H0 |
Hóa |
Giải ba |
|
|
|
|
90 |
KB9.0457 |
Khúc Mạnh Đức |
Nguyễn Trường Tộ |
9H0 |
Hóa |
Giải ba |
|
|
|
|
91 |
KB9.0193 |
Phạm Gia Phúc |
Đại Kim |
9H0 |
Hóa |
Giải khuyến khích |
|
|
|
|
92 |
KB9.0592 |
Mai An Nam |
Trương Công Giai |
9H0 |
Hóa |
Giải khuyến khích |
|
|
|
|
93 |
KB9.0089 |
Nguyễn Hoàng Phúc |
Trần Duy Hưng |
9H0 |
Hóa |
Giải khuyến khích |
|
|
|
|
94 |
KB9.0539 |
Nguyễn Thái Phương |
Nguyễn Trường Tộ |
9H0 |
Hóa |
Giải khuyến khích |
|
|
|
|
95 |
KB9.0090 |
Lê Xuân Phúc |
Cầu Giấy |
9H0 |
Hóa |
Giải khuyến khích |
|
|
|
|
96 |
KB9.0089 |
Nguyễn Hoàng Phúc |
Trần Duy Hưng |
9H0 |
Hóa |
Giải khuyến khích |
|
|
|
|
97 |
KB9.0860 |
Nguyễn Trần Minh Trí |
Gia Thụy |
9C0 |
Hóa |
Giải nhất |
Giải ba |
|
|
|
98 |
KB9.0245 |
Trần Đức Việt |
Tiên Lữ - Hưng Yên |
9C0 |
Hóa |
Giải nhất |
Giải ba |
|
HY |
|
99 |
KB9.0756 |
Trịnh Thắng Lợi |
Gia Quất |
9C0 |
Hóa |
Giải nhì |
|
|
|
|
100 |
KB9.0201 |
Hoàng Minh Trung |
Cao Bá Quát |
9C0 |
Hóa |
Giải nhất |
Giải nhì |
|
|
|
101 |
KB9.0528 |
Lê Phương Mai |
Nguyễn Thiện Thuật |
9C0 |
Hóa |
|
Giải ba |
|
HY |
|
102 |
KB9.0369 |
Nguyễn Đức Tuấn |
Cao Bá Quát |
9C0 |
Hóa |
Giải nhì |
Giải ba |
|
|
|
103 |
KB9.0820 |
Trần Hoàng Lâm |
Cao Bá Quát |
9C0 |
Hóa |
Giải nhì |
|
|
|
|
104 |
KB9.0734 |
Chử Gia Khánh |
Đoàn Thị Điểm |
9C0 |
Hóa |
Giải ba |
|
|
|
|
105 |
KB9.0417 |
Đinh Quang Dũng |
Gia Lâm |
9C0 |
Hóa |
Giải ba |
Giải khuyến khích |
|
|
|
106 |
KB9.0622 |
Tạ Ngọc Ánh |
Cao Bá Quát |
9C0 |
Hóa |
Giải ba |
|
|
|
|
107 |
KB8.0162 |
Nguyễn Minh Nhật |
Chu Văn An |
9C0 |
Hóa |
Giải khuyến khích |
|
|
|
|
108 |
KB9.0855 |
Hoàng Ngọc Sâm |
Cao Bá Quát |
9C0 |
Hóa |
Giải khuyến khích |
|
|
|
|
109 |
KB9.0794 |
Lê Thị Huyền Trang |
Gia Quất |
9C0 |
Hóa |
|
|
|
|
|
110 |
KB9.0861 |
Ngô Tuấn Kiệt |
Thanh Xuân |
9T2 |
KHTN |
|
Giải ba |
|
|
|
111 |
KB9.0707 |
Nguyễn Hiền Trang |
Nguyễn Thượng Hiền |
9P0 |
Lý |
Nhì |
|
|
|
|
112 |
KB9.0074 |
Nguyễn Quang Minh |
Khương Thượng |
9T02 |
Vật Lý |
Khuyến Khích |
|
|
|
|
113 |
0118139484 |
Vũ Đăng Khánh |
Xuân Đỉnh |
9T02 |
