TRUNG TÂM LUYỆN THI KHOA BẢNG

     Xuất phát Cơ bản – Chiếm lĩnh Đỉnh cao
  Giáo viên
 
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2025-2026

TRUNG TÂM KHOA BẢNG CHÚC MỪNG CÁC EM HỌC SINH ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2025 - 2026:

Năm học 2025 - 2026, các em học sinh Khoa Bảng đã nỗ lực không ngừng và đạt thành tích xuất sắc trong kỳ thi học sinh giỏi các cấp các môn: Toán học, Tin học, Ngữ Văn, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Tiếng Anh, Tiếng Pháp và Khoa học. Trung tâm đã đón nhận tin vui từ gia đình và các con với: 178 giải HSG Phường, 72 giải HSG Thành phố và 46 giải khác. Trong đó có 42 giải Nhất Phường, 02 giải Nhất Thành phố.

Trung tâm đã trao thưởng những phần quà nhỏ để tuyên dương và ghi nhận nỗ lực của các em. Chúc các em tiếp tục phát huy, học tập tốt và thành công!

Trung tâm xin chúc mừng các em và gia đình!

Dưới đây là danh sách học sinh đạt giải và một số hình ảnh Trung tâm trao thưởng cho các em: 

(Danh sách vẫn đang tiếp tục được cập nhật)

STT Mã HS Họ và tên Trường THCS Lớp Môn thi Giải Phường Giải Thành phố Giải khác
1 KB9. 0581 Nguyễn Quang Bách Thăng Long 9T02 Vật Lý Ba    
2 KB9. 0727 Đinh Hoàng Bách Bồ Đề 9T02 Toán Nhì    
3 KB9.0003 Lã Gia Nguyên Bách Thái Thịnh 9T0 Toán Nhì Ba  
4 KB9.0005 Phạm Ngọc Huyền Định Công 9H01 Hoá Học Khuyến Khích    
5 KB9.0012 Lê Minh Khánh Linh Ngôi Sao 9L02 Vật Lý Khuyến Khích    
6 KB9.0015 Trương Đức Minh Lê Lợi 9T0 Toán Nhì    
7 KB9.0016 Hoàng Tuấn Minh Dương Phúc Tư 9H0 Hóa Học   Nhì  
8 KB9.0018 Nguyễn Nhật Nam Ngô Sĩ Liên 9T0 Toán Ba    
9 KB9.0019 Trịnh Gia Ngọc Phúc Lợi 9T0 Toán Nhất Khuyến Khích  
10 KB9.0023 Ngô Minh Quyết Phan Đình Giót 9T01, 9L02 Vật Lý Khuyến Khích    
11 KB9.0025 Hoàng Minh Thắng Hoàng Mai 9L02, 9T0 Vật Lý   Nhất  
12 KB9.0034 Đào Ngọc Anh Trâu Quỳ 9L02 Vật Lý Nhất Khuyến Khích  
13 KB9.0038 Đào Gia Bảo Khương Đình 9T01 Toán Ba (Toán)
Khuyến Khích (Lý)
   
