| DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐỖ CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 |
|
|
XIN CHÚC MỪNG VÀ CHIA VUI VỚI HƠN 100 BẠN CỰU HỌC SINH LỚP 9 CỦA TRUNG TÂM KHOA BẢNG ĐÃ TRÚNG TUYỂN VÀO CÁC TRƯỜNG THPT CHUYÊN TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI NĂM HỌC 2026 - 2027.
Theo thống kê (chưa đầy đủ) của Trung tâm Khoa Bảng, trong năm học 2025 - 2026 vừa qua đã có hơn 100 bạn học sinh lớp 9 đỗ và nhập học vào các trường chuyên tại Hà Nội như: Trường chuyên Khoa học Tự Nhiên (KHTN), Amsterdam, Sư Phạm, Nguyễn Huệ, Chu Văn An,... Thành quả này là sự nỗ lực và quyết tâm của các em học sinh 2k11; sự quan tâm, luôn đồng hành cùng các con của gia đình, người thân và Thầy Cô.
Một lần nữa, Khoa Bảng xin được chúc mừng các con và gia đình! Chúc các con luôn vui khỏe, học tập tốt và gặt hái nhiều thành công trong môi trường học tập mới!
|
STT |
Mã HS |
Họ |
Tên |
Tên trường |
Lớp Khoa Bảng |
Môn thi |
Đỗ trường chuyên |
|
1 |
KB9.0556 |
Nguyễn Chí |
Anh |
Mỹ Đức |
9P0_1, 9P0_2 |
Lý |
Chuyên Lý Nguyễn Huệ |
|
2 |
KB9.0811 |
Nguyễn Diệp |
Anh |
Nguyễn Trường Tộ |
9S0 |
Sinh |
Chuyên Sinh KHTN |
|
3 |
KB9.0496 |
Nguyễn Đình Việt |
Anh |
Archimedes |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
4 |
KB9.0137 |
Nguyễn Đỗ Diệp |
Anh |
Nguyễn Tất Thành |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
5 |
KB9.0221 |
Nguyễn Ngọc Diệp |
Anh |
Giảng Võ |
9H01_1, 9H01_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Chu Văn An |
|
6 |
KB9.0033 |
Nguyễn Vũ |
Anh |
Lương Thế Vinh |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
7 |
KB9.0002 |
Nguyễn Xuân Thế |
Anh |
Nguyễn Trường Tộ |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán Sư phạm |
|
8 |
KB9.0155 |
Trần Hà |
Anh |
Lương Thế Vinh |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
9 |
KB9.0717 |
Hoàng Hải |
Bắc |
Kim Giang |
9H02_1, 9H02_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
10 |
KB9.0629 |
Đặng Xuân |
Bách |
Thái Thịnh |
9T2, 9H01_1, 9H01_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
11 |
KB9.0727 |
Đinh Hoàng |
Bách |
Thái Thịnh |
9T02_1, 9T02_2 |
Toán |
Chuyên Tin KHTN |
|
12 |
KB9.0003 |
Lã Gia Nguyên |
Bách |
Thái Thịnh |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán Sư phạm
Chuyên Toán Amsterdam |
|
13 |
KB9.0585 |
Lê Hoàng |
Bách |
Thanh Xuân |
9T1, 9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN
Chuyên Hoá Sư phạm
Chuyên Hoá Amsterdam |
|
14 |
KB9.0581 |
Nguyễn Quang |
Bách |
Thăng Long |
9T02, 9L02 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
15 |
KB9.0038 |
Đào Gia |
Bảo |
Khương Đình |
9T01_1, 9T01_2 |
Toán |
Chuyên Toán Sơn Tây |
|
16 |
KB9.0039 |
Đinh Đức |
Bảo |
Phan Đình Giót |
9T01, 9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý Nguyễn Huệ |
|
17 |
KB9.0222 |
Dương Gia |
Bảo |
Cầu Giấy |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Sư phạm
Chuyên Hoá Amsterdam |
|
18 |
KB9.0037 |
Lê Gia |
Bảo |
Thành Công |
9H02_1, 9H02_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Chu Văn An |
|
19 |
KB9.0414 |
Lê Vũ Thiên |
Bình |
Phan Chu Trinh |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán KHTN
Chuyên Toán Chu Văn An |
|
20 |
KB9.0040 |
Nguyễn Gia |
Bình |
Khương Thượng |
9A1, 9V, 9L01 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
21 |
KB9.0509 |
Bùi Minh |
Châu |
Lương Thế Vinh |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Nguyễn Huệ |
|