Vật lý |
Nhì |
Ba |
|
|
|
114 |
KB9.0528 |
Lê Phương Mai |
Nguyễn Thiện Thuật |
9T02 |
Hoá Học |
|
Ba |
|
|
|
115 |
KB9.0178 |
Trịnh Quang Khánh |
Nguyễn Trãi - Thanh Xuân |
9T02 |
Toán |
Khuyến khích |
|
|
|
|
116 |
KB9. 0727 |
Đinh Hoàng Bách |
Bồ Đề |
9T02 |
Toán |
Nhì |
|
|
|
|
117 |
KB9. 0581 |
Nguyễn Quang Bách |
Thăng Long |
9T02 |
VẬT Lý |
Ba |
|
|
|
|
118 |
KB9.0733 |
Nguyễn Gia Bảo |
Victoria |
9T02 |
Toán |
|
|
Giải bạc violimpic cấp thành phố |
|
|
119 |
KB9.0749 |
Vương Thành Đạo |
Minh Phú |
9T02 |
Toán |
|
|
Giải nhất trường |
Dừng học |
|
120 |
KB7.0111 |
Nguyễn Đức Thành |
Giảng Võ |
7T0 |
Toán |
|
|
ASMOPSS (Olympic Toán & Khoa học Châu Á) |
Đồng |
|
121 |
KB7.0111 |
Nguyễn Đức Thành |
Giảng Võ |
7T0 |
Toán |
|
|
TIMO |
Đồng |
|
122 |
KB7.0111 |
Nguyễn Đức Thành |
Giảng Võ |
7T0 |
Toán |
|
|
ASMO (Olympic Quốc Tế Khoa học, Toán & Tiếng Anh) |
Đồng |
|
123 |
KB7.0111 |
Nguyễn Đức Thành |
Giảng Võ |
7T0 |
Toán |
|
|
AMC (Kì thi Toán học Hoa Kỳ) |
Khuyến khích |
|
124 |
KB7.0111 |
Nguyễn Đức Thành |
Giảng Võ |
7T0 |
Toán |
|
|
ITMC (Tìm kiếm Tài năng Toán học Quốc tế) |
Bạc |
|
125 |
KB9.0562 |
Bùi Đức Anh |
Đống Đa |
9L01 |
Lý |
Khuyến khích |
|
|
|
|
126 |
KB9.0040 |
Nguyễn Gia Bình |
Khương Thượng |
9L01 |
Lý |
Ba |
|
|
|
|
127 |
KB9.0669 |
Nguyễn Hồng Diệp |
Tân Định |
9L01 |
Toán |
|
|
Timo (Bạc + Đồng)
ITMC (Bạc + Đồng) |
|
|
128 |
KB9.0449 |
Vy Hoàng Minh Đức |
Đại Kim |
9L01 |
Lý |
Nhất |
Ba |
|
|
|
129 |
KB9.0844 |
Nguyễn Đức Hùng |
Nguyễn Huy Tưởng |
9L01 |
Lý |
Ba |
|
|
|
|
130 |
KB9.0560 |
Vũ Anh Huy |
Chu Văn An |
9L01 |
Lý |
Nhất |
Khuyến khích |
|
|
|
131 |
KB9.0853 |
Vũ Duy Huy |
Đại Kim |
9L01 |
Toán |
|
|
ITMC (Nhất) |
|
|
132 |
KB9.0141 |
Vũ Đăng Khánh |
Xuân Đỉnh |
9L01 |
Lý |
Nhì |
Ba |
|
|
|
133 |
KB9.0676 |
Nguyễn Nam Khánh |
Lương Thế Vinh |
9L01 |
Lý |
Nhì |
Nhì |
|
|
|
134 |
KB9.0180 |
Nguyễn Vân Khánh |
Đống Đa |
9L01 |
Lý |
Nhất |
Ba |
|
|
|
135 |
KB9.0522 |
Vũ Nam Khánh |
Đại Kim |
9L01 |
Lý |
Khuyến khích |
|
|
|
|
136 |
KB9.0181 |
Trần Minh Khôi |
Lương Thế Vinh |
9L01 |