14 KB9.0039 Đinh Đức Bảo Phan Đình Giót 9T01 Vật Lý Khuyến Khích    
15 KB9.0040 Nguyễn Gia Bình Khương Thượng 9L01 Vật Lý Ba    
16 KB9.0040 Nguyễn Gia Bình Khương Thượng 9V Vật Lý Ba    
17 KB9.0042 Hoàng Mạnh Cường Nguyễn Trãi 9T0 Toán     Khuyến khích Quận
18 KB9.0048 Nguyễn Mai Hoàng Duy Ngô Gia Tự 9T0 Toán Nhất Khuyến Khích  
19 KB9.0051 Phan Tiến Đạt Yên Sở 9S0 Sinh Học Nhì Khuyến Khích  
20 KB9.0052 Đào Ngọc Đức Cầu Giấy 9T0 Vật Lý Nhì Ba Giải Nhất Vật lý trường
21 KB9.0055 Tường Minh Đức Thanh Xuân 9L02 Vật Lý Ba    
22 KB9.0056 Lê Xuân Giang Chu Văn An 9T0 Toán Nhì    
23 KB9.0059 Hoàng Minh Hải Thái Thịnh 9H02 Hóa Học Ba    
24 KB9.0065 Lý Phúc Lâm Ngôi sao Hoàng Mai 9L02 Vật Lý Nhì Nhì  
25 KB9.0066 Đinh Bảo Lâm Phương Liệt 9T0 Toán Khuyến Khích    
26 KB9.0067 Lê Thùy Linh Ngô Sỹ Liên 9H0 Hóa Học Nhì Khuyến Khích  
27 KB9.0068 Vũ Thùy Linh Nguyễn Trường Tộ 9H0 Hóa Học Ba    
28 KB9.0071 Nguyễn Ngọc Hà Linh Giảng Võ 9L01 Vật Lý Nhất Nhì  
29 KB9.0074 Nguyễn Quang Minh Khương Thượng 9T02 Vật Lý Khuyến Khích    
30 KB9.0076 Lê Gia Minh Chu Văn An - Thanh Trì 9T0 Toán Nhì    
31 KB9.0077 Trần Quang Minh Ngô Sỹ Liên 9T01, 9L0 Vật Lý Khuyến Khích    
32 KB9.0077 Trần Quang Minh Ngô Sĩ Liên 9T02, 9L0 KHTN Nhì    
33 KB9.0077 Trần Quang Minh Ngô Sĩ Liên 9L01 Vật Lý Nhì    
34 KB9.0082 Nguyễn Hoàng Khánh Ngọc Quỳnh Mai 9L02 Vật Lý      
35 KB9.0085 Nguyễn Đông Phong Giảng Võ 9T01 Toán Nhì    
36 KB9.0086 Nguyễn Hải Phong Ngôi Sao 9H0 Hóa Học Ba    
37 KB9.0088 Phạm Nam Phong Thanh Xuân 9L0 Toán Nhất    
38 KB9.0089 Nguyễn Hoàng Phúc Trần Duy Hưng 9H0 Hóa Học Khuyến Khích    
39 KB9.0090 Lê Xuân Phúc Cầu Giấy 9H0 Hóa Học Khuyến Khích    
40 KB9.0093 Nguyễn Tuấn Tài Chu Văn An 9T0 Toán Nhất Nhì  
41 KB9.0094 Nguyễn Phúc Thành Chu Văn An - Long Biên 9T0 Toán Nhất Ba  
42 KB9.0103 Nguyễn Minh Châu Lô-mô-nô-xốp 9H02 Hóa Học Nhì    
43 KB9.0107 Nguyễn Minh Thắng Chu Văn An 9T01, 9L02 Vật Lý Ba    
44 KB9.0108 Bùi Dương Gia An Ngô Quyền 9T01 Toán Ba    
45 KB9.0111 Nguyễn Minh Đức Phan Đình Giót 9H0 Hóa Học Nhì    
46 KB9.0113 Đỗ Thanh Hà Tân Định 9H0 Hóa Học Nhất Ba  
47 KB9.0114 Ngô Mạnh Hải Ái Mộ 9H01 Hoá Học Nhất    
48 KB9.0123 Hoàng Đăng Nguyên Giảng Võ 9H0 Hóa Học Nhất Nhì  
49 KB9.0125 Hồ Lâm Phong Trương Công Giai 9H0 Hóa Học Ba    
50 KB9.0127 Lã Nguyễn Minh Quân Định Công 9T01 Vật Lý Khuyến Khích    
51 KB9.0128 Lê Anh Tới Ngô Sĩ Liên 9H01 Hoá Học Nhì Khuyến Khích  
52 KB9.0137 Nguyễn Đỗ Diệp Anh Nguyễn Tất Thành 9H0 Hóa Học Ba    
53 KB9.0139 Ngô Thuỳ Dương Thực Nghiệm 9L02 Vật Lý Khuyến Khích   Cờ vua
54 KB9.0141 Vũ Đăng Khánh Xuân Đỉnh 9L01 Vật Lý Nhì Ba  
55 KB9.0144 Nông Tuấn Minh Kim Giang 9H02 Hóa Học Khuyến Khích    
56 KB9.0146 Đinh Châu Anh Marie Curie 9H01 Hoá Học Khuyến Khích    
57 KB9.0153 Nguyễn Minh Trí Trưng Vương 9L01 Vật Lý Nhất Ba  
58 KB9.0164 Nguyễn Tất Hải Đăng Đại Kim 9L02 Toán Khuyến Khích    
