|
STT |
Mã HS |
Họ và tên |
Trường THCS |
Lớp |
Môn thi |
Giải Phường |
Giải Thành phố |
Giải khác |
|
1 |
KB9. 0581 |
Nguyễn Quang Bách |
Thăng Long |
9T02 |
Vật Lý |
Ba |
|
|
|
2 |
KB9. 0727 |
Đinh Hoàng Bách |
Bồ Đề |
9T02 |
Toán |
Nhì |
|
|
|
3 |
KB9.0003 |
Lã Gia Nguyên Bách |
Thái Thịnh |
9T0 |
Toán |
Nhì |
Ba |
|
|
4 |
KB9.0005 |
Phạm Ngọc Huyền |
Định Công |
9H01 |
Hoá Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
5 |
KB9.0012 |
Lê Minh Khánh Linh |
Ngôi Sao |
9L02 |
Vật Lý |
Khuyến Khích |
|
|
|
6 |
KB9.0015 |
Trương Đức Minh |
Lê Lợi |
9T0 |
Toán |
Nhì |
|
|
|
7 |
KB9.0016 |
Hoàng Tuấn Minh |
Dương Phúc Tư |
9H0 |
Hóa Học |
|
Nhì |
|
|
8 |
KB9.0018 |
Nguyễn Nhật Nam |
Ngô Sĩ Liên |
9T0 |
Toán |
Ba |
|
|
|
9 |
KB9.0019 |
Trịnh Gia Ngọc |
Phúc Lợi |
9T0 |
Toán |
Nhất |
Khuyến Khích |
|
|
10 |
KB9.0023 |
Ngô Minh Quyết |
Phan Đình Giót |
9T01, 9L02 |
Vật Lý |
Khuyến Khích |
|
|
|
11 |
KB9.0025 |
Hoàng Minh Thắng |
Hoàng Mai |
9L02, 9T0 |
Vật Lý |
|
Nhất |
|
|
12 |
KB9.0034 |
Đào Ngọc Anh |
Trâu Quỳ |
9L02 |
Vật Lý |
Nhất |
Khuyến Khích |
|
|
13 |
KB9.0038 |
Đào Gia Bảo |
Khương Đình |
9T01 |
Toán |
Ba (Toán)
Khuyến Khích (Lý) |
|
|
|
14 |
KB9.0039 |
Đinh Đức Bảo |
Phan Đình Giót |
9T01 |
Vật Lý |
Khuyến Khích |
|
|
|
15 |
KB9.0040 |
Nguyễn Gia Bình |
Khương Thượng |
9L01 |
Vật Lý |
Ba |
|
|
|
16 |
KB9.0040 |
Nguyễn Gia Bình |
Khương Thượng |
9V |
Vật Lý |
Ba |
|
|
|
17 |
KB9.0042 |
Hoàng Mạnh Cường |
Nguyễn Trãi |
9T0 |
Toán |
|
|
Khuyến khích Quận |
|
18 |
KB9.0048 |
Nguyễn Mai Hoàng Duy |
Ngô Gia Tự |
9T0 |
Toán |
Nhất |
Khuyến Khích |
|
|
19 |
KB9.0051 |
Phan Tiến Đạt |
Yên Sở |
9S0 |
Sinh Học |
Nhì |
Khuyến Khích |
|
|
20 |
KB9.0052 |
Đào Ngọc Đức |
Cầu Giấy |
9T0 |
Vật Lý |
Nhì |
Ba |
Giải Nhất Vật lý trường |
|
21 |
KB9.0055 |
Tường Minh Đức |
Thanh Xuân |
9L02 |
Vật Lý |
Ba |
|
|
|
22 |
KB9.0056 |
Lê Xuân Giang |
Chu Văn An |
9T0 |
Toán |
Nhì |
|
|
|
23 |
KB9.0059 |
Hoàng Minh Hải |
Thái Thịnh |
9H02 |
Hóa Học |
Ba |
|
|
|
24 |
KB9.0065 |
Lý Phúc Lâm |
Ngôi sao Hoàng Mai |
9L02 |
Vật Lý |
Nhì |
Nhì |
|
|
25 |
KB9.0066 |
Đinh Bảo Lâm |
Phương Liệt |
9T0 |
Toán |
Khuyến Khích |
|
|
|
26 |
KB9.0067 |
Lê Thùy Linh |
Ngô Sỹ Liên |
9H0 |
Hóa Học |
Nhì |
Khuyến Khích |
|
|
27 |
KB9.0068 |
Vũ Thùy Linh |
Nguyễn Trường Tộ |
9H0 |
Hóa Học |
Ba |
|
|
|
28 |
KB9.0071 |
Nguyễn Ngọc Hà Linh |
Giảng Võ |
9L01 |
Vật Lý |
Nhất |
Nhì |
|
|
29 |
KB9.0074 |
Nguyễn Quang Minh |
Khương Thượng |
9T02 |
Vật Lý |
Khuyến Khích |
|
|
|
30 |
KB9.0076 |
Lê Gia Minh |
Chu Văn An - Thanh Trì |
9T0 |
Toán |
Nhì |
|
|
|
31 |
KB9.0077 |
Trần Quang Minh |
Ngô Sỹ Liên |
9T01, 9L0 |
Vật Lý |
Khuyến Khích |
|
|
|
32 |
KB9.0077 |
Trần Quang Minh |
Ngô Sĩ Liên |
9T02, 9L0 |
KHTN |
Nhì |
|
|
|
33 |
KB9.0077 |
Trần Quang Minh |
Ngô Sĩ Liên |
9L01 |
Vật Lý |
Nhì |
|
|
|
34 |
KB9.0082 |
Nguyễn Hoàng Khánh Ngọc |
Quỳnh Mai |
9L02 |
Vật Lý |
|
|
|
|
35 |
KB9.0085 |
Nguyễn Đông Phong |
Giảng Võ |
9T01 |
Toán |
Nhì |
|
|
|
36 |
KB9.0086 |
Nguyễn Hải Phong |
Ngôi Sao |
9H0 |
Hóa Học |
Ba |
|
|
|
37 |
KB9.0088 |
Phạm Nam Phong |
Thanh Xuân |
9L0 |
Toán |
Nhất |
|
|
|
38 |
KB9.0089 |
Nguyễn Hoàng Phúc |
Trần Duy Hưng |
9H0 |