Lý |
Nhì |
Nhì |
|
|
|
137 |
KB9.0183 |
Bế Diệp Linh |
Nguyễn Tất Thành |
9L01 |
Lý |
Khuyến khích |
|
|
|
|
138 |
KB9.0561 |
Hồ Việt Linh |
Tân Định |
9L01 |
Lý |
Khuyến khích |
|
|
|
|
139 |
KB9.0071 |
Nguyễn Ngọc Hà Linh |
Giảng Võ |
9L01 |
Lý |
Nhất |
Nhì |
|
|
|
140 |
KB9.0548 |
Bùi Quang Minh |
Ngô Sĩ Liên |
9L01 |
Lý |
Ba |
|
Olympic Khoa học và Thiên văn Copernicus (CISO) - Huy chương Bạc
|
|
|
|
KB9.0077 |
Trần Quang Minh |
Ngô Sĩ Liên |
9L01 |
Lý |
Nhì |
|
|
|
|
141 |
KB9.0864 |
Hoàng Văn Nam |
Nguyễn Huy Tưởng |
9L01 |
Lý |
Nhì |
|
|
|
|
142 |
KB9.0849 |
Hoàng Ngọc Thiện |
Nguyễn Huy Tưởng |
9L01 |
Lý |
Nhì |
|
|
|
|
143 |
KB9.0601 |
Thái Minh Thiện |
Nguyễn Trường Tộ |
9L01 |
Lý |
Khuyến khích |
|
|
|
|
144 |
KB9.0490 |
Nguyễn Quốc Tiến |
Nguyễn Văn Huyên |
9L01 |
Lý |
Nhì |
|
|
|
|
145 |
KB9.0153 |
Nguyễn Minh Trí |
Trưng Vương |
9L01 |
Lý |
Nhất |
Ba |
|
|
|
146 |
KB9.0200 |
Vũ Phan Trung |
Nguyễn Tất Thành |
9L01 |
Lý |
Ba |
|
|
|
|
147 |
KB9.0701 |
Hà Ngọc Vũ |
Bế Văn Đàn |
9L01 |
Lý |
Ba |
|
|
|
|
148 |
KB9.0511 |
Đoàn Hoàng Hải |
Tân Mai |
9L0 |
Lý |
Ba |
|
|
|
|
149 |
KB9.0213 |
Phạm Gia Minh |
Thanh Xuân |
9L0 |
Lý |
Nhì |
Khuyến Khích |
|
|
|
150 |
KB9.0583 |
Đỗ Mạnh Quân |
Đông Anh |
9L0 |
Lý |
Khuyến khích |
|
|
|
|
151 |
KB9.0088 |
Phạm Nam Phong |
Thanh Xuân |
9L0 |
Toán |
Nhất |
|
|
|
|
152 |
KB8.0361 |
Nguyễn Hải Long |
Thành Công |
9L0 |
Lý |
Khuyến khích |
|
|
|
|
153 |
KB9.0352 |
Nguyễn Bá Minh |
Gia Thuỵ |
9L0 |
Lý |
Nhì |
|
|
|
|
154 |
KB9.0321 |
Vũ Hoàng Tùng |
Thái Thịnh |
9L0 |
Lý |
Nhất |
Khuyến khích |
|
|
|
155 |
KB9.0336 |
Trần Quang Hòa |
Hoàng Liệt |
9L02 |
Vật Lý |
Nhất |
Ba |
|
|
|
156 |
KB9.0139 |
Ngô Thuỳ Dương |
Thực Nghiệm |
9L02 |
Vật Lý |
Khuyến khích |
|
Cờ vua |
|
|
157 |
KB9.0184 |
Nguyễn Ngọc Minh |
Thăng Long |
9L02 |
Vật Lý |
Nhì |
Ba |
|
|
|
158 |
KB9.0253 |
Nguyễn Tiến Minh |
Tân Định |
9L02 |
Vật lý |
Nhì |
Nhì |
|
|
|
159 |
KB9.0536 |
Hoàng Minh Nhật |
Chu Văn An |
9L02 |
Vật lý |
Nhất |
Khuyến khích |
|
|
|
160 |
KB9.0055 |
Tường Minh Đức |
Thanh Xuân |