59 KB9.0172 Vũ Phú Hưng Vĩnh Hưng 9P0 Vật Lý   Ba  
60 KB9.0174 Ngô Duy Hưng Gia Thụy 9P0 Vật Lý Ba    
61 KB9.0178 Trịnh Quang Khánh Nguyễn Trãi - Thanh Xuân 9T02 Toán Khuyến Khích    
62 KB9.0180 Nguyễn Vân Khánh Đống Đa 9L01 Vật Lý Nhất Ba  
63 KB9.0181 Trần Minh Khôi Lương Thế Vinh 9L01, 9T1 Vật Lý Nhì Nhì  
64 KB9.0183 Bế Diệp Linh Nguyễn Tất Thành 9L01 Vật Lý Khuyến Khích    
65 KB9.0184 Nguyễn Ngọc Minh Thăng Long 9L02 Vật Lý Nhì Ba  
66 KB9.0185 Đỗ Tuấn Minh Đống Đa 9H01 Hoá Học Ba    
67 KB9.0189 Lê Vũ Kim Ngân Trần Phú 9V Anh Khuyến Khích    
68 KB9.0193 Phạm Gia Phúc Đại Kim 9H0 Hóa Học Khuyến Khích    
69 KB9.0197 Lê Văn Anh Thái Ngô Sĩ Liên 9T01, 9L0 Vật Lý Ba    
70 KB9.0198 Bùi Tá Thành Nguyễn Trường Tộ 9H02 Hóa Học Nhất Nhì  
71 KB9.0200 Vũ Phan Trung Nguyễn Tất Thành 9L01 Vật Lý Ba    
72 KB9.0201 Hoàng Minh Trung Cao Bá Quát 9C0 Hóa Học Nhất Nhì  
73 KB9.0203 Nguyễn Hoàng Tùng Dương Phúc Tư - HY 9H0 Hóa Học   Nhì  
74 KB9.0205 Cao Gia Khanh Trần Phú 9T0 Toán   Nhì HCV ITMC
75 KB9.0206 Vũ Phúc Hưng Chu Văn An 9T0 Toán Nhất Khuyến Khích  
76 KB9.0213 Phạm Gia Minh Thanh Xuân 9L0 Vật Lý Nhì Khuyến Khích  
77 KB9.0217 Trần Sơn Tùng Nguyễn Trường Tộ 9H01 Hoá Học Khuyến Khích    
78 KB9.0219 Nguyễn Hà Linh Lê Lợi 9H0 Hóa Học Nhì    
79 KB9.0220 Phạm Bảo Long Thăng Long 9H0 Hóa Học Ba    
80 KB9.0221 Nguyễn Ngọc Diệp Anh Giảng Võ 1 9H01 Hoá Học Nhì    
81 KB9.0222 Dương Gia Bảo Cầu Giấy 9H0 Hóa Học Nhì Ba  
82 KB9.0225 Hán Anh Thái Giảng Võ 2 9L02 Vật Lý Nhất Nhì  
83 KB9.0227 Nguyễn Quốc Cường Trung Sơn Trầm 9H01 Hoá Học Nhất Ba  
84 KB9.0230 Nguyễn Đức Long Tây Mỗ 3 9H0 Hóa Học Nhất Nhì  
85 KB9.0239 Phạm Quang Dũng Thành Công 9T3 Sinh Học Ba    
86 KB9.0245 Trần Đức Việt Tiên Lữ - Hưng Yên 9C0 Hóa Học Nhất Ba  
87 KB9.0248 Nguyễn Tùng Lâm Định Công 9T01 Sinh Học Khuyến Khích    
88 KB9.0251 Trần An Khánh Giảng Võ 9L02 Vật Lý Ba    
89 KB9.0252 Đỗ Nguyễn An Khánh Lê Lợi 9T0 Toán Nhì    
90 KB9.0253 Nguyễn Tiến Minh Tân Định 9L02 Vật Lý Nhì Nhì  
91 KB9.0256 Phạm Tiến Nam Tân Mai 9T01 Toán Khuyến Khích    
92 KB9.0275 Bùi Gia Khánh Ngoại Ngữ 9T01, 9H0 Hóa Học Nhì Nhì  
93 KB9.0278 Trương Văn Minh Sóc Sơn 9T0 Toán Nhì Ba  
94 KB9.0283 Nguyễn Viết Đông Nguyễn Trãi 9H0 Hóa Học Nhì    
95 KB9.0294 Lê Quang Bách Thanh Xuân Trung 9V GDCD Nhì    
96 KB9.0297 Vũ Anh Thư Ngô Sỹ Liên 9V GDCD Nhì    
97 KB9.0300 Phạm Minh Giám Nguyễn Trãi 9H02 Hóa Học Khuyến Khích    
98 KB9.0321 Vũ Hoàng Tùng Thái Thịnh 9L0, 9T1 Vật Lý Nhất Khuyến Khích  
99 KB9.0336 Trần Quang Hòa Hoàng Liệt 9L02 Vật Lý Nhất Ba  
100 KB9.0343 Lê Khôi Nguyên Nguyễn Huy Tưởng 9P0 Vật Lý Ba    
101 KB9.0345 Trương Hoài Nam Cao Bá Quát 9P0 Vật Lý   Nhì  
102 KB9.0352 Nguyễn Bá Minh Gia Thuỵ 9L0 Vật Lý Nhì    
103 KB9.0353 Tạ Phúc Bảo Châu Đống Đa 9T01 Toán Ba    
104 KB9.0369 Nguyễn Đức Tuấn Cao Bá Quát 9C0 Hóa Học Nhì Ba  
105 KB9.0370 Nguyễn Xuân Phúc THCS Đống Đa 9T0 Toán Khuyến Khích    