Hóa Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
39 |
KB9.0090 |
Lê Xuân Phúc |
Cầu Giấy |
9H0 |
Hóa Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
40 |
KB9.0093 |
Nguyễn Tuấn Tài |
Chu Văn An |
9T0 |
Toán |
Nhất |
Nhì |
|
|
41 |
KB9.0094 |
Nguyễn Phúc Thành |
Chu Văn An - Long Biên |
9T0 |
Toán |
Nhất |
Ba |
|
|
42 |
KB9.0103 |
Nguyễn Minh Châu |
Lô-mô-nô-xốp |
9H02 |
Hóa Học |
Nhì |
|
|
|
43 |
KB9.0107 |
Nguyễn Minh Thắng |
Chu Văn An |
9T01, 9L02 |
Vật Lý |
Ba |
|
|
|
44 |
KB9.0108 |
Bùi Dương Gia An |
Ngô Quyền |
9T01 |
Toán |
Ba |
|
|
|
45 |
KB9.0111 |
Nguyễn Minh Đức |
Phan Đình Giót |
9H0 |
Hóa Học |
Nhì |
|
|
|
46 |
KB9.0113 |
Đỗ Thanh Hà |
Tân Định |
9H0 |
Hóa Học |
Nhất |
Ba |
|
|
47 |
KB9.0114 |
Ngô Mạnh Hải |
Ái Mộ |
9H01 |
Hoá Học |
Nhất |
|
|
|
48 |
KB9.0123 |
Hoàng Đăng Nguyên |
Giảng Võ |
9H0 |
Hóa Học |
Nhất |
Nhì |
|
|
49 |
KB9.0125 |
Hồ Lâm Phong |
Trương Công Giai |
9H0 |
Hóa Học |
Ba |
|
|
|
50 |
KB9.0127 |
Lã Nguyễn Minh Quân |
Định Công |
9T01 |
Vật Lý |
Khuyến Khích |
|
|
|
51 |
KB9.0128 |
Lê Anh Tới |
Ngô Sĩ Liên |
9H01 |
Hoá Học |
Nhì |
Khuyến Khích |
|
|
52 |
KB9.0137 |
Nguyễn Đỗ Diệp Anh |
Nguyễn Tất Thành |
9H0 |
Hóa Học |
Ba |
|
|
|
53 |
KB9.0139 |
Ngô Thuỳ Dương |
Thực Nghiệm |
9L02 |
Vật Lý |
Khuyến Khích |
|
Cờ vua |
|
54 |
KB9.0141 |
Vũ Đăng Khánh |
Xuân Đỉnh |
9L01 |
Vật Lý |
Nhì |
Ba |
|
|
55 |
KB9.0144 |
Nông Tuấn Minh |
Kim Giang |
9H02 |
Hóa Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
56 |
KB9.0146 |
Đinh Châu Anh |
Marie Curie |
9H01 |
Hoá Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
57 |
KB9.0153 |
Nguyễn Minh Trí |
Trưng Vương |
9L01 |
Vật Lý |
Nhất |
Ba |
|
|
58 |
KB9.0164 |
Nguyễn Tất Hải Đăng |
Đại Kim |
9L02 |
Toán |
Khuyến Khích |
|
|
|
59 |
KB9.0172 |
Vũ Phú Hưng |
Vĩnh Hưng |
9P0 |
Vật Lý |
|
Ba |
|
|
60 |
KB9.0174 |
Ngô Duy Hưng |
Gia Thụy |
9P0 |
Vật Lý |
Ba |
|
|
|
61 |
KB9.0178 |
Trịnh Quang Khánh |
Nguyễn Trãi - Thanh Xuân |
9T02 |
Toán |
Khuyến Khích |
|
|
|
62 |
KB9.0180 |
Nguyễn Vân Khánh |
Đống Đa |
9L01 |
Vật Lý |
Nhất |
Ba |
|
|
63 |
KB9.0181 |
Trần Minh Khôi |
Lương Thế Vinh |
9L01, 9T1 |
Vật Lý |
Nhì |
Nhì |
|
|
64 |
KB9.0183 |
Bế Diệp Linh |
Nguyễn Tất Thành |
9L01 |
Vật Lý |
Khuyến Khích |
|
|
|
65 |
KB9.0184 |
Nguyễn Ngọc Minh |
Thăng Long |
9L02 |
Vật Lý |
Nhì |
Ba |
|
|
66 |
KB9.0185 |
Đỗ Tuấn Minh |
Đống Đa |
9H01 |
Hoá Học |
Ba |
|
|
|
67 |
KB9.0189 |
Lê Vũ Kim Ngân |
Trần Phú |
9V |
Anh |
Khuyến Khích |
|
|
|
68 |
KB9.0193 |
Phạm Gia Phúc |
Đại Kim |
9H0 |
Hóa Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
69 |
KB9.0197 |
Lê Văn Anh Thái |
Ngô Sĩ Liên |
9T01, 9L0 |
Vật Lý |
Ba |
|
|
|
70 |
KB9.0198 |
Bùi Tá Thành |
Nguyễn Trường Tộ |
9H02 |
Hóa Học |
Nhất |
Nhì |
|
|
71 |
KB9.0200 |
Vũ Phan Trung |
Nguyễn Tất Thành |
9L01 |
Vật Lý |
Ba |
|
|
|
72 |
KB9.0201 |
Hoàng Minh Trung |
Cao Bá Quát |
9C0 |
Hóa Học |
Nhất |
Nhì |
|
|
73 |
KB9.0203 |
Nguyễn Hoàng Tùng |
Dương Phúc Tư - HY |
9H0 |
Hóa Học |
|
Nhì |
|
|
74 |
KB9.0205 |
Cao Gia Khanh |
Trần Phú |
9T0 |
Toán |
|
Nhì |
HCV ITMC |
|
75 |
KB9.0206 |
Vũ Phúc Hưng |
Chu Văn An |
9T0 |
Toán |
Nhất |
Khuyến Khích |
|
|
76 |
KB9.0213 |
Phạm Gia Minh |
Thanh Xuân |
9L0 |
Vật Lý |
Nhì |
Khuyến Khích |