9L02 |
Vật lý |
Ba |
|
|
|
|
161 |
KB9.0025 |
Hoàng Minh Thắng |
Hoàng Mai |
9L02 |
Vật Lý |
|
Nhất |
|
Phường con không tổ chức thi, giải Nhất trường
|
|
162 |
KB9.0065 |
Lý Phúc Lâm |
Ngôi sao Hoàng Mai |
9L02 |
Vật Lý |
Nhì |
Nhì |
|
|
|
163 |
KB9.0082 |
Nguyễn Hoàng Khánh Ngọc |
Quỳnh Mai |
9L02 |
Vật Lý |
|
|
|
Phường con không xếp , top 10 phường
|
|
164 |
KB9.0225 |
Hán Anh Thái |
Giảng Võ 2 |
9L02 |
Vật Lý |
Nhất |
Nhì |
|
|
|
165 |
KB9.0023 |
Ngô Minh Quyết |
Phan Đình Giót |
9L02 |
Vật lý |
Khuyến khích |
|
|
|
|
166 |
KB9.0251 |
Trần An Khánh |
Giảng Võ |
9L02 |
Vật Lý |
Ba |
|
|
|
|
167 |
KB9.0581 |
Nguyễn Quang Bách |
Thăng Long |
9L02 |
Vật Lý |
Ba |
|
|
|
|
168 |
KB9.0012 |
Lê Minh Khánh Linh |
|
9L02 |
Vật Lý |
Khuyến khích |
|
|
|
|
169 |
KB9.0034 |
Đào Ngọc Anh |
|
9L02 |
Vật Lý |
Nhất |
Khuyến khích |
|
|
|
170 |
KB9.0164 |
Nguyễn Tất Hải Đăng |
|
9L02 |
Toán |
Khuyến khích |
|
|
|
|
171 |
KB9.0378 |
Lê Nguyễn Tuấn Minh |
Kim Giang |
9H02 |
Hóa |
Nhì |
Nhì |
|
|
|
172 |
KB9.0746 |
Nguyễn Thành Trung |
Nguyễn Du |
9H02 |
Hóa |
|
Khuyến Khích |
|
Phường con không xếp giải, top 1 phường
|
|
173 |
KB9.0403 |
Lê Vy |
Lương Thế Vinh |
9H02 |
Hóa |
Khuyến khích |
|
|
|
|
174 |
KB9.0059 |
Hoàng Minh Hải |
Thái Thịnh |
9H02 |
Hóa |
Ba |
|
|
|
|
175 |
KB9.0717 |
Hoàng Hải Bắc |
Kim Giang |
9H02 |
Hóa |
Khuyến khích |
|
|
|
|
176 |
KB9.0103 |
Nguyễn Minh Châu |
Lô-mô-nô-xốp |
9H02 |
Hóa |
Nhì |
|
|
|
|
177 |
KB9.0185 |
Đỗ Tuấn Minh |
Đống Đa |
9H02 |
Hóa |
Ba |
|
|
|
|
178 |
KB9.0623 |
Lê Minh Hà |
Lê Ngọc Hân |
9H02 |
Hóa |
Khuyến khích |
|
|
Con đạt giải vào lúc lớp 8 |
|
179 |
KB9.0594 |
Ngô Hoàng Tùng |
Ngô Gia Tự |
9H02 |
Hóa |
Nhất |
|
|
|
|
180 |
KB9.0300 |
Phạm Minh Giám |
Nguyễn Trãi |
9H02 |
Hóa |
Khuyến khích |
|
|
|
|
181 |
KB9.0198 |
Bùi Tá Thành |
Nguyễn Trường Tộ |
9H02 |
Hóa |
Nhất |
Nhì |
|
|
|
182 |
KB9.0144 |
Nông Tuấn Minh |
Kim Giang |
9H02 |
Hóa |
Khuyến khích |
|
|
|
|
183 |
KB9.0769 |
Lê Việt Minh Anh |
Đống Đa |
9V |
Sinh |
Khuyến khích |
|
|
|
|
184 |
KB9.0425 |
Nguyễn Khánh Linh |