106 KB9.0378 Lê Nguyễn Tuấn Minh Kim Giang 9H02 Hóa Học Nhì Nhì  
107 KB9.0390 Nguyễn Minh Sơn Giảng Võ 9H0 Hóa Học Nhì    
108 KB9.0403 Lê Vy Lương Thế Vinh 9H02 Hóa Học Khuyến Khích    
109 KB9.0413 Nguyễn Việt Trinh Khương Đình 9T3 Địa Ba    
110 KB9.0417 Đinh Quang Dũng Gia Lâm 9C0 Hóa Học Ba Khuyến Khích  
111 KB9.0419 Nguyễn Đức Giang Ngô Gia Tự 9H0 Hóa Học Nhì    
112 KB9.0425 Nguyễn Khánh Linh Đống Đa 9T01, 9V Toán Ba    
113 KB9.0427 Lê Bảo Ly Trưng Nhị 9T01 Toán Ba    
114 KB9.0434 Lưu Hải Nam Kim Nô 9P0 Vật Lý Khuyến Khích    
115 KB9.0449 Vy Hoàng Minh Đức Đại Kim 9L01 Vật Lý Nhất Ba  
116 KB9.0450 Trần Gia Phúc Bế Văn Đàn 9T01 Toán     Timo
117 KB9.0451 Phạm Ánh Dương Nguyễn Văn Huyên 9P0 Vật Lý Nhất    
118 KB9.0457 Khúc Mạnh Đức Nguyễn Trường Tộ 9H0 Hóa Học Ba    
119 KB9.0463 Phạm Quốc Bảo Giang Biên 9P0 Vật Lý   Ba  
120 KB9.0465 Phí Đình Được Thạch Thất 9P0, 9T01 Vật Lý Nhất Khuyến Khích  
121 KB9.0469 Lê Hoàng Nam Lê Lợi 9H0 Hóa Học Ba    
122 KB9.0470 Nguyễn Quang Minh Nguyễn Trường Tộ 9T01, 9H0 Hóa Học Khuyến Khích    
123 KB9.0479 Bùi Phương Thảo Thị trấn Vôi số 1 9P0 Vật Lý   Nhất  
124 KB9.0490 Nguyễn Quốc Tiến Nguyễn Văn Huyên 9L01 Vật Lý Nhì    
125 KB9.0510 Võ Tuấn Nguyên Ngôi Sao 9H0 Hóa Học Ba    
126 KB9.0511 Đoàn Hoàng Hải Tân Mai 9L0 Vật Lý Ba    
127 KB9.0514 Đỗ Minh Khôi Đền Lừ 9T3 Toán Khuyến Khích    
128 KB9.0522 Vũ Nam Khánh Đại Kim 9L01 Vật Lý Khuyến Khích    
129 KB9.0523 Bùi Huy Sơn Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phú 9P0 Vật Lý Khuyến Khích Khuyến Khích  
130 KB9.0528 Lê Phương Mai Nguyễn Thiện Thuật 9C0, 9T02 Hóa Học   Ba  
131 KB9.0536 Hoàng Minh Nhật Chu Văn An 9T01, 9L02 Vật Lý Nhất Khuyến Khích  
132 KB9.0539 Nguyễn Thái Phương Nguyễn Trường Tộ 9T01, 9H0 Hóa Học Khuyến Khích    
133 KB9.0548 Bùi Quang Minh Ngô Sĩ Liên 9L01 Vật Lý Ba   Olympic Khoa học và Thiên văn Copernicus (CISO) - Huy chương Bạc
134 KB9.0552 Trần Gia Hân Hoàng Mai 9H0 Hóa Học Nhất Ba  
135 KB9.0560 Vũ Anh Huy Chu Văn An 9L01 Vật Lý Nhất Khuyến Khích  
136 KB9.0561 Hồ Việt Linh Tân Định 9L01 Vật Lý Khuyến Khích    
137 KB9.0562 Bùi Đức Anh Đống Đa 9L01 Vật Lý Khuyến Khích    
138 KB9.0575 Hoàng Sơn Tùng Phù Cừ, Hưng Yên 9P0 Vật Lý   Khuyến Khích  
139 KB9.0581 Nguyễn Quang Bách Thăng Long 9L02 Vật Lý Ba    
140 KB9.0583 Đỗ Mạnh Quân Đông Anh 9L0 Vật Lý Khuyến Khích    
141 KB9.0590 Nguyễn Nhật Nam Hoàng Mai 9H01 Hoá Học Nhất Nhì  
142 KB9.0592 Mai An Nam Trương Công Giai 9H0 Hóa Học Khuyến Khích    
143 KB9.0594 Ngô Hoàng Tùng Ngô Gia Tự 9H02 Hóa Học Nhất    
144 KB9.0600 Bùi Thị Thanh Xuân Ngọc Lâm 9H01 Hoá Học Nhì    
145 KB9.0601 Thái Minh Thiện Nguyễn Trường Tộ 9L01 Vật Lý Khuyến Khích    
146 KB9.0606 Trần Anh Minh Cầu Giấy 9V Toán Nhất Nhì  
147 KB9.0608 Đinh Minh Đức Phan Đình Giót 9H01 Hoá Học Nhì Ba  
148 KB9.0622 Tạ Ngọc Ánh Cao Bá Quát 9C0 Hóa Học Ba    