22 |
KB9.0103 |
Nguyễn Minh |
Châu |
Lomonoxop |
9A, 9H02_1, 9H02_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Chu Văn An |
|
23 |
KB9.0159 |
Nguyễn Nhật |
Chi |
Đoàn Thị Điểm |
9P0_1, 9P0_2 |
Lý |
Chuyên Lý Amsterdam |
|
24 |
KB9.0163 |
Bùi Minh |
Đan |
Sơn Tây |
9P0_1, 9P0_2 |
Lý |
Chuyên Lý Sơn Tây |
|
25 |
KB9.0164 |
Nguyễn Tất Hải |
Đăng |
Đại Kim |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
26 |
KB9.0741 |
Hoàng Mạnh |
Đạt |
Vĩnh Hưng |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán KHTN
Chuyên Toán Amsterdam |
|
27 |
KB9.0546 |
Nguyễn Tiến |
Đạt |
Dịch Vọng Hậu |
9H02_1, 9H02_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN
Chuyên Hoá Chu Văn An |
|
28 |
KB9.0051 |
Phan Tiến |
Đạt |
Yên Sở |
9T02_1, 9T02_2, 9S0 |
Sinh |
Chuyên Sinh Nguyễn Huệ |
|
29 |
KB9.0755 |
Nguyễn Ngọc |
Diệp |
Giáp Bát |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán KHTN |
|
30 |
KB9.0052 |
Đào Ngọc |
Đức |
Cầu Giấy |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
31 |
KB9.0608 |
Đinh Minh |
Đức |
Phan Đình Giót |
9H01_1, 9H01_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN
Chuyên Hoá Sư phạm
Chuyên Hoá Nguyễn Huệ |
|
32 |
KB9.0457 |
Khúc Mạnh |
Đức |
Nguyễn Trường Tộ |
9T3, 9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
33 |
KB9.0111 |
Nguyễn Minh |
Đức |
Phan Đình Giót |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
34 |
KB9.0055 |
Tường Minh |
Đức |
Thanh Xuân |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
35 |
KB9.0626 |
Vũ Minh |
Đức |
Nguyễn Tri Phương |
9T1, 9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
36 |
KB9.0728 |
Vũ Trung |
Đức |
Hoàng Mai |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán KHTN
Chuyên Tin Amsterdam |
|
37 |
KB9.0454 |
Nguyễn Trung |
Dũng |
Hoàng Liệt |
9T02_1, 9T02_2 |
Toán |
Chuyên Toán Amsterdam |
|
38 |
KB9.0465 |
Phí Đình |
Được |
Thạch Thất |
9P0_1, 9P0_2 |
Lý |
Chuyên Lý Sơn Tây |
|
39 |
KB9.0139 |
Ngô Thùy |
Dương |
Thực Nghiệm |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
40 |
KB9.0451 |
Phạm Ánh |
Dương |
Nguyễn Văn Huyên |
9P0_1, 9P0_2 |
Lý |
Chuyên Lý Nguyễn Huệ |
|
41 |
KB9.0049 |
Trần Thái |
Duy |
Thanh Quan |
9T02_1, 9T02_2, 9L0 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
42 |
KB9.0419 |
Nguyễn Đức |
Giang |
Ngô Gia Tự |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN
Chuyên Hoá Sư phạm
Chuyên Hoá Nguyễn Huệ |
|
43 |
KB9.0113 |
Đỗ Thanh |
Hà |
Tân Định |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN
Chuyên Hoá Sư phạm
Chuyên Hoá Nguyễn Huệ |
|
44 |
KB9.0679 |
Ngô Nguyễn Hồ Ngọc |
Hà |
Sài Đồng |
9P0_1, 9P0_2 |
Lý |
Chuyên Lý Chu Văn An |
|
45 |
KB9.0859 |
Trần Bảo |
Hân |
Amsterdam |
9H01_1, 9H01_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Sư phạm
Chuyên Hóa Nguyễn Huệ |
|
46 |
KB9.0552 |
Trần Gia |
Hân |
Hoàng Mai |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
47 |
KB9.0614 |
Lã Trung |
Hiếu |
Cầu Giấy |
9S0 |
Sinh |
Chuyên Sinh KHTN |
|
48 |
KB9.0336 |
Trần Quang |
Hòa |
Hoàng Liệt |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
49 |
KB9.0317 |
Nguyễn Minh |
Hoàng |
Thực Nghiệm Victory |
9C0_1, 9C0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
50 |
KB9.0348 |
Trần Duy |
Hoàng |
Tân Định |
9T02_1, 9T02_2 |
Toán |
Chuyên Toán Chu Văn An |
|
51 |
KB9.0848 |
Lê Gia |
Hưng |
Amsterdam |
9T3_1, 9T3_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
52 |
KB9.0172 |
Vũ Phú |
Hưng |