Đống Đa |
9V |
Toán |
Ba |
|
|
|
|
185 |
KB9.0294 |
Lê Quang Bách |
Thanh Xuân Trung |
9V |
GDCD |
Nhì |
|
|
|
|
186 |
KB9.0189 |
Lê Vũ Kim Ngân |
Trần Phú |
9V |
Anh |
Khuyến khích |
|
|
|
|
187 |
KB9.0040 |
Nguyễn Gia Bình |
Khương Thượng |
9V |
Lý |
Ba |
|
|
|
|
188 |
KB9.0297 |
Vũ Anh Thư |
Ngô Sỹ Liên |
9V |
GDCD |
Nhì |
|
|
|
|
189 |
KB9.0606 |
Trần Anh Minh |
Cầu Giấy |
9V |
Toán |
Nhất |
Nhì |
|
|
|
190 |
KB9.0784 |
Phan Hạo Nguyên |
Khương Hạ |
9V |
Địa |
Nhì |
|
|
|
|
191 |
KB9.0678 |
Bùi Tùng Anh |
Newton Thanh Hà |
9T1 |
Lý |
Khuyến khích |
|
|
|
|
192 |
KB9.0181 |
Trần Minh Khôi |
Lương Thế Vinh |
9T1 |
Lý |
Nhì |
Nhì |
|
|
|
193 |
KB9.0321 |
Vũ Hoàng Tùng |
Thái Thịnh |
9T1 |
Lý |
Nhất |
Khuyến khích |
|
|
|
194 |
KB9.0676 |
Nguyễn Nam Khánh |
Lương Thế Vinh |
9T1 |
Lý |
Nhì |
Nhì |
|
|
|
195 |
KB9.0792 |
Trần Ánh Ngọc |
Nguyễn Trường Tộ |
9T1 |
Sinh |
Khuyến khích |
|
|
|
|
196 |
KB8.0361 |
Nguyễn Hải Long |
Thành Công |
9T3 |
Lý |
Khuyến khích |
|
|
|
|
197 |
KB9.0413 |
Nguyễn Việt Trinh |
Khương Đình |
9T3 |
Địa |
Ba |
|
|
|
|
198 |
KB9.0514 |
Đỗ Minh Khôi |
Đền Lừ |
9T3 |
Toán |
Khuyến khích |
|
|
Con đạt giải vào lúc lớp 8 |
|
199 |
KB9.0239 |
Phạm Quang Dũng |
Thành Công |
9T3 |
Sinh |
Ba |
|
|
|
|
200 |
KB8.0611 |
Lý Trung Dũng |
Hoàng Hoa Thám |
8L0 |
Vật Lý |
Nhất |
Ba |
|
Thi với khối 9 |
|
201 |
KB8.0180 |
Trần Phương Thảo |
Lê Lợi |
8L0 |
Vật Lý |
Ba |
|
|
|
|
202 |
KB8.0342 |
Phạm Quang Anh |
Thanh Xuân Nam |
8L0 |
Vật Lý |
Ba |
|
|
|
|
203 |
KB8.0293 |
Lê Viết Thắng |
Ngôi Sao Hoàng Mai |
8L0 |
Tin học |
Nhì |
Khuyến khích |
|
|
|
204 |
KB8.0529 |
Phạm Minh Long |
Trưng Vương |
8L0 |
Hoá học |
|
|
Huy chương Bạc cấp ĐH Sư Phạm HN và TIMO |
|
|
205 |
KB6.0033 |
Nguyễn Phúc Anh |
Cầu Giấy |
6T0 |
Toán |
|
|
VNMF cấp trường: Giải Nhì, ITMC: Giải KK, Stem Olympyad: HCB |
|
|
206 |
KB6.0160 |
Ngô Hoàng Bách |
Nguyễn Trường Tộ |
6T0 |
Toán |
|
|
ASMO: Giải HCV cấp thành phố, HCB cấp quốc gia, TIMO: Giải HCV, Giải Nhất HSG cấp trường |
|
|
207 |
KB6.0153 |
Nguyễn Thùy Dương |
Nguyễn Tất Thành |