|
|
77 |
KB9.0217 |
Trần Sơn Tùng |
Nguyễn Trường Tộ |
9H01 |
Hoá Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
78 |
KB9.0219 |
Nguyễn Hà Linh |
Lê Lợi |
9H0 |
Hóa Học |
Nhì |
|
|
|
79 |
KB9.0220 |
Phạm Bảo Long |
Thăng Long |
9H0 |
Hóa Học |
Ba |
|
|
|
80 |
KB9.0221 |
Nguyễn Ngọc Diệp Anh |
Giảng Võ 1 |
9H01 |
Hoá Học |
Nhì |
|
|
|
81 |
KB9.0222 |
Dương Gia Bảo |
Cầu Giấy |
9H0 |
Hóa Học |
Nhì |
Ba |
|
|
82 |
KB9.0225 |
Hán Anh Thái |
Giảng Võ 2 |
9L02 |
Vật Lý |
Nhất |
Nhì |
|
|
83 |
KB9.0227 |
Nguyễn Quốc Cường |
Trung Sơn Trầm |
9H01 |
Hoá Học |
Nhất |
Ba |
|
|
84 |
KB9.0230 |
Nguyễn Đức Long |
Tây Mỗ 3 |
9H0 |
Hóa Học |
Nhất |
Nhì |
|
|
85 |
KB9.0239 |
Phạm Quang Dũng |
Thành Công |
9T3 |
Sinh Học |
Ba |
|
|
|
86 |
KB9.0245 |
Trần Đức Việt |
Tiên Lữ - Hưng Yên |
9C0 |
Hóa Học |
Nhất |
Ba |
|
|
87 |
KB9.0248 |
Nguyễn Tùng Lâm |
Định Công |
9T01 |
Sinh Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
88 |
KB9.0251 |
Trần An Khánh |
Giảng Võ |
9L02 |
Vật Lý |
Ba |
|
|
|
89 |
KB9.0252 |
Đỗ Nguyễn An Khánh |
Lê Lợi |
9T0 |
Toán |
Nhì |
|
|
|
90 |
KB9.0253 |
Nguyễn Tiến Minh |
Tân Định |
9L02 |
Vật Lý |
Nhì |
Nhì |
|
|
91 |
KB9.0256 |
Phạm Tiến Nam |
Tân Mai |
9T01 |
Toán |
Khuyến Khích |
|
|
|
92 |
KB9.0275 |
Bùi Gia Khánh |
Ngoại Ngữ |
9T01, 9H0 |
Hóa Học |
Nhì |
Nhì |
|
|
93 |
KB9.0278 |
Trương Văn Minh |
Sóc Sơn |
9T0 |
Toán |
Nhì |
Ba |
|
|
94 |
KB9.0283 |
Nguyễn Viết Đông |
Nguyễn Trãi |
9H0 |
Hóa Học |
Nhì |
|
|
|
95 |
KB9.0294 |
Lê Quang Bách |
Thanh Xuân Trung |
9V |
GDCD |
Nhì |
|
|
|
96 |
KB9.0297 |
Vũ Anh Thư |
Ngô Sỹ Liên |
9V |
GDCD |
Nhì |
|
|
|
97 |
KB9.0300 |
Phạm Minh Giám |
Nguyễn Trãi |
9H02 |
Hóa Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
98 |
KB9.0321 |
Vũ Hoàng Tùng |
Thái Thịnh |
9L0, 9T1 |
Vật Lý |
Nhất |
Khuyến Khích |
|
|
99 |
KB9.0336 |
Trần Quang Hòa |
Hoàng Liệt |
9L02 |
Vật Lý |
Nhất |
Ba |
|
|
100 |
KB9.0343 |
Lê Khôi Nguyên |
Nguyễn Huy Tưởng |
9P0 |
Vật Lý |
Ba |
|
|
|
101 |
KB9.0345 |
Trương Hoài Nam |
Cao Bá Quát |
9P0 |
Vật Lý |
|
Nhì |
|
|
102 |
KB9.0352 |
Nguyễn Bá Minh |
Gia Thuỵ |
9L0 |
Vật Lý |
Nhì |
|
|
|
103 |
KB9.0353 |
Tạ Phúc Bảo Châu |
Đống Đa |
9T01 |
Toán |
Ba |
|
|
|
104 |
KB9.0369 |
Nguyễn Đức Tuấn |
Cao Bá Quát |
9C0 |
Hóa Học |
Nhì |
Ba |
|
|
105 |
KB9.0370 |
Nguyễn Xuân Phúc |
THCS Đống Đa |
9T0 |
Toán |
Khuyến Khích |
|
|
|
106 |
KB9.0378 |
Lê Nguyễn Tuấn Minh |
Kim Giang |
9H02 |
Hóa Học |
Nhì |
Nhì |
|
|
107 |
KB9.0390 |
Nguyễn Minh Sơn |
Giảng Võ |
9H0 |
Hóa Học |
Nhì |
|
|
|
108 |
KB9.0403 |
Lê Vy |
Lương Thế Vinh |
9H02 |
Hóa Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
109 |
KB9.0413 |
Nguyễn Việt Trinh |
Khương Đình |
9T3 |
Địa |
Ba |
|
|
|
110 |
KB9.0417 |
Đinh Quang Dũng |
Gia Lâm |
9C0 |
Hóa Học |
Ba |
Khuyến Khích |
|
|
111 |
KB9.0419 |
Nguyễn Đức Giang |
Ngô Gia Tự |
9H0 |
Hóa Học |
Nhì |
|
|
|
112 |
KB9.0425 |
Nguyễn Khánh Linh |
Đống Đa |
9T01, 9V |
Toán |
Ba |
|
|
|
113 |
KB9.0427 |
Lê Bảo Ly |
Trưng Nhị |
9T01 |
Toán |
Ba |
|
|
|
114 |
KB9.0434 |
Lưu Hải Nam |
Kim Nô |
9P0 |
Vật Lý |
Khuyến Khích |
|
|
|
115 |
KB9.0449 |
Vy Hoàng Minh Đức |
Đại Kim |
9L01 |
Vật Lý |
Nhất |
Ba |
|
|
116 |
KB9.0450 |
Trần Gia Phúc |
