TRUNG TÂM LUYỆN THI KHOA BẢNG

     Xuất phát Cơ bản – Chiếm lĩnh Đỉnh cao
  Thông báo
 
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN TOÁN 7

Xin lưu ý: Tôn trọng cá nhân, Trung tâm không ghi tên học sinh. Nếu Quý Phụ huynh không nhớ hoặc chưa rõ mã học sinh của con, xin vui lòng email đến Trung tâm theo địa chỉ: trungtam.thaytoi@gmail.com hoặc tra cứu trên "Liên lạc điện tử - Khoa Bảng và Bạn" qua tài khoản Trung tâm đã cấp cho Quý Phụ huynh.

TT Mã HS Trường Lớp Điểm
1 KB7.0002 Thị Trấn Đông Anh 7T01 9.00
2 KB7.0003 Nguyên Khê 7T01 8.25
3 KB7.0004 Hoàng Mai 7T01 9.50
4 KB7.0020 Lê Quý Đôn 7M 8.75
5 KB7.0023 Giảng Võ 7T0 7,25
6 KB7.0024 Khương Thượng 7T1 8.25
7 KB7.0025 Chu Văn An 7T0 8,50
8 KB7.0026 Nhân Chính 7T01 7.00
9 KB7.0029 Bế Văn Đàn 7T01 7.00
10 KB7.0031 Tô Hoàng 7T1 7.00
11 KB7.0032 Ngôi sao HN 7T1 7.25
12 KB7.0033 Thái Thịnh 7T1 Vắng
13 KB7.0035 Nhân Chính 7T1 9.25
14 KB7.0036 Phương Mai 7T01 5.50
15 KB7.0037 Nguyễn Trường Tộ 7T1 7.25
16 KB7.0039 Dịch Vọng 7T0 3,00
17 KB7.0042 Lý Tự Trọng - Ninh Bình 7M 8.50
18 KB7.0046 Khương Thượng 7T3 7.50
19 KB7.0050 Hà Nội 7T01 7.00
20 KB7.0051 Linh Đàm 7T01 9.00
21 KB7.0052 Trưng Vương 7M 8.00
22 KB7.0060 Tân Định 7T0 2,50
23 KB7.0067 Thành Công 7T1 7.00
24 KB7.0069 Trưng Vương 7T0 4,50
25 KB7.0071 Cầu Giấy 7T0 Vắng
26 KB7.0072 Giảng Võ 2 7T0 6,00
27 KB7.0075 Giảng Võ 7T01 7.50
28 KB7.0076 Kim Giang 7T1 9.25
29 KB7.0077 THCS Đại Kim 7T1 7.25
30 KB7.0078 Thanh Xuân 7T0 7,00
31 KB7.0079 THCS Thịnh Quang 7T3 6.75
32 KB7.0086 Archimedes 7T0 6,25
33 KB7.0087 Trưng Vương 7T0 5,00
34 KB7.0088 Văn Quán 7T01 9.75
35 KB7.0090 Thái Thịnh 7T01 5.25
36 KB7.0092 Chuyên Ngữ 7T0 Vắng
37 KB7.0093 Đống Đa 7T01 3.00
38 KB7.0094 Giảng Võ 2 7T0 8,00
39 KB7.0095 Thịnh Quang 7T0 4,00
40 KB7.0096 Nhân Chính 7T0 4,50
41 KB7.0098 Nguyễn Trường Tộ 7T0 8,25
42 KB7.0099 Nam Thành Công 7T0 5,50
43 KB7.0101 Ngô Sỹ Liên 7T0 4,50
44 KB7.0102 Láng Hạ 7T3 8.25
45 KB7.0103 Quỳnh Mai 7T1 7.25
46 KB7.0104 Bần Yên Nhân số 2 7T01 8.00
47 KB7.0105 Tiểu học Nam Thành Công 7T0 8,50
48 KB7.0108 Lê Quý Đôn 7T01 7.50
49 KB7.0109 Nguyễn Trường Tộ 7T0 7,00
50 KB7.0110 Nguyễn Trường Tộ 7T01 6.50
51 KB7.0111 Giảng Võ 7T0 7,50
52 KB7.0113 Thanh Xuân 7T01 9.00
53 KB7.0115 Thanh Xuân Nam 7T1 9.00
54 KB7.0117 Nguyễn Trãi A 7T0 Vắng
55 KB7.0118 Quất Động 7T01 8.00
56 KB7.0122 Tô Hoàng 7T0 2,25
57 KB7.0124 Bế Văn Đàn 7T1 2.75
58 KB7.0125 Tân Định 7T0 3,50
59 KB7.0126 Đền Lừ 7T0 2,50
60 KB7.0128 Phương Mai 7T1 8.00
61 KB7.0132 Minh Khai 7T3 8.75
62 KB7.0134 Ngọc Lâm 7T0 4,00
63 KB7.0135 Ngô Sĩ Liên 7T0 6,50
64 KB7.0136 Vĩnh Tuy 7T0 4,00
65 KB7.0137 Ngôi Sao 7T0 4,00
66 KB7.0139 Nghĩa Tân 7T3 8.25
67 KB7.0141 Tây Sơn 7T0 8,00
68 KB7.0142 Thanh Xuân 7T0 5,00
69 KB7.0144 Giảng Võ 7T01 6.00
70 KB7.0145 Nguyễn Trường Tộ 7T0 6,00
71 KB7.0146 Kim Giang 7T0 7,00
72 KB7.0148 Khương Thượng 7T3 5.50
73 KB7.0149 Đoàn Kết-LC 7T01 8.50
74 KB7.0152 Bình Hàn - Hải Dương 7T01 7.50
75 KB7.0155 Gia Thụy 7M 8.25
76 KB7.0156 Nguyễn Trường Tộ 7T0 6,00
77 KB7.0158 Trần Duy Hưng 7T3 7.50
78 KB7.0161 Trần Phú 7T01 7.00
79 KB7.0165 Trưng Vương 7T1 9.00
80 KB7.0166 Alfred nobel 7M 8.25
81 KB7.0176 Đoàn Thị Điểm 7T2 6.00
82 KB7.0177 Đoàn Thị Điểm 7T2 9.00
83 KB7.0186 Hà Đông 7T2 7.50
84 KB7.0187 Giảng Võ 7T3 5.75
85 KB7.0189 Giảng Võ 2 7T0 5,50
86 KB7.0194 Đức Thắng 7M 8.25
87 KB7.0198 Láng Hạ 7T1 7.00
88 KB7.0199 Thanh Xuân 7T1 9.00
89 KB7.0202 Hà Hồi 7T01 6.25
90 KB7.0204 Thanh Xuân Trung 7T1 6.25
91 KB7.0208 Thái Thịnh 7T1 9.25
92 KB7.0209 Nguyễn Trường Tộ 7T3 6.50
93 KB7.0211 Mậu Lương 7T01 Vắng
94 KB7.0213 Thái Thịnh 7T2 3.00
95 KB7.0218 Thái Thịnh 7T2 Vắng
96 KB7.0221 Giảng Võ 2 7T2 5.00
97 KB7.0222 Nguyễn Trường Tộ 7T3 8.75
98 KB7.0227 Kim Giang 7T2 4.00
99 KB7.0228 Giảng Võ 7T2 6.00
100 KB7.0229 Ngô Quyền 7T01 9.00
101 KB7.0231 Đống Đa 7T2 7.00
102 KB7.0236 Chu Văn An - Long Biên 7T0 6,00
103 KB7.0238 Tây Mỗ 3 7T01 8.00
104 KB7.0243 Cầu Giấy 7T01 Vắng
105 KB7.0245 Lê Quý Đôn 7T2 7.75
106 KB7.0246 Mai Động 7T2 Vắng
107 KB7.0247 Nguyễn Quý Đức 7T01 6.25
108 KB7.0249 Nguyễn Trường Tộ 7T2 4.00
109 KB7.0256 Nguyễn Trường Tộ 7T3 3.75
110 KB7.0257   7T01 Vắng
111 KB7.0258 Trọng điểm Lễ Hữu Trác, HY 7T01 7.25
112 KB7.0263 Đại Kim 7T01 6.75
113 KB7.0264 Nguyễn Trường Tộ 7T01 10.00
114 KB7.0269 Nguyễn Trường Tộ 7T3 6.00
115 KB7.0270 Nguyễn Trường Tộ 7T2 Vắng
116 KB8.0442 Ngôi Sao Hà Nội 7T0 5,00