Vĩnh Hưng |
9T1, 9P0_1, 9P0_2 |
Lý |
Chuyên Lý Sư phạm
Chuyên Lý Chu Văn An |
|
53 |
KB9.0271 |
Vũ Mai |
Hương |
Lương Thế Vinh |
9H01_1, 9H01_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN
Chuyên Hóa Sư Phạm |
|
54 |
KB9.0207 |
Nguyễn Hoàng Gia |
Huy |
Hoàng Mai |
9T3_1, 9T3_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
55 |
KB9.0847 |
Nguyễn Minh |
Huy |
Trương Công Giai |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
56 |
KB9.0005 |
Phạm Ngọc |
Huyền |
Định Công |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
57 |
KB9.0275 |
Bùi Gia |
Khánh |
Ngoại Ngữ |
9T01, 9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN
Chuyên Hoá Nguyễn Huệ |
|
58 |
KB9.0252 |
Đỗ Nguyễn An |
Khánh |
Lê Lợi |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán Chu Văn An |
|
59 |
KB9.0569 |
Hoàng Minh |
Khánh |
Trương Công Giai |
9T3, 9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
60 |
KB9.0006 |
Lê Minh |
Khánh |
Lương Thế Vinh |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán Nguyễn Huệ |
|
61 |
KB9.0676 |
Nguyễn Nam |
Khánh |
Lương Thế Vinh |
9T1, 9L01_1, 9L01_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
62 |
KB9.0180 |
Nguyễn Vân |
Khánh |
Đống Đa |
9L01_1, 9L01_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
63 |
KB9.0251 |
Trần An |
Khánh |
Giảng Võ |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý Chu Văn An |
|
64 |
KB9.0178 |
Trịnh Quang |
Khánh |
Nguyễn Trãi |
9T02_1, 9T02_2 |
Toán |
Chuyên Toán Sơn Tây |
|
65 |
KB9.0288 |
Phạm Đăng |
Khoa |
Lương Thế Vinh |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN
Chuyên Hoá Sư phạm
Chuyên Hoá Chu Văn An |
|
66 |
KB9.0181 |
Trần Minh |
Khôi |
Lương Thế Vinh |
9T1, 9L01_1, 9L01_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
67 |
KB9.0895 |
Lê Trung |
Kiên |
Cầu Giấy |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
68 |
KB9.0066 |
Đinh Bảo |
Lâm |
Phương Liệt |
9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán Nguyễn Huệ |
|
69 |
KB9.0248 |
Nguyễn Tùng |
Lâm |
Định Công |
9T01_1, 9T01_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
70 |
KB9.0820 |
Trần Hoàng |
Lâm |
Cao Bá Quát |
9C0_1, 9C0_2 |
Hóa |
Chuyên Hóa Sơn Tây |
|
71 |
KB9.0219 |
Nguyễn Hà |
Linh |
Lê Lợi |
9T1, 9H0 |
Hoá |
Chuyên Hoá Nguyễn Huệ |
|
72 |
KB9.0069 |
Nguyễn Khánh |
Linh |
Việt Hưng |
9T02_1, 9T02_2 |
Toán, Hoá |
Chuyên Tin Sư phạm |
|
73 |
KB9.0071 |
Nguyễn Ngọc Hà |
Linh |
Giảng Võ |
9T3, 9L01_1, 9L01_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
74 |
KB9.0856 |
Nguyễn Duy |
Long |
|
9T2_1, 9T2_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
75 |
KB9.0376 |
Đặng Lê |
Minh |
Archimedes |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
76 |
KB9.0185 |
Đỗ Tuấn |
Minh |
Đống Đa |
9T1, 9H01_1, 9H01_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
77 |
KB9.0016 |
Hoàng Tuấn |
Minh |
Dương Phúc Tư |
9T3, 9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Hưng Yên |
|
78 |
KB9.0646 |
Khúc Quang |
Minh |
Amsterdam |
9L0_1, 9L0_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN
Chuyên Lý Chu Văn An |
|
79 |
KB9.0076 |
Lê Gia |
Minh |
Chu Văn An - Thanh Trì |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Tin KHTN |
|
80 |
KB9.0378 |
Lê Nguyễn Tuấn |
Minh |
Kim Giang |
9H02_1, 9H02_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN
Chuyên Hoá Nguyễn Huệ |
|
81 |
KB9.0774 |
Lê Nhật |
Minh |
Nguyễn Trường Tộ |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