Bế Văn Đàn |
9T01 |
Toán |
|
|
Timo |
|
117 |
KB9.0451 |
Phạm Ánh Dương |
Nguyễn Văn Huyên |
9P0 |
Vật Lý |
Nhất |
|
|
|
118 |
KB9.0457 |
Khúc Mạnh Đức |
Nguyễn Trường Tộ |
9H0 |
Hóa Học |
Ba |
|
|
|
119 |
KB9.0463 |
Phạm Quốc Bảo |
Giang Biên |
9P0 |
Vật Lý |
|
Ba |
|
|
120 |
KB9.0465 |
Phí Đình Được |
Thạch Thất |
9P0, 9T01 |
Vật Lý |
Nhất |
Khuyến Khích |
|
|
121 |
KB9.0469 |
Lê Hoàng Nam |
Lê Lợi |
9H0 |
Hóa Học |
Ba |
|
|
|
122 |
KB9.0470 |
Nguyễn Quang Minh |
Nguyễn Trường Tộ |
9T01, 9H0 |
Hóa Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
123 |
KB9.0479 |
Bùi Phương Thảo |
Thị trấn Vôi số 1 |
9P0 |
Vật Lý |
|
Nhất |
|
|
124 |
KB9.0490 |
Nguyễn Quốc Tiến |
Nguyễn Văn Huyên |
9L01 |
Vật Lý |
Nhì |
|
|
|
125 |
KB9.0510 |
Võ Tuấn Nguyên |
Ngôi Sao |
9H0 |
Hóa Học |
Ba |
|
|
|
126 |
KB9.0511 |
Đoàn Hoàng Hải |
Tân Mai |
9L0 |
Vật Lý |
Ba |
|
|
|
127 |
KB9.0514 |
Đỗ Minh Khôi |
Đền Lừ |
9T3 |
Toán |
Khuyến Khích |
|
|
|
128 |
KB9.0522 |
Vũ Nam Khánh |
Đại Kim |
9L01 |
Vật Lý |
Khuyến Khích |
|
|
|
129 |
KB9.0523 |
Bùi Huy Sơn |
Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phú |
9P0 |
Vật Lý |
Khuyến Khích |
Khuyến Khích |
|
|
130 |
KB9.0528 |
Lê Phương Mai |
Nguyễn Thiện Thuật |
9C0, 9T02 |
Hóa Học |
|
Ba |
|
|
131 |
KB9.0536 |
Hoàng Minh Nhật |
Chu Văn An |
9T01, 9L02 |
Vật Lý |
Nhất |
Khuyến Khích |
|
|
132 |
KB9.0539 |
Nguyễn Thái Phương |
Nguyễn Trường Tộ |
9T01, 9H0 |
Hóa Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
133 |
KB9.0548 |
Bùi Quang Minh |
Ngô Sĩ Liên |
9L01 |
Vật Lý |
Ba |
|
Olympic Khoa học và Thiên văn Copernicus (CISO) - Huy chương Bạc |
|
134 |
KB9.0552 |
Trần Gia Hân |
Hoàng Mai |
9H0 |
Hóa Học |
Nhất |
Ba |
|
|
135 |
KB9.0560 |
Vũ Anh Huy |
Chu Văn An |
9L01 |
Vật Lý |
Nhất |
Khuyến Khích |
|
|
136 |
KB9.0561 |
Hồ Việt Linh |
Tân Định |
9L01 |
Vật Lý |
Khuyến Khích |
|
|
|
137 |
KB9.0562 |
Bùi Đức Anh |
Đống Đa |
9L01 |
Vật Lý |
Khuyến Khích |
|
|
|
138 |
KB9.0575 |
Hoàng Sơn Tùng |
Phù Cừ, Hưng Yên |
9P0 |
Vật Lý |
|
Khuyến Khích |
|
|
139 |
KB9.0581 |
Nguyễn Quang Bách |
Thăng Long |
9L02 |
Vật Lý |
Ba |
|
|
|
140 |
KB9.0583 |
Đỗ Mạnh Quân |
Đông Anh |
9L0 |
Vật Lý |
Khuyến Khích |
|
|
|
141 |
KB9.0590 |
Nguyễn Nhật Nam |
Hoàng Mai |
9H01 |
Hoá Học |
Nhất |
Nhì |
|
|
142 |
KB9.0592 |
Mai An Nam |
Trương Công Giai |
9H0 |
Hóa Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
143 |
KB9.0594 |
Ngô Hoàng Tùng |
Ngô Gia Tự |
9H02 |
Hóa Học |
Nhất |
|
|
|
144 |
KB9.0600 |
Bùi Thị Thanh Xuân |
Ngọc Lâm |
9H01 |
Hoá Học |
Nhì |
|
|
|
145 |
KB9.0601 |
Thái Minh Thiện |
Nguyễn Trường Tộ |
9L01 |
Vật Lý |
Khuyến Khích |
|
|
|
146 |
KB9.0606 |
Trần Anh Minh |
Cầu Giấy |
9V |
Toán |
Nhất |
Nhì |
|
|
147 |
KB9.0608 |
Đinh Minh Đức |
Phan Đình Giót |
9H01 |
Hoá Học |
Nhì |
Ba |
|
|
148 |
KB9.0622 |
Tạ Ngọc Ánh |
Cao Bá Quát |
9C0 |
Hóa Học |
Ba |
|
|
|
149 |
KB9.0623 |
Lê Minh Hà |
Lê Ngọc Hân |
9H02 |
Hóa Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
150 |
KB9.0626 |
Vũ Minh Đức |
Nguyễn Tri Phương |
9H0 |
Hóa Học |
Nhất |
Khuyến Khích |
|
|
151 |
KB9.0629 |
Đặng Xuân Bách |
Thái Thịnh |
9H01 |
Hoá Học |
Nhất |
Ba |
|
|
152 |
KB9.0665 |
Đỗ Thủy Tiên |
Kim Giang |
9S0 |
Sinh Học |
Nhất |