6T0 |
Toán |
|
|
TIMO: Giải HCV quốc gia |
|
|
208 |
KB6.0024 |
Nguyễn Minh Trí |
Giảng Võ |
6T0 |
Toán |
|
|
ASMO: Giải HCV |
|
|
209 |
KB6.0101 |
Quyền Hoàng Vân |
Tân Định |
6T0 |
Toán |
|
|
ITMC: Giải HCĐ |
|
|
210 |
KB6.0158 |
Đặng Kim Ngân |
Tân Định |
6T0 |
Toán |
|
|
ITCM: Giải HCB |
|
|
211 |
KB6.0121 |
Đồng Minh Ngọc |
Cầu Giấy |
6T0 |
Toán |
|
|
VNMF: Giải 3 |
|
|
212 |
KB6.0056 |
Nguyễn Bảo Linh Nhi |
Nguyễn Như Uyên |
6T0 |
Toán |
|
|
ITMC: HCB, ASMO: HCĐ |
|
|
213 |
KB6.0046 |
Nguyễn Đăng Khoa |
THCS Kim Giang |
6T0 |
Toán |
|
|
ITCM: Giải HCĐ |
|
|
214 |
KB9.0003 |
Lã Gia Nguyên Bách |
Thái Thịnh |
9T0 |
Toán |
Nhì |
ba |
|
|
|
215 |
KB9.0042 |
Hoàng Mạnh Cường |
Nguyễn Trãi |
9T0 |
Toán |
|
|
kk quận |
|
|
216 |
KB9.0048 |
Nguyễn Mai Hoàng Duy |
Ngô Gia Tự |
9T0 |
Toán |
Nhất |
kk |
|
|
|
217 |
KB9.0741 |
Hoàng Mạnh Đạt |
Vĩnh Hưng |
9T0 |
Toán |
|
ba |
HCV itmc |
|
|
218 |
KB9.0052 |
Đào Ngọc Đức |
Cầu Giấy |
9T0 |
Lý |
Nhì lý phường |
Ba lý thành phố |
Nhất lý trường |
|
|
219 |
KB9.0728 |
Vũ Trung Đức |
Hoàng Mai |
9T0 |
Tón |
|
kk |
|
|
|
220 |
KB9.0056 |
Lê Xuân Giang |
Chu Văn An |
9T0 |
Toán |
nhì |
|
|
|
|
221 |
KB9.0206 |
Vũ Phúc Hưng |
Chu Văn An |
9T0 |
Toán |
nhất |
kk |
|
|
|
222 |
KB9.0779 |
Trương Phú Khang |
Trưng Vương |
9T0 |
Toán |
kk |
|
|
|
|
223 |
KB9.0252 |
Đỗ Nguyễn An Khánh |
Lê Lợi |
9T0 |
Toán |
nhì |
|
|
|
|
224 |
KB9.0205 |
Cao Gia Khanh |
Trần Phú |
9T0 |
Toán |
|
nhì |
HCV itmc |
|
|
225 |
KB9.0066 |
Đinh Bảo Lâm |
Phương Liệt |
9T0 |
Toán |
kk |
|
|
|
|
226 |
KB9.0278 |
Trương Văn Minh |
Sóc Sơn |
9T0 |
Toán |
nhì |
ba |
|
|
|
227 |
KB9.0015 |
Trương Đức Minh |
Lê Lợi |
9T0 |
Toán |
nhì |
|
|
|
|
228 |
KB9.0076 |
Lê Gia Minh |
Chu Văn An - Thanh Trì |
9T0 |
Toán |
nhì |
|
|
|
|
229 |
KB9.0018 |
Nguyễn Nhật Nam |
Ngô Sĩ Liên |
9T0 |
Toán |
ba |
|
|
|
|
230 |
KB9.0019 |
Trịnh Gia Ngọc |
Phúc Lợi |
9T0 |
Toán |
nhất |
kk |
|
|
|
231 |
KB9.0370 |
Nguyễn Xuân Phúc |
THCS Đống Đa |
9T0 |
Toán |
kk |
|
|
|
|
232 |
KB9.0093 |
Nguyễn Tuấn Tài |
Chu Văn An |
9T0 |
Toán |
Nhất |
