Xin lưu ý: Tôn trọng cá nhân, Trung tâm không ghi tên học sinh. Nếu Quý Phụ huynh không nhớ hoặc chưa rõ mã học sinh của con, xin vui lòng email đến Trung tâm theo địa chỉ: trungtam.thaytoi@gmail.com hoặc tra cứu trên "Liên lạc điện tử - Khoa Bảng và Bạn" qua tài khoản Trung tâm đã cấp cho Quý Phụ huynh.
|
TT |
Mã HS |
Trường |
Lớp |
Điểm |
|
1 |
KB7.0001 |
Tân Định |
7H0 |
3.38 |
|
2 |
KB7.0002 |
Thị Trấn Đông Anh |
7H01 |
8.25 |
|
3 |
KB7.0003 |
Nguyên Khê |
7H01 |
4.75 |
|
4 |
KB7.0006 |
Văn Yên |
7H01 |
5.00 |
|
5 |
KB7.0007 |
Trần Duy Hưng |
7C |
3.50 |
|
6 |
KB7.0008 |
Giảng Võ |
7H01 |
6.88 |
|
7 |
KB7.0009 |
Đoàn Thị Điểm |
7H01 |
2.75 |
|
8 |
KB7.0010 |
Việt Nam Angieri |
7H0 |
6.00 |
|
9 |
KB7.0011 |
Cầu Giấy |
7H01 |
6.50 |
|
10 |
KB7.0015 |
Đoàn Thị Điểm - Hưng Yên |
7H01 |
7.50 |
|
11 |
KB7.0016 |
Tân Định |
7H0 |
Vắng |
|
12 |
KB7.0017 |
Archimedes |
7H0 |
7.38 |
|
13 |
KB7.0018 |
Ngôi Sao Hoàng Mai |
7H0 |
3.38 |
|
14 |
KB7.0019 |
Ngô Sĩ Liên |
7H0 |
2.50 |
|
15 |
KB7.0020 |
Lê Quý Đôn |
7C |
6.00 |
|
16 |
KB7.0024 |
Khương Thượng |
7C |
9.25 |
|
17 |
KB7.0035 |
Nhân Chính |
7H01 |
3.00 |
|
18 |
KB7.0036 |
Phương Mai |
7H01 |
3.25 |
|
19 |
KB7.0037 |
Nguyễn Trường Tộ |
7H |
5.00 |
|
20 |
KB7.0038 |
Cầu Giấy |
7H0 |
5.75 |
|
21 |
KB7.0039 |
Dịch Vọng |
7H0 |
5.63 |
|
22 |
KB7.0042 |
Lý Tự Trọng - Ninh Bình |
7C |
7.50 |
|
23 |
KB7.0043 |
Chu Văn An |
7C |
9.75 |
|
24 |
KB7.0044 |
Tô Hiệu - Hải Phòng |
7C |
5.50 |
|
25 |
KB7.0045 |
Hồng Dương |
7C |
7.50 |
|
26 |
KB7.0047 |
Hoàng Hoa Thám |
7H01 |
5.63 |
|
27 |
KB7.0048 |
Vĩnh Hưng |
7H01 |
2.00 |
|
28 |
KB7.0049 |
Vĩnh Hưng |
7H01 |
3.00 |
|
29 |
KB7.0050 |
Hà Nội |
7H01 |
6.75 |
|
30 |
KB7.0056 |
Nguyễn Đình Chiểu |
7H0 |
6.25 |
|
31 |
KB7.0057 |
Nguyễn Trường Tộ |
7C |
9.00 |
|
32 |
KB7.0058 |
Archimedes Đông Anh |
7H01 |
6.00 |
|
33 |
KB7.0059 |
Nguyễn Trường Tộ |
7H0 |
6.25 |
|
34 |
KB7.0060 |
Tân Định |
7H0 |
6.25 |
|
35 |
KB7.0061 |
Hoàng Mai |
7H0 |
7.25 |
|
36 |
KB7.0062 |
Thanh Xuân |
7H01 |
4.13 |
|
37 |
KB7.0064 |
Ngọc Thụy |
7C |
Vắng |
|
38 |
KB7.0066 |
Nguyễn Trãi |
7H0 |
7.13 |
|
39 |
KB7.0069 |
Trưng Vương |
7H |
8.25 |
|
40 |
KB7.0073 |
Ngoại Ngữ |
7H0 |
8.63 |
|
41 |
KB7.0074 |
Phan Chu Trinh |
7H |
8.25 |
|
42 |
KB7.0076 |
Kim Giang |
7H01 |
6.63 |
|
43 |
KB7.0080 |
Tân Định |
7H0 |
6.75 |
|
44 |
KB7.0085 |
Nguyễn Trường Tộ |
7H |
6.50 |
|
45 |
KB7.0107 |
Nguyễn Tất Thành |
7H01 |
3.75 |
|
46 |
KB7.0124 |
Bế Văn Đàn |
7H |
2.25 |
|
47 |