149 KB9.0623 Lê Minh Hà Lê Ngọc Hân 9H02 Hóa Học Khuyến Khích    
150 KB9.0626 Vũ Minh Đức Nguyễn Tri Phương 9H0 Hóa Học Nhất Khuyến Khích  
151 KB9.0629 Đặng Xuân Bách Thái Thịnh 9H01 Hoá Học Nhất Ba  
152 KB9.0665 Đỗ Thủy Tiên Kim Giang 9S0 Sinh Học Nhất Khuyến Khích  
153 KB9.0669 Nguyễn Hồng Diệp Tân Định 9L01 Toán     Timo (Bạc + Đồng)
ITMC (Bạc + Đồng)
154 KB9.0676 Nguyễn Nam Khánh Lương Thế Vinh 9L01, 9T1 Vật Lý Nhì Nhì  
155 KB9.0678 Bùi Tùng Anh Newton Thanh Hà 9T1 Vật Lý Khuyến Khích    
156 KB9.0679 Ngô Nguyễn Hồ Ngọc Hà Sài Đồng 9P0 Vật Lý Nhất Ba  
157 KB9.0695 Nguyễn Đức Thái An Tân Mai 9S0 Sinh Học Ba Khuyến Khích  
158 KB9.0701 Hà Ngọc Vũ Bế Văn Đàn 9L01 Vật Lý Ba    
159 KB9.0707 Nguyễn Hiền Trang Nguyễn Thượng Hiền 9P0 Vật Lý Nhì    
160 KB9.0717 Hoàng Hải Bắc Kim Giang 9H02 Hóa Học Khuyến Khích    
161 KB9.0719 Nguyễn Hồng Phúc Mỹ Đình 1 9P0 Vật Lý Khuyến Khích    
162 KB9.0728 Vũ Trung Đức Hoàng Mai 9T0 Toán   Khuyến Khích  
163 KB9.0733 Nguyễn Gia Bảo Victoria 9T02 Toán     Giải bạc violimpic cấp thành phố
164 KB9.0734 Chử Gia Khánh Đoàn Thị Điểm 9C0 Hóa Học Ba    
165 KB9.0741 Hoàng Mạnh Đạt Vĩnh Hưng 9T0 Toán   Ba HCV ITMC
166 KB9.0746 Nguyễn Thành Trung Nguyễn Du 9H02 Hóa Học   Khuyến Khích  
167 KB9.0749 Vương Thành Đạo Minh Phú 9T02 Toán     Giải nhất trường
168 KB9.0756 Trịnh Thắng Lợi Gia Quất 9C0 Hóa Học Nhì    
169 KB9.0769 Lê Việt Minh Anh Đống Đa 9V Sinh Học Khuyến Khích    
170 KB9.0771 Hồ Thu An Cao Bá Quát 9S0 Sinh Học Nhất Khuyến Khích  
171 KB9.0779 Trương Phú Khang Trưng Vương 9T0 Toán Khuyến Khích    
172 KB9.0784 Phan Hạo Nguyên Khương Hạ 9V Địa Nhì    
173 KB9.0792 Trần Ánh Ngọc Nguyễn Trường Tộ 9T1 Sinh Khuyến Khích    
174 KB9.0794 Lê Thị Huyền Trang Gia Quất 9C0 Hóa Học      
175 KB9.0811 Nguyễn Diệp Anh Nguyễn Trường Tộ 9S0 Sinh Học Khuyến Khích    
176 KB9.0820 Trần Hoàng Lâm Cao Bá Quát 9C0 Hóa Học Nhì    
177 KB9.0844 Nguyễn Đức Hùng Nguyễn Huy Tưởng 9L01 Vật Lý Ba    
178 KB9.0845 Lương Sơn Tùng Trưng Vương 9P0 Vật Lý Nhất    
179 KB9.0847 Nguyễn Minh Huy Trương Công Giai 9H0 Hóa Học Ba    
180 KB9.0849 Hoàng Ngọc Thiện Nguyễn Huy Tưởng 9L01 Vật Lý Nhì    
181 KB9.0850 Phùng Châu Anh Giảng Võ 9S0 Sinh Học Ba    
182 KB9.0853 Vũ Duy Huy Đại Kim 9L01 Toán     ITMC (Nhất)
183 KB9.0855 Hoàng Ngọc Sâm Cao Bá Quát 9C0 Hóa Học Khuyến Khích    
184 KB9.0860 Nguyễn Trần Minh Trí Gia Thụy 9C0 Hóa Học Nhất Ba  
185 KB9.0861 Ngô Tuấn Kiệt Thanh Xuân 9T2 KHTN   Ba  
186 KB9.0862 Diêm Minh Nhật Nguyễn Trãi 9H01 Hoá Học Ba    
187 KB9.0864 Hoàng Văn Nam Nguyễn Huy Tưởng 9L01 Vật Lý Nhì    
188 KB6.0024 Nguyễn Minh Trí Giảng Võ 6T0 Toán     ASMO: Giải HCV
189 KB6.0033 Nguyễn Phúc Anh Cầu Giấy 6T0 Toán     VNMF cấp trường: Giải Nhì, ITMC: Giải KK, Stem Olympyad: HCB
190 KB6.0046 Nguyễn Đăng Khoa THCS Kim Giang 6T0 Toán     ITCM: Giải HCĐ
191 KB6.0056 Nguyễn Bảo Linh Nhi Nguyễn Như Uyên 6T0 Toán     ITMC: HCB, ASMO: HCĐ