82 |
KB9.0886 |
Nguyễn Đức |
Minh |
Thành Công |
9T3_1, 9T3_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
83 |
KB9.0497 |
Nguyễn Gia |
Minh |
Thanh Xuân |
9T2, 9H01_1, 9H01_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
84 |
KB9.0184 |
Nguyễn Ngọc |
Minh |
Thăng Long |
9T2, 9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
85 |
KB9.0488 |
Nguyễn Nhật |
Minh |
Archimedes |
9C0_1, 9C0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Nguyễn Huệ |
|
86 |
KB9.0470 |
Nguyễn Quang |
Minh |
Nguyễn Trường Tộ |
9T01, 9H01_1, 9H01_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
87 |
KB9.0253 |
Nguyễn Tiến |
Minh |
Tân Định |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
88 |
KB9.0077 |
Trần Quang |
Minh |
Ngô Sĩ Liên |
9T02, 9L01_1, 9L01_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN
Chuyên Lý Sư phạm
Chuyên Tin Chu Văn An |
|
89 |
KB9.0015 |
Trương Đức |
Minh |
Lê Lợi |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Tin Sư phạm
Chuyên Tin Nguyễn Huệ |
|
90 |
KB9.0469 |
Lê Hoàng |
Nam |
Lê Lợi |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Nguyễn Huệ |
|
91 |
KB9.0080 |
Lê Tùng |
Nam |
Archimedes |
9T1, 9L01_1, 9L01_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
92 |
KB9.0592 |
Mai An |
Nam |
Trương Công Giai |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
93 |
KB9.0018 |
Nguyễn Nhật |
Nam |
Ngô Sĩ Liên |
9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán KHTN
Chuyên Toán Amsterdam |
|
94 |
KB9.0590 |
Nguyễn Nhật |
Nam |
Hoàng Mai |
9T2, 9H01_1, 9H01_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
95 |
KB9.0792 |
Trần Ánh |
Ngọc |
Nguyễn Trường Tộ |
9T1_1, 9T1_2 |
Sinh |
Chuyên Sinh KHTN |
|
96 |
KB9.0839 |
Nguyễn Bình |
Nguyên |
Archimedes |
9H02_1, 9H02_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
97 |
KB9.0083 |
Nguyễn Khôi |
Nguyên |
Giảng Võ |
9T3, 9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
98 |
KB9.0510 |
Võ Tuấn |
Nguyên |
Ngôi Sao |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN
Chuyên Hoá Sư phạm
Chuyên Hoá Nguyễn Huệ |
|
99 |
KB9.0862 |
Diêm Minh |
Nhật |
Nguyễn Trãi |
9H01_1, 9H01_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
100 |
KB9.0084 |
Đỗ Minh |
Nhật |
Lương Thế Vinh |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán KHTN |
|
101 |
KB9.0536 |
Hoàng Minh |
Nhật |
Chu Văn An |
9T01, 9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
102 |
KB9.0261 |
Phan Đình |
Phát |
Lê Lợi |
9T0_2, 9T0_3 |
Toán, Lý |
Chuyên Tin KHTN
Chuyên Lý Sư Phạm |
|
103 |
KB9.0125 |
Hồ Lâm |
Phong |
Trương Công Giai |
9T3, 9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Chu Văn An |
|
104 |
KB9.0527 |
Mai Thanh |
Phong |
Phương Liệt |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán Amsterdam |
|
105 |
KB9.0085 |
Nguyễn Đông |
Phong |
Giảng Võ |
9T01_1, 9T01_2 |
Toán |
Chuyên Tin Sư phạm
Chuyên Tin Chu Văn An |
|
106 |
KB9.0020 |
Nguyễn Hải |
Phong |
Thanh Xuân |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
107 |
KB9.0086 |
Nguyễn Hải |
Phong |
Ngôi Sao |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN
Chuyên Hoá Sư phạm
Chuyên Hoá Amsterdam |
|
108 |
KB9.0780 |
Nguyễn Thanh |
Phong |
|
9T2_1, 9T2_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN
Chuyên Lý Sư phạm |
|
109 |
KB9.0878 |
Cao Huy |
Phúc |
Thành Công |
9T3_1, 9T3_2 |
Sinh |
Chuyên Sinh KHTN |
|
110 |
KB9.0090 |
Lê Xuân |
Phúc |