 

  


Các tin khác
THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ TẾT NGUYÊN ĐÁN BÍNH NGỌ 2026 (20/01/2026)
LỊCH NGHỈ TẾT DƯƠNG LỊCH NĂM 2026 (31/12/2025)
LỊCH KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN III NĂM HỌC 2025 - 2026 (08/12/2025)
LỊCH KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2025 - 2026 (15/10/2025)
LỊCH NGHỈ LỄ 2/9 NĂM 2025 (11/08/2025)
LỊCH KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026 (11/08/2025)
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐỖ CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2025 - 2026 (13/07/2025)
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP ONLINE NĂM HỌC 2025-2026 (20/06/2025)
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP NĂM HỌC 2025-2026 (06/05/2025)
LỊCH KHAI GIẢNG LỚP 6 NĂM HỌC 2025-2026 (05/05/2025)
 
Tin tức - Sự kiện
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐỖ CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2025 - 2026
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP ONLINE NĂM HỌC 2025-2026
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP NĂM HỌC 2025-2026
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2024-2025
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐỖ CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2024 - 2025
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP NĂM HỌC 2024 - 2025


  Hỗ trợ trực tuyến  
https://www.facebook.com/trungtam.khoabang
 

Bản quyền thuộc về Trung Tâm luyện thi Khoa Bảng
131 Thái Thịnh - Đống Đa - Hà Nội
Điện thoại: 097 917 2531
Ghi rõ nguồn "khoabang.edu.vn" khi phát hành lại thông tin từ website này.
Email: trungtam.thaytoi@gmail.com   *   Website: www.khoabang.edu.vn