192 KB6.0101 Quyền Hoàng Vân Tân Định 6T0 Toán     ITMC: Giải HCĐ
193 KB6.0121 Đồng Minh Ngọc Cầu Giấy 6T0 Toán     VNMF: Giải 3
194 KB6.0153 Nguyễn Thùy Dương Nguyễn Tất Thành 6T0 Toán     TIMO: Giải HCV quốc gia
195 KB6.0158 Đặng Kim Ngân Tân Định 6T0 Toán     ITCM: Giải HCB
196 KB6.0160 Ngô Hoàng Bách Nguyễn Trường Tộ 6T0 Toán     ASMO: Giải HCV cấp thành phố, HCB cấp quốc gia, TIMO: Giải HCV, Giải Nhất HSG cấp trường
197 KB7.0018 Đặng Diệp Chi Ngôi Sao Hoàng Mai 7H0 Toán + KHTN     Giải Đồng violympic toán Thành phố + Giải Bạc olympic KHTN
198 KB7.0020 Phạm Trường Thịnh Lê Quý Đôn 7H01 Toán     Giải Đồng Vioedu phường Dương Nội
199 KB7.0058 Phạm Hải Đăng Archimedes Đông Anh 7H01 KHTN     Giải khuyến khích Olympic Hoá ĐHSP
200 KB7.0060 Hồ Duy Khánh Tân Định 7H0 KHTN     Giải Ba cuộc thi Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III
201 KB7.0080 Vũ Quốc An Tân Định 7H0 KHTN     Giải Ba cuộc thi Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III
202 KB7.0111 Nguyễn Đức Thành Giảng Võ 7T0 Toán     ASMOPSS (Olympic Toán & Khoa học Châu Á), TIMO, ASMO (Olympic Quốc Tế Khoa học, Toán & Tiếng Anh), AMC (Kì thi Toán học Úc), ITMC (Tìm kiếm Tài năng Toán học Quốc tế)
203 KB7.0150 Trần Phương Linh Ngô Sĩ Liên 7H01 KHTN     Huy chương Bạc olympic KHTN
204 KB7.0162 Đỗ Minh Đức Giảng Võ 7H0 KHTN     Gỉai Vàng ITMC
205 KB7.0169 Trần Phúc Thịnh Tân Định 7H0 KHTN     Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III
206 KB7.0171 Nguyễn Đình Xuân Phong Kim Giang 8H0 Hóa Học Ba    
207 KB7.0192 Nguyễn Phong Anh Phan Đình Giót 7H0 KHTN     Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III
208 KB7.0203 Nguyễn An Phú Thanh xuân 7H0 KHTN + Hóa     Huy chương Bạc Olympic KHTN + Huy chương Bạc AchO
209 KB7.0233 Nguyễn Mạnh Cường Hoàng Mai 7H01 KHTN     Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III
210 KB7.0245 Phạm Gia Bách Lê Quý Đôn 7H01 KHTN     Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III
211 KB7.0290 Phùng Xuân Lâm Thanh Xuân 7H01 KHTN     Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III
212 KB7.0329 Ngô Hoàng Thái Bảo Tây mỗ 3 7H0 KHTN     Huy chương Bạc kỳ thi olympic KHTN
213 KB7.0341 Trần Tú Linh Nguyễn Trường Tộ 7H0 KHTN     Giải KK Olympic KHTN
214 KB7.0346 Lê Sỹ Khang Pascal 7H0 KHTN     Giải Ba olympic KHTN hóa học
215 KB8.0020 Nguyễn Đức Hạnh Khương Đình 8H0 Hóa Học Khuyến Khích    
216 KB8.0042 Phạm Quốc Anh Nguyễn Trường Tộ 8H0 Hóa Học     Giải bạc Olympic Hóa
217 KB8.0098 Mai Bảo Thắng Nguyễn Trãi 8L02       TIMO, ASMO, ITMC
218 KB8.0131 Dương Tuệ Linh Kim Giang 8H0 Sinh Học Khuyến Khích    
219 KB8.0162 Nguyễn Minh Nhật Chu Văn An 9C0 Hóa Học Khuyến Khích    
220 KB8.0176 Lê Trí Thiện Chu Văn An 9H01 Hoá Học Khuyến Khích    
221 KB8.0180 Trần Phương Thảo Lê Lợi 8L0 Vật Lý Ba    
222 KB8.0238 Nguyễn Minh Tú Thịnh Quang 8H02 KHTN     Huy chương Đồng Olympic KHTN