Khuyến Khích |
|
|
153 |
KB9.0669 |
Nguyễn Hồng Diệp |
Tân Định |
9L01 |
Toán |
|
|
Timo (Bạc + Đồng)
ITMC (Bạc + Đồng) |
|
154 |
KB9.0676 |
Nguyễn Nam Khánh |
Lương Thế Vinh |
9L01, 9T1 |
Vật Lý |
Nhì |
Nhì |
|
|
155 |
KB9.0678 |
Bùi Tùng Anh |
Newton Thanh Hà |
9T1 |
Vật Lý |
Khuyến Khích |
|
|
|
156 |
KB9.0679 |
Ngô Nguyễn Hồ Ngọc Hà |
Sài Đồng |
9P0 |
Vật Lý |
Nhất |
Ba |
|
|
157 |
KB9.0695 |
Nguyễn Đức Thái An |
Tân Mai |
9S0 |
Sinh Học |
Ba |
Khuyến Khích |
|
|
158 |
KB9.0701 |
Hà Ngọc Vũ |
Bế Văn Đàn |
9L01 |
Vật Lý |
Ba |
|
|
|
159 |
KB9.0707 |
Nguyễn Hiền Trang |
Nguyễn Thượng Hiền |
9P0 |
Vật Lý |
Nhì |
|
|
|
160 |
KB9.0717 |
Hoàng Hải Bắc |
Kim Giang |
9H02 |
Hóa Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
161 |
KB9.0719 |
Nguyễn Hồng Phúc |
Mỹ Đình 1 |
9P0 |
Vật Lý |
Khuyến Khích |
|
|
|
162 |
KB9.0728 |
Vũ Trung Đức |
Hoàng Mai |
9T0 |
Toán |
|
Khuyến Khích |
|
|
163 |
KB9.0733 |
Nguyễn Gia Bảo |
Victoria |
9T02 |
Toán |
|
|
Giải bạc violimpic cấp thành phố |
|
164 |
KB9.0734 |
Chử Gia Khánh |
Đoàn Thị Điểm |
9C0 |
Hóa Học |
Ba |
|
|
|
165 |
KB9.0741 |
Hoàng Mạnh Đạt |
Vĩnh Hưng |
9T0 |
Toán |
|
Ba |
HCV ITMC |
|
166 |
KB9.0746 |
Nguyễn Thành Trung |
Nguyễn Du |
9H02 |
Hóa Học |
|
Khuyến Khích |
|
|
167 |
KB9.0749 |
Vương Thành Đạo |
Minh Phú |
9T02 |
Toán |
|
|
Giải nhất trường |
|
168 |
KB9.0756 |
Trịnh Thắng Lợi |
Gia Quất |
9C0 |
Hóa Học |
Nhì |
|
|
|
169 |
KB9.0769 |
Lê Việt Minh Anh |
Đống Đa |
9V |
Sinh Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
170 |
KB9.0771 |
Hồ Thu An |
Cao Bá Quát |
9S0 |
Sinh Học |
Nhất |
Khuyến Khích |
|
|
171 |
KB9.0779 |
Trương Phú Khang |
Trưng Vương |
9T0 |
Toán |
Khuyến Khích |
|
|
|
172 |
KB9.0784 |
Phan Hạo Nguyên |
Khương Hạ |
9V |
Địa |
Nhì |
|
|
|
173 |
KB9.0792 |
Trần Ánh Ngọc |
Nguyễn Trường Tộ |
9T1 |
Sinh |
Khuyến Khích |
|
|
|
174 |
KB9.0794 |
Lê Thị Huyền Trang |
Gia Quất |
9C0 |
Hóa Học |
|
|
|
|
175 |
KB9.0811 |
Nguyễn Diệp Anh |
Nguyễn Trường Tộ |
9S0 |
Sinh Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
176 |
KB9.0820 |
Trần Hoàng Lâm |
Cao Bá Quát |
9C0 |
Hóa Học |
Nhì |
|
|
|
177 |
KB9.0844 |
Nguyễn Đức Hùng |
Nguyễn Huy Tưởng |
9L01 |
Vật Lý |
Ba |
|
|
|
178 |
KB9.0845 |
Lương Sơn Tùng |
Trưng Vương |
9P0 |
Vật Lý |
Nhất |
|
|
|
179 |
KB9.0847 |
Nguyễn Minh Huy |
Trương Công Giai |
9H0 |
Hóa Học |
Ba |
|
|
|
180 |
KB9.0849 |
Hoàng Ngọc Thiện |
Nguyễn Huy Tưởng |
9L01 |
Vật Lý |
Nhì |
|
|
|
181 |
KB9.0850 |
Phùng Châu Anh |
Giảng Võ |
9S0 |
Sinh Học |
Ba |
|
|
|
182 |
KB9.0853 |
Vũ Duy Huy |
Đại Kim |
9L01 |
Toán |
|
|
ITMC (Nhất) |
|
183 |
KB9.0855 |
Hoàng Ngọc Sâm |
Cao Bá Quát |
9C0 |
Hóa Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
184 |
KB9.0860 |
Nguyễn Trần Minh Trí |
Gia Thụy |
9C0 |
Hóa Học |
Nhất |
Ba |
|
|
185 |
KB9.0861 |
Ngô Tuấn Kiệt |
Thanh Xuân |
9T2 |
KHTN |
|
Ba |
|
|
186 |
KB9.0862 |
Diêm Minh Nhật |
Nguyễn Trãi |
9H01 |
Hoá Học |
Ba |
|
|
|
187 |
KB9.0864 |
Hoàng Văn Nam |
Nguyễn Huy Tưởng |
9L01 |
Vật Lý |
Nhì |
|
|
|
188 |
KB6.0024 |
Nguyễn Minh Trí |
Giảng Võ |
6T0 |
Toán |
|
|
ASMO: Giải HCV |
|
189 |
KB6.0033 |
Nguyễn Phúc Anh |
Cầu Giấy |
6T0 |
Toán |
|
|
VNMF cấp trường: Giải Nhì, ITMC: Giải KK, Stem Olympyad: HCB |