Nhì |
|
|
|
233 |
KB9.0025 |
Hoàng Minh Thắng |
Hoàng Mai |
9T0 |
Lý |
Nhất lý |
Nhất lý |
|
|
|
234 |
KB9.0094 |
Nguyễn Phúc Thành |
Chu Văn An - Long Biên |
9T0 |
Toán |
Nhất |
Ba |
|
|
|
235 |
KB7.0192 |
Nguyễn Phong Anh |
Phan Đình Giót |
7H0 |
KHTN |
|
|
Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III |
|
|
236 |
KB7.0203 |
Nguyễn An Phú |
Thanh xuân |
7H0 |
KHTN + Hóa |
|
|
Huy chương Bạc Olympic KHTN + Huy chương Bạc AchO |
|
|
237 |
KB7.0018 |
Đặng Diệp Chi |
Ngôi Sao Hoàng Mai |
7H0 |
Toán + KHTN |
|
|
Giải Đồng violympic toán Thành phố + Giải Bạc olympic KHTN |
|
|
238 |
KB7.0060 |
Hồ Duy Khánh |
Tân Định |
7H0 |
KHTN |
|
|
Giải Ba cuộc thi Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III |
|
|
239 |
KB7.0329 |
Ngô Hoàng Thái Bảo |
Tây mỗ 3 |
7H0 |
KHTN |
|
|
huy chương bạc kỳ thi olympic KHTN |
|
|
240 |
KB7.0346 |
Lê Sỹ Khang |
Pascal |
7H0 |
KHTN |
|
|
giải Ba olympic KHTN hóa học |
|
|
241 |
KB7.0162 |
Đỗ Minh Đức |
Giảng Võ |
7H0 |
KHTN |
|
|
Gỉai Vàng ITMC |
|
|
242 |
KB7.0341 |
Trần Tú Linh |
Nguyễn Trường Tộ |
7H0 |
KHTN |
|
|
Giải KK Olympic KHTN |
|
|
243 |
KB7.0080 |
Vũ Quốc An |
Tân Định |
7H0 |
KHTN |
|
|
Giải Ba cuộc thi Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III |
|
|
244 |
KB7.0245 |
Phạm Gia Bách |
Lê Quý Đôn |
7H01 |
KHTN |
|
|
Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III |
|
|
245 |
KB7.0233 |
Nguyễn Mạnh Cường |
Hoàng Mai |
7H01 |
KHTN |
|
|
Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III |
|
|
246 |
KB7.0150 |
Trần Phương Linh |
Ngô Sĩ Liên |
7H01 |
KHTN |
|
|
Huy chương Bạc olympic KHTN |
|
|
247 |
KB7.0020 |
Phạm Trường Thịnh |
Lê Quý Đôn |
7H01 |
Toán |
|
|
Giải Đồng Vioedu phường Dương Nội |
|
|
248 |
KB7.0058 |
Phạm Hải Đăng |
Archimedes Đông Anh |
7H01 |
KHTN |
|
|
Giải khuyến khích Olympic Hoá ĐHSP |
|
|
249 |
KB7.0290 |
Phùng Xuân Lâm |
Thanh Xuân |
7H01 |
KHTN |
|
|
Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III |
|
|
250 |
KB8.0238 |
Nguyễn Minh Tú |
Thịnh Quang |
8H02 |
KHTN |
|
|
Huy chương Đồng Olympic KHTN |
|