223 KB8.0266 Vũ Đăng Khánh Xuân Đỉnh 9T02 Vật Lý Nhì Ba  
224 KB8.0293 Lê Viết Thắng Ngôi Sao Hoàng Mai 8L0 Tin Học Nhì Khuyến Khích  
225 KB8.0342 Phạm Quang Anh Thanh Xuân Nam 8L0 Vật Lý Ba    
226 KB8.0361 Nguyễn Hải Long Thành Công 9L0, 9T3 Vật Lý Khuyến Khích    
227 KB8.0417 Nguyễn Minh Quang Khương Đình 8P0 Vật Lý Nhì Khuyến Khích  
228 KB8.0514 Phạm Nhật Minh Nguyễn Trường Tộ 7H01 KHTN     Giải khuyến khích Olympic Hoá ĐHSP
229 KB8.0529 Phạm Minh Long Trưng Vương 8L0 Hoá Học     Huy chương Bạc cấp ĐH Sư Phạm HN và TIMO
230 KB8.0550 Hoàng Việt An Cầu Giấy 8H0 KHTN + Toán     Stemp olympiad cấp Quốc Gia HCV 2 môn: Toán và KHTN
231 KB8.0611 Lý Trung Dũng Hoàng Hoa Thám 8L0 Vật Lý Nhất Ba  
232 KB8.0776 Nguyễn Phúc Nguyên Kim Giang 8H01 Hoá Học Ba    
233 KB8.0797 Nguyễn Xuân Quang Nguyễn Trãi 8P0 Vật Lý Nhì Ba  
234 KB6.0024 Nguyễn Minh Trí Giảng Võ 6T0 Toán     ASMO: Giải HCV
235 KB6.0033 Nguyễn Phúc Anh Cầu Giấy 6T0 Toán     VNMF cấp trường: Giải Nhì, ITMC: Giải KK, Stem Olympyad: HCB
236 KB6.0046 Nguyễn Đăng Khoa THCS Kim Giang 6T0 Toán     ITCM: Giải HCĐ
237 KB6.0056 Nguyễn Bảo Linh Nhi Nguyễn Như Uyên 6T0 Toán     ITMC: HCB, ASMO: HCĐ
238 KB6.0101 Quyền Hoàng Vân Tân Định 6T0 Toán     ITMC: Giải HCĐ
239 KB6.0121 Đồng Minh Ngọc Cầu Giấy 6T0 Toán     VNMF: Giải 3
240 KB6.0153 Nguyễn Thùy Dương Nguyễn Tất Thành 6T0 Toán     TIMO: Giải HCV quốc gia
241 KB6.0158 Đặng Kim Ngân Tân Định 6T0 Toán     ITCM: Giải HCB
242 KB6.0160 Ngô Hoàng Bách Nguyễn Trường Tộ 6T0 Toán     ASMO: Giải HCV cấp thành phố, HCB cấp quốc gia, TIMO: Giải HCV, Giải Nhất HSG cấp trường
243 KB7.0018 Đặng Diệp Chi Ngôi Sao Hoàng Mai 7H0 Toán + KHTN     Giải Đồng violympic toán Thành phố + Giải Bạc olympic KHTN
244 KB7.0020 Phạm Trường Thịnh Lê Quý Đôn 7H01 Toán     Giải Đồng Vioedu phường Dương Nội
245 KB7.0058 Phạm Hải Đăng Archimedes Đông Anh 7H01 KHTN     Giải khuyến khích Olympic Hoá ĐHSP
246 KB7.0060 Hồ Duy Khánh Tân Định 7H0 KHTN     Giải Ba cuộc thi Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III
247 KB7.0080 Vũ Quốc An Tân Định 7H0 KHTN     Giải Ba cuộc thi Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III
248 KB7.0111 Nguyễn Đức Thành Giảng Võ 7T0 Toán     ASMOPSS (Olympic Toán & Khoa học Châu Á), TIMO, ASMO (Olympic Quốc Tế Khoa học, Toán & Tiếng Anh), AMC (Kì thi Toán học Úc), ITMC (Tìm kiếm Tài năng Toán học Quốc tế)
249 KB7.0150 Trần Phương Linh Ngô Sĩ Liên 7H01 KHTN     Huy chương Bạc olympic KHTN
250 KB7.0162 Đỗ Minh Đức Giảng Võ 7H0 KHTN     Gỉai Vàng ITMC
251 KB7.0169 Trần Phúc Thịnh Tân Định 7H0 KHTN     Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III
252 KB7.0171 Nguyễn Đình Xuân Phong Kim Giang 8H0 Hóa Học Ba    
253 KB7.0192 Nguyễn Phong Anh Phan Đình Giót 7H0 KHTN     Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III
254 KB7.0203 Nguyễn An Phú Thanh xuân 7H0 KHTN + Hóa     Huy chương Bạc Olympic KHTN + Huy chương Bạc AchO