|
190 |
KB6.0046 |
Nguyễn Đăng Khoa |
THCS Kim Giang |
6T0 |
Toán |
|
|
ITCM: Giải HCĐ |
|
191 |
KB6.0056 |
Nguyễn Bảo Linh Nhi |
Nguyễn Như Uyên |
6T0 |
Toán |
|
|
ITMC: HCB, ASMO: HCĐ |
|
192 |
KB6.0101 |
Quyền Hoàng Vân |
Tân Định |
6T0 |
Toán |
|
|
ITMC: Giải HCĐ |
|
193 |
KB6.0121 |
Đồng Minh Ngọc |
Cầu Giấy |
6T0 |
Toán |
|
|
VNMF: Giải 3 |
|
194 |
KB6.0153 |
Nguyễn Thùy Dương |
Nguyễn Tất Thành |
6T0 |
Toán |
|
|
TIMO: Giải HCV quốc gia |
|
195 |
KB6.0158 |
Đặng Kim Ngân |
Tân Định |
6T0 |
Toán |
|
|
ITCM: Giải HCB |
|
196 |
KB6.0160 |
Ngô Hoàng Bách |
Nguyễn Trường Tộ |
6T0 |
Toán |
|
|
ASMO: Giải HCV cấp thành phố, HCB cấp quốc gia, TIMO: Giải HCV, Giải Nhất HSG cấp trường |
|
197 |
KB7.0018 |
Đặng Diệp Chi |
Ngôi Sao Hoàng Mai |
7H0 |
Toán + KHTN |
|
|
Giải Đồng violympic toán Thành phố + Giải Bạc olympic KHTN |
|
198 |
KB7.0020 |
Phạm Trường Thịnh |
Lê Quý Đôn |
7H01 |
Toán |
|
|
Giải Đồng Vioedu phường Dương Nội |
|
199 |
KB7.0058 |
Phạm Hải Đăng |
Archimedes Đông Anh |
7H01 |
KHTN |
|
|
Giải khuyến khích Olympic Hoá ĐHSP |
|
200 |
KB7.0060 |
Hồ Duy Khánh |
Tân Định |
7H0 |
KHTN |
|
|
Giải Ba cuộc thi Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III |
|
201 |
KB7.0080 |
Vũ Quốc An |
Tân Định |
7H0 |
KHTN |
|
|
Giải Ba cuộc thi Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III |
|
202 |
KB7.0111 |
Nguyễn Đức Thành |
Giảng Võ |
7T0 |
Toán |
|
|
ASMOPSS (Olympic Toán & Khoa học Châu Á), TIMO, ASMO (Olympic Quốc Tế Khoa học, Toán & Tiếng Anh), AMC (Kì thi Toán học Úc), ITMC (Tìm kiếm Tài năng Toán học Quốc tế) |
|
203 |
KB7.0150 |
Trần Phương Linh |
Ngô Sĩ Liên |
7H01 |
KHTN |
|
|
Huy chương Bạc olympic KHTN |
|
204 |
KB7.0162 |
Đỗ Minh Đức |
Giảng Võ |
7H0 |
KHTN |
|
|
Gỉai Vàng ITMC |
|
205 |
KB7.0169 |
Trần Phúc Thịnh |
Tân Định |
7H0 |
KHTN |
|
|
Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III |
|
206 |
KB7.0171 |
Nguyễn Đình Xuân Phong |
Kim Giang |
8H0 |
Hóa Học |
Ba |
|
|
|
207 |
KB7.0192 |
Nguyễn Phong Anh |
Phan Đình Giót |
7H0 |
KHTN |
|
|
Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III |
|
208 |
KB7.0203 |
Nguyễn An Phú |
Thanh xuân |
7H0 |
KHTN + Hóa |
|
|
Huy chương Bạc Olympic KHTN + Huy chương Bạc AchO |
|
209 |
KB7.0233 |
Nguyễn Mạnh Cường |
Hoàng Mai |
7H01 |
KHTN |
|
|
Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III |
|
210 |
KB7.0245 |
Phạm Gia Bách |
Lê Quý Đôn |
7H01 |
KHTN |
|
|
Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III |
|
211 |
KB7.0290 |
Phùng Xuân Lâm |
Thanh Xuân |
7H01 |
KHTN |
|
|
Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III |
|
212 |
KB7.0329 |
Ngô Hoàng Thái Bảo |
Tây mỗ 3 |
7H0 |
KHTN |
|
|
Huy chương Bạc kỳ thi olympic KHTN |
|
213 |
KB7.0341 |
Trần Tú Linh |
Nguyễn Trường Tộ |
7H0 |
KHTN |
|
|
Giải KK Olympic KHTN |
|
214 |
KB7.0346 |
Lê Sỹ Khang |
Pascal |
7H0 |
KHTN |
|
|
Giải Ba olympic KHTN hóa học |
|
215 |
KB8.0020 |
Nguyễn Đức Hạnh |
Khương Đình |
8H0 |
Hóa Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
216 |
KB8.0042 |
Phạm Quốc Anh |
Nguyễn Trường Tộ |
8H0 |
Hóa Học |
|
|
Giải bạc Olympic Hóa |
|
217 |
KB8.0098 |
Mai Bảo Thắng |
Nguyễn Trãi |
8L02 |
|
|
|
TIMO, ASMO, ITMC |
|