KB7.0129 |
THCS Lê Quý Đôn |
7C |
8.25 |
|
48 |
KB7.0147 |
Ngọc Lâm |
7C |
8.00 |
|
49 |
KB7.0149 |
Đoàn Kết-LC |
7H01 |
6.88 |
|
50 |
KB7.0150 |
Ngô Sĩ Liên |
7H01 |
7.88 |
|
51 |
KB7.0151 |
Cầu Giấy |
7H01 |
3.00 |
|
52 |
KB7.0154 |
Thanh Xuân Trung |
7H01 |
5.50 |
|
53 |
KB7.0155 |
Gia Thụy |
7H0 |
7.50 |
|
54 |
KB7.0157 |
Chu Văn An - Hải Phòng |
7C |
8.75 |
|
55 |
KB7.0159 |
Ngôi Sao |
7H01 |
3.63 |
|
56 |
KB7.0160 |
THCS Giảng Võ 2 |
7H0 |
5.63 |
|
57 |
KB7.0162 |
Giảng Võ |
7H0 |
5.75 |
|
58 |
KB7.0163 |
Thanh Xuân Trung |
7H01 |
3.38 |
|
59 |
KB7.0164 |
THCS Dịch Vọng Hậu |
7C |
Vắng |
|
60 |
KB7.0165 |
Trưng Vương |
7H |
8.50 |
|
61 |
KB7.0168 |
Trần Duy Hưng |
7H |
3.50 |
|
62 |
KB7.0169 |
Tân Định |
7H0 |
9.50 |
|
63 |
KB7.0173 |
Newton Goldmark |
7H01 |
7.63 |
|
64 |
KB7.0176 |
Đoàn Thị Điểm |
7H |
8.00 |
|
65 |
KB7.0177 |
Đoàn Thị Điểm |
7H |
4.00 |
|
66 |
KB7.0178 |
Lê Quý Đôn |
7H0 |
4.63 |
|
67 |
KB7.0181 |
Giảng Võ 2 |
7H01 |
6.75 |
|
68 |
KB7.0183 |
Liên Ninh |
7C |
4.50 |
|
69 |
KB7.0185 |
Ngôi Sao Hoàng Mai |
7H01 |
4.88 |
|
70 |
KB7.0186 |
Hà Đông |
7H |
6.00 |
|
71 |
KB7.0188 |
Ngoại Ngữ |
7H0 |
7.88 |
|
72 |
KB7.0190 |
Lê Lợi, Hà Đông |
7H01 |
3.13 |
|
73 |
KB7.0191 |
Lương Thế Vinh |
7H01 |
6.13 |
|
74 |
KB7.0192 |
Phan Đình Giót |
7H0 |
6.13 |
|
75 |
KB7.0196 |
Nguyễn Trường Tộ |
7H01 |
2.88 |
|
76 |
KB7.0197 |
Nguyễn Trường Tộ |
7H |
Vắng |
|
77 |
KB7.0197 |
Nguyễn Trường Tộ |
7H0 |
1.63 |
|
78 |
KB7.0198 |
Láng Hạ |
7H |
5.50 |
|
79 |
KB7.0199 |
Thanh Xuân |
7H0 |
7.50 |
|
80 |
KB7.0200 |
Võ Thị Sáu |
7H01 |
Vắng |
|
81 |
KB7.0203 |
Thanh xuân |
7H0 |
7.50 |
|
82 |
KB7.0204 |
Thanh Xuân Trung |
7H |
6.50 |
|
83 |
KB7.0208 |
Thái Thịnh |
7H0 |
5.38 |
|
84 |
KB7.0209 |
Nguyễn Trường Tộ |
7H0 |
3.38 |
|
85 |
KB7.0214 |
Hà Đông |
7H01 |
5.50 |
|
86 |
KB7.0217 |
Ngô Sĩ Liên |
7H |
7.50 |
|
87 |
KB7.0219 |
Archimedes Đông Anh |
7H0 |
4.50 |
|
88 |
KB7.0228 |
Giảng Võ |
7H |
7.50 |
|
89 |
KB7.0231 |
Đống Đa |
7H0 |
6.38 |
|
90 |
KB7.0233 |
Hoàng Mai |
7H01 |
7.13 |
|
91 |
KB7.0234 |
Ums |
7H0 |
7.00 |
|
92 |
KB7.0235 |
Thái Thịnh |
7H |
6.00 |
|
93 |
KB7.0242 |
Lý Thái Tổ |
7C |
10.00 |
|
94 |
KB7.0252 |
Thái Thịnh |
7H |
5.50 |
|
95 |
KB7.0253 |
Định Công |
7H |
2.25 |
|
96 |
KB7.0254 |
Thanh Xuân |
7H |
5.50 |
|
97 |
KB7.0257 |
Giảng Võ 2 |
7H01 |
5.25 |
|
98 |
KB7.0258 |
Trọng điểm Lễ Hữu Trác, HY |
7H01 |
7.63 |
|
99 |
KB7.0265 |
Ngô Sỹ Liên |
7H |
3.50 |
|
100 |
KB7.0266 |
Victoria Thăng Long |
7C |
Vắng |