255 KB7.0233 Nguyễn Mạnh Cường Hoàng Mai 7H01 KHTN     Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III
256 KB7.0245 Phạm Gia Bách Lê Quý Đôn 7H01 KHTN     Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III
257 KB7.0290 Phùng Xuân Lâm Thanh Xuân 7H01 KHTN     Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III
258 KB7.0329 Ngô Hoàng Thái Bảo Tây mỗ 3 7H0 KHTN     Huy chương Bạc kỳ thi olympic KHTN
259 KB7.0341 Trần Tú Linh Nguyễn Trường Tộ 7H0 KHTN     Giải KK Olympic KHTN
260 KB7.0346 Lê Sỹ Khang Pascal 7H0 KHTN     Giải Ba olympic KHTN hóa học
261 KB8.0020 Nguyễn Đức Hạnh Khương Đình 8H0 Hóa Học Khuyến Khích    
262 KB8.0042 Phạm Quốc Anh Nguyễn Trường Tộ 8H0 Hóa Học     Giải bạc Olympic Hóa
263 KB8.0098 Mai Bảo Thắng Nguyễn Trãi 8L02       TIMO, ASMO, ITMC
264 KB8.0131 Dương Tuệ Linh Kim Giang 8H0 Sinh Học Khuyến Khích    
265 KB8.0162 Nguyễn Minh Nhật Chu Văn An 9C0 Hóa Học Khuyến Khích    
266 KB8.0176 Lê Trí Thiện Chu Văn An 9H01 Hoá Học Khuyến Khích    
267 KB8.0180 Trần Phương Thảo Lê Lợi 8L0 Vật Lý Ba    
268 KB8.0238 Nguyễn Minh Tú Thịnh Quang 8H02 KHTN     Huy chương Đồng Olympic KHTN
269 KB8.0266 Vũ Đăng Khánh Xuân Đỉnh 9T02 Vật Lý Nhì Ba  
270 KB8.0293 Lê Viết Thắng Ngôi Sao Hoàng Mai 8L0 Tin Học Nhì Khuyến Khích  
271 KB8.0342 Phạm Quang Anh Thanh Xuân Nam 8L0 Vật Lý Ba    
272 KB8.0361 Nguyễn Hải Long Thành Công 9L0, 9T3 Vật Lý Khuyến Khích    
273 KB8.0417 Nguyễn Minh Quang Khương Đình 8P0 Vật Lý Nhì Khuyến Khích  
274 KB8.0514 Phạm Nhật Minh Nguyễn Trường Tộ 7H01 KHTN     Giải khuyến khích Olympic Hoá ĐHSP
275 KB8.0529 Phạm Minh Long Trưng Vương 8L0 Hoá Học     Huy chương Bạc cấp ĐH Sư Phạm HN và TIMO
276 KB8.0550 Hoàng Việt An Cầu Giấy 8H0 KHTN + Toán     Stemp olympiad cấp Quốc Gia HCV 2 môn: Toán và KHTN
277 KB8.0611 Lý Trung Dũng Hoàng Hoa Thám 8L0 Vật Lý Nhất Ba  
278 KB8.0776 Nguyễn Phúc Nguyên Kim Giang 8H01 Hoá Học Ba    
279 KB8.0797 Nguyễn Xuân Quang Nguyễn Trãi 8P0 Vật Lý Nhì Ba  

  


Các tin khác
Các thầy cô dạy môn Toán (20/08/2014)
 
Tin tức - Sự kiện
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2025-2026
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐỖ CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2025 - 2026
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP ONLINE NĂM HỌC 2025-2026
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP NĂM HỌC 2025-2026
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2024-2025
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐỖ CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2024 - 2025


  Hỗ trợ trực tuyến  
https://www.facebook.com/trungtam.khoabang
 

Bản quyền thuộc về Trung Tâm luyện thi Khoa Bảng
131 Thái Thịnh - Đống Đa - Hà Nội
Điện thoại: 097 917 2531
Ghi rõ nguồn "khoabang.edu.vn" khi phát hành lại thông tin từ website này.
Email: trungtam.thaytoi@gmail.com   *   Website: www.khoabang.edu.vn