218 |
KB8.0131 |
Dương Tuệ Linh |
Kim Giang |
8H0 |
Sinh Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
219 |
KB8.0162 |
Nguyễn Minh Nhật |
Chu Văn An |
9C0 |
Hóa Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
220 |
KB8.0176 |
Lê Trí Thiện |
Chu Văn An |
9H01 |
Hoá Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
221 |
KB8.0180 |
Trần Phương Thảo |
Lê Lợi |
8L0 |
Vật Lý |
Ba |
|
|
|
222 |
KB8.0238 |
Nguyễn Minh Tú |
Thịnh Quang |
8H02 |
KHTN |
|
|
Huy chương Đồng Olympic KHTN |
|
223 |
KB8.0266 |
Vũ Đăng Khánh |
Xuân Đỉnh |
9T02 |
Vật Lý |
Nhì |
Ba |
|
|
224 |
KB8.0293 |
Lê Viết Thắng |
Ngôi Sao Hoàng Mai |
8L0 |
Tin Học |
Nhì |
Khuyến Khích |
|
|
225 |
KB8.0342 |
Phạm Quang Anh |
Thanh Xuân Nam |
8L0 |
Vật Lý |
Ba |
|
|
|
226 |
KB8.0361 |
Nguyễn Hải Long |
Thành Công |
9L0, 9T3 |
Vật Lý |
Khuyến Khích |
|
|
|
227 |
KB8.0417 |
Nguyễn Minh Quang |
Khương Đình |
8P0 |
Vật Lý |
Nhì |
Khuyến Khích |
|
|
228 |
KB8.0514 |
Phạm Nhật Minh |
Nguyễn Trường Tộ |
7H01 |
KHTN |
|
|
Giải khuyến khích Olympic Hoá ĐHSP |
|
229 |
KB8.0529 |
Phạm Minh Long |
Trưng Vương |
8L0 |
Hoá Học |
|
|
Huy chương Bạc cấp ĐH Sư Phạm HN và TIMO |
|
230 |
KB8.0550 |
Hoàng Việt An |
Cầu Giấy |
8H0 |
KHTN + Toán |
|
|
Stemp olympiad cấp Quốc Gia HCV 2 môn: Toán và KHTN |
|
231 |
KB8.0611 |
Lý Trung Dũng |
Hoàng Hoa Thám |
8L0 |
Vật Lý |
Nhất |
Ba |
|
|
232 |
KB8.0776 |
Nguyễn Phúc Nguyên |
Kim Giang |
8H01 |
Hoá Học |
Ba |
|
|
|
233 |
KB8.0797 |
Nguyễn Xuân Quang |
Nguyễn Trãi |
8P0 |
Vật Lý |
Nhì |
Ba |
|
|
234 |
KB6.0024 |
Nguyễn Minh Trí |
Giảng Võ |
6T0 |
Toán |
|
|
ASMO: Giải HCV |
|
235 |
KB6.0033 |
Nguyễn Phúc Anh |
Cầu Giấy |
6T0 |
Toán |
|
|
VNMF cấp trường: Giải Nhì, ITMC: Giải KK, Stem Olympyad: HCB |
|
236 |
KB6.0046 |
Nguyễn Đăng Khoa |
THCS Kim Giang |
6T0 |
Toán |
|
|
ITCM: Giải HCĐ |
|
237 |
KB6.0056 |
Nguyễn Bảo Linh Nhi |
Nguyễn Như Uyên |
6T0 |
Toán |
|
|
ITMC: HCB, ASMO: HCĐ |
|
238 |
KB6.0101 |
Quyền Hoàng Vân |
Tân Định |
6T0 |
Toán |
|
|
ITMC: Giải HCĐ |
|
239 |
KB6.0121 |
Đồng Minh Ngọc |
Cầu Giấy |
6T0 |
Toán |
|
|
VNMF: Giải 3 |
|
240 |
KB6.0153 |
Nguyễn Thùy Dương |
Nguyễn Tất Thành |
6T0 |
Toán |
|
|
TIMO: Giải HCV quốc gia |
|
241 |
KB6.0158 |
Đặng Kim Ngân |
Tân Định |
6T0 |
Toán |
|
|
ITCM: Giải HCB |
|
242 |
KB6.0160 |
Ngô Hoàng Bách |
Nguyễn Trường Tộ |
6T0 |
Toán |
|
|
ASMO: Giải HCV cấp thành phố, HCB cấp quốc gia, TIMO: Giải HCV, Giải Nhất HSG cấp trường |
|
243 |
KB7.0018 |
Đặng Diệp Chi |
Ngôi Sao Hoàng Mai |
7H0 |
Toán + KHTN |
|
|
Giải Đồng violympic toán Thành phố + Giải Bạc olympic KHTN |
|
244 |
KB7.0020 |
Phạm Trường Thịnh |
Lê Quý Đôn |
7H01 |
Toán |
|
|
Giải Đồng Vioedu phường Dương Nội |
|
245 |
KB7.0058 |
Phạm Hải Đăng |
Archimedes Đông Anh |
7H01 |
KHTN |
|
|
Giải khuyến khích Olympic Hoá ĐHSP |
|
246 |
KB7.0060 |
Hồ Duy Khánh |
Tân Định |
7H0 |
KHTN |
|
|
Giải Ba cuộc thi Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III |
|
247 |
KB7.0080 |
Vũ Quốc An |
Tân Định |
7H0 |
KHTN |
|
|
Giải Ba cuộc thi Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III |
|
248 |
KB7.0111 |
Nguyễn Đức Thành |
Giảng Võ |
7T0 |
Toán |
|
|