Cầu Giấy |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN
Chuyên Hoá Sư phạm
Chuyên Hoá Amsterdam |
|
111 |
KB9.0089 |
Nguyễn Hoàng |
Phúc |
Trần Duy Hưng |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
112 |
KB9.0719 |
Nguyễn Hồng |
Phúc |
Mỹ Đình 1 |
9P0_1, 9P0_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
113 |
KB9.0370 |
Nguyễn Xuân |
Phúc |
THCS Đống Đa |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán KHTN
Chuyên Toán Chu Văn An |
|
114 |
KB9.0539 |
Nguyễn Thái |
Phương |
Nguyễn Trường Tộ |
9T01, 9H0_1, 9H0_2 |
Ngoại ngữ |
Chuyên Ngoại ngữ |
|
115 |
KB9.0745 |
Vũ Tuệ |
Phương |
Nghĩa Tân |
9H02_1, 9H02_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
116 |
KB9.0127 |
Lã Nguyễn Minh |
Quân |
Định Công |
9T01_1, 9T01_2 |
Toán, Lý |
Chuyên Toán Sơn Tây
Chuyên Lý Sơn Tây |
|
117 |
KB9.0024 |
Đào Trúc |
Quỳnh |
Đống Đa |
9T01_1, 9T01_2 |
Anh |
Chuyên Anh Chu Văn An |
|
118 |
KB9.0855 |
Hoàng Ngọc |
Sâm |
Cao Bá Quát |
9M, 9C0_1, 9C0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Sơn Tây |
|
119 |
KB9.0195 |
Lê Minh |
Sang |
Lương Thế Vinh |
9L01_1, 9L01_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
120 |
KB9.0390 |
Nguyễn Minh |
Sơn |
Giảng Võ |
9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
121 |
KB9.0093 |
Nguyễn Tuấn |
Tài |
Chu Văn An |
9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán Amsterdam |
|
122 |
KB9.0025 |
Hoàng Minh |
Thắng |
Hoàng Mai |
9T0, 9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN
Chuyên Tin Nguyễn Huệ |
|
123 |
KB9.0107 |
Nguyễn Minh |
Thắng |
Chu Văn An |
9T01, 9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
124 |
KB9.0198 |
Bùi Tá |
Thành |
Nguyễn Trường Tộ |
9H02_1, 9H02_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN
Chuyên Hoá Sư phạm
Chuyên Hoá Amsterdam |
|
125 |
KB9.0490 |
Nguyễn Quốc |
Tiến |
Nguyễn Văn Huyên |
9T02, 9L01_1, 9L01_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN
Chuyên Lý Sư phạm
Chuyên Lý Nguyễn Huệ |
|
126 |
KB9.0128 |
Lê Anh |
Tới |
Ngô Sĩ Liên |
9T2, 9H01_1, 9H01_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
127 |
KB9.0153 |
Nguyễn Minh |
Trí |
Trưng Vương |
9L01_1, 9L01_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
128 |
KB9.0096 |
Hà Thái |
Trung |
Trưng Vương |
9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán KHTN |
|
129 |
KB9.0746 |
Nguyễn Thành |
Trung |
Nguyễn Du |
9H02_1, 9H02_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
130 |
KB9.0226 |
Lê Quốc |
Trường |
Vinschool |
9T3_1, 9T3_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
131 |
KB9.0202 |
Đinh Quốc |
Tú |
Cầu Giấy |
9T2_1, 9T2_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
132 |
KB9.0203 |
Nguyễn Hoàng |
Tùng |
Dương Phúc Tư - HY |
9T3, 9H0_1, 9H0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN |
|
133 |
KB9.0099 |
Vũ Huy |
Tùng |
Thái Thịnh |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán Nguyễn Huệ |
|
134 |
KB9.0030 |
Nguyễn Trường |
Vân |
Trưng Vương |
9T0_1, 9T0_2, 9T0_3 |
Toán |
Chuyên Toán KHTN
Chuyên Toán Chu Văn An |
|
135 |
KB9.0245 |
Trần Đức |
Việt |
Tiên Lữ - Hưng Yên |
9C0_1, 9C0_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá Sư phạm |
|
136 |
KB9.0689 |
Đào Minh |
Vũ |
Amsterdam |
9L02_1, 9L02_2 |
Lý |
Chuyên Lý KHTN |
|
137 |
KB9.0403 |
Lê |
Vy |
Lương Thế Vinh |
9H02_1, 9H02_2 |
Hoá |
Chuyên Hoá KHTN
Chuyên Hoá Sư phạm |
(Danh sách vẫn đang tiếp tục cập nhật...)
|
|