ASMOPSS (Olympic Toán & Khoa học Châu Á), TIMO, ASMO (Olympic Quốc Tế Khoa học, Toán & Tiếng Anh), AMC (Kì thi Toán học Úc), ITMC (Tìm kiếm Tài năng Toán học Quốc tế) |
|
249 |
KB7.0150 |
Trần Phương Linh |
Ngô Sĩ Liên |
7H01 |
KHTN |
|
|
Huy chương Bạc olympic KHTN |
|
250 |
KB7.0162 |
Đỗ Minh Đức |
Giảng Võ |
7H0 |
KHTN |
|
|
Gỉai Vàng ITMC |
|
251 |
KB7.0169 |
Trần Phúc Thịnh |
Tân Định |
7H0 |
KHTN |
|
|
Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III |
|
252 |
KB7.0171 |
Nguyễn Đình Xuân Phong |
Kim Giang |
8H0 |
Hóa Học |
Ba |
|
|
|
253 |
KB7.0192 |
Nguyễn Phong Anh |
Phan Đình Giót |
7H0 |
KHTN |
|
|
Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III |
|
254 |
KB7.0203 |
Nguyễn An Phú |
Thanh xuân |
7H0 |
KHTN + Hóa |
|
|
Huy chương Bạc Olympic KHTN + Huy chương Bạc AchO |
|
255 |
KB7.0233 |
Nguyễn Mạnh Cường |
Hoàng Mai |
7H01 |
KHTN |
|
|
Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III |
|
256 |
KB7.0245 |
Phạm Gia Bách |
Lê Quý Đôn |
7H01 |
KHTN |
|
|
Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III |
|
257 |
KB7.0290 |
Phùng Xuân Lâm |
Thanh Xuân |
7H01 |
KHTN |
|
|
Huy chương Bạc Olympic Hóa học và KHTN lần thứ III |
|
258 |
KB7.0329 |
Ngô Hoàng Thái Bảo |
Tây mỗ 3 |
7H0 |
KHTN |
|
|
Huy chương Bạc kỳ thi olympic KHTN |
|
259 |
KB7.0341 |
Trần Tú Linh |
Nguyễn Trường Tộ |
7H0 |
KHTN |
|
|
Giải KK Olympic KHTN |
|
260 |
KB7.0346 |
Lê Sỹ Khang |
Pascal |
7H0 |
KHTN |
|
|
Giải Ba olympic KHTN hóa học |
|
261 |
KB8.0020 |
Nguyễn Đức Hạnh |
Khương Đình |
8H0 |
Hóa Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
262 |
KB8.0042 |
Phạm Quốc Anh |
Nguyễn Trường Tộ |
8H0 |
Hóa Học |
|
|
Giải bạc Olympic Hóa |
|
263 |
KB8.0098 |
Mai Bảo Thắng |
Nguyễn Trãi |
8L02 |
|
|
|
TIMO, ASMO, ITMC |
|
264 |
KB8.0131 |
Dương Tuệ Linh |
Kim Giang |
8H0 |
Sinh Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
265 |
KB8.0162 |
Nguyễn Minh Nhật |
Chu Văn An |
9C0 |
Hóa Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
266 |
KB8.0176 |
Lê Trí Thiện |
Chu Văn An |
9H01 |
Hoá Học |
Khuyến Khích |
|
|
|
267 |
KB8.0180 |
Trần Phương Thảo |
Lê Lợi |
8L0 |
Vật Lý |
Ba |
|
|
|
268 |
KB8.0238 |
Nguyễn Minh Tú |
Thịnh Quang |
8H02 |
KHTN |
|
|
Huy chương Đồng Olympic KHTN |
|
269 |
KB8.0266 |
Vũ Đăng Khánh |
Xuân Đỉnh |
9T02 |
Vật Lý |
Nhì |
Ba |
|
|
270 |
KB8.0293 |
Lê Viết Thắng |
Ngôi Sao Hoàng Mai |
8L0 |
Tin Học |
Nhì |
Khuyến Khích |
|
|
271 |
KB8.0342 |
Phạm Quang Anh |
Thanh Xuân Nam |
8L0 |
Vật Lý |
Ba |
|
|
|
272 |
KB8.0361 |
Nguyễn Hải Long |
Thành Công |
9L0, 9T3 |
Vật Lý |
Khuyến Khích |
|
|
|
273 |
KB8.0417 |
Nguyễn Minh Quang |
Khương Đình |
8P0 |
Vật Lý |
Nhì |
Khuyến Khích |
|
|
274 |
KB8.0514 |
Phạm Nhật Minh |
Nguyễn Trường Tộ |
7H01 |
KHTN |
|
|
Giải khuyến khích Olympic Hoá ĐHSP |
|
275 |
KB8.0529 |
Phạm Minh Long |
Trưng Vương |
8L0 |
Hoá Học |
|
|
Huy chương Bạc cấp ĐH Sư Phạm HN và TIMO |
|
276 |
KB8.0550 |
Hoàng Việt An |
Cầu Giấy |
8H0 |
KHTN + Toán |
|
|
Stemp olympiad cấp Quốc Gia HCV 2 môn: Toán và KHTN |
|
277 |
KB8.0611 |
Lý Trung Dũng |
Hoàng Hoa Thám |
8L0 |
Vật Lý |
Nhất |
Ba |
|
|
278 |
KB8.0776 |
Nguyễn Phúc Nguyên |
Kim Giang |
8H01 |
Hoá Học |
Ba |
|
|
|
279 |
KB8.0797 |
Nguyễn Xuân Quang |
Nguyễn Trãi |
8P0 |
Vật Lý |
Nhì |
Ba |
|