TRUNG TÂM LUYỆN THI KHOA BẢNG

     Xuất phát Cơ bản – Chiếm lĩnh Đỉnh cao
  Thông báo
 
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN VẬT LÝ 8

Xin lưu ý: Tôn trọng cá nhân, Trung tâm không ghi tên học sinh. Nếu Quý Phụ huynh không nhớ hoặc chưa rõ mã học sinh của con, xin vui lòng email đến Trung tâm theo địa chỉ: trungtam.thaytoi@gmail.com hoặc tra cứu trên "Liên lạc điện tử - Khoa Bảng và Bạn" qua tài khoản Trung tâm đã cấp cho Quý Phụ huynh.

TT Mã HS Trường Lớp Điểm
1 KB8.0001 Lý Tự Trọng - Lào Cai 8L01 3.50
2 KB8.0003 Lý Thường Kiệt 8L01 7.00
3 KB8.0005 Ngọc Thụy 8L0 4.00
4 KB8.0009 Bế Văn Đàn 8L0 9.25
5 KB8.0017 Ngô Gia Tự 8L02 8.25
6 KB8.0024 Lương Thế Vinh 8L01 6.00
7 KB8.0026 Lê Lợi 8P 8.75
8 KB8.0034 Ngô Sĩ Liên 8L01 6.50
9 KB8.0035 Newton 8L0 7.00
10 KB8.0036 Đoàn Thị Điểm 8P 6.50
11 KB8.0037 Hoàng Liệt 8L 8.25
12 KB8.0038 Tân Định 8L 8.00
13 KB8.0040 Nguyễn Trãi 8L 7.50
14 KB8.0045 Tân Định 8L0 9.00
15 KB8.0054 Đống Đa 8L0 8.25
16 KB8.0058 Lý Thường Kiệt 8L 5.75
17 KB8.0062 Ngô Sĩ Liên 8L01 7.00
18 KB8.0066 Quang Trung 8L0 3.25
19 KB8.0068 Thái Thịnh 8L 7.25
20 KB8.0073 Giảng Võ 8L0 6.25
21 KB8.0078 Sài Đồng 8L0 7.50
22 KB8.0079 Phú Thọ 8P 7.75
23 KB8.0082 Yên Nghĩa 8L02 Vắng
24 KB8.0084 Lê Hữu Trác 8P0 8.50
25 KB8.0085 Kim Giang 8L01 7.50
26 KB8.0086 Lê Lợi 8L01 8.00
27 KB8.0091 Ngoại Ngữ 8L 8.00
28 KB8.0096 Cầu Giấy 8L0 7.75
29 KB8.0098 Nguyễn Trãi 8L02 9.00
30 KB8.0099 Chu Văn An 8P 7.75
31 KB8.0100 Giảng Võ 8P0 8.00
32 KB8.0102 Bắc Sơn 8P 7.00
33 KB8.0103 Hồng Bàng 8P0 9.75
34 KB8.0104 Nguyễn Gia Thiều 8P0 8.00
35 KB8.0105 Nam Từ Liêm 8P0 10.00
36 KB8.0106 Lê Lợi 8L0 10.00
37 KB8.0107 Delta Global School 8P0 10.00
38 KB8.0108 Phú Diễn 8P 6.50
39 KB8.0109 Nguyễn Trường Tộ 8P0 7.50
40 KB8.0112 Phan Đình Giót 8P0 8.50
41 KB8.0116 Cầu Giấy 8L01 4.00
42 KB8.0117 Trần Phú 8L 5.75
43 KB8.0119 Nguyễn Trãi 8L0 9.25
44 KB8.0120 Ngô Sĩ Liên 8L01 9.50
45 KB8.0121 Chu Văn An 8P 6.50
46 KB8.0129 Lê Hữu Trác 8P0 8.50
47 KB8.0132 Archimedes 8L0 8.50
48 KB8.0133 Giảng Võ 8L0 6.00
49 KB8.0134 Định Công 8L02 6.50
50 KB8.0135 Amsterdam 8P0 10.00
51 KB8.0136 Ngô Gia Tự 8P0 9.00
52 KB8.0137 Ba Đình 8L01 8.50
53 KB8.0138 Phương Mai 8L0 9.00
54 KB8.0139 Newton Thanh Hà 8L0 6.50
55 KB8.0143 Thái Thịnh 8L 5.25
56 KB8.0148 Khương Mai 8L0 8.00
57 KB8.0149 Trưng Vương 8L0 9.75
58 KB8.0151 DGS 8P0 10.00
59 KB8.0152 Linh Đàm 8L 5.00
60 KB8.0156 Thanh Xuân 8L01 8.50
61 KB8.0160 Bế Văn Đàn 8L01 7.50
62 KB8.0167 Thịnh Quang 8L 9.00
63 KB8.0168 Thái Thịnh 8L 7.25
64 KB8.0175 Đống Đa 8L 8.00
65 KB8.0179 Mỹ Đình 1 8L 5.00
66 KB8.0180 Lê Lợi 8L01 8.25
67 KB8.0181 Phú Diễn A 8L 6.00
68 KB8.0182 Đống Đa 8L01 8.25
69 KB8.0183 Đống Đa 8L01 8.00
70 KB8.0184 Hà Đông 8L02 6.50
71 KB8.0185 Giảng Võ 2 8L01 7.00
72 KB8.0187 Nguyễn Du 8L01 5.50
73 KB8.0189 Trưng Vương 8L01 8.00
74 KB8.0203 Vietschool 8L02 7.00
75 KB8.0206 Giảng Võ 2 8L02 5.00
76 KB8.0208 Lê Lợi 8L01 7.00
77 KB8.0210 Archimedes 8P0 8.50
78 KB8.0213 Nguyễn Trãi 8L02 8.00
79 KB8.0216 Cầu Giấy 8P0 9.50
80 KB8.0223 Ngôi Sao HM 8L01 2.50
81 KB8.0226 Trung Hoà 8P Vắng
82 KB8.0227 Marie Curie 8L02 5.00
83 KB8.0229 Lý Thường Kiệt 8L0 6.25
84 KB8.0230 An Thới 2 8P Vắng
85 KB8.0235 Chu Văn An 8P0 8.50
86 KB8.0238 Thịnh Quang 8L01 7.00
87 KB8.0246 Nguyễn Quý Đức 8L0 7.50
88 KB8.0249 Việt An 8L 7.75
89 KB8.0250 Tây Sơn 8L02 Vắng
90 KB8.0253 Vĩnh Tuy 8L02 6.25
91 KB8.0254 Lê Ngọc Hân 8L01 5.00
92 KB8.0261 THCS Kim Giang 8L02 4.50
93 KB8.0262 THCS Thăng Long 8L02 5.00
94 KB8.0268 THCS Nguyễn Lân 8L02 7.75
95 KB8.0270 Cầu Giấy 8L01 8.50
96 KB8.0270 Newton 8L01 4.50
97 KB8.0271 Nguyễn Trường Tộ 8L02 7.00
98 KB8.0273 Trương Công Giai 8L0 8.50
99 KB8.0274 Dewey 8L01 7.00
100 KB8.0275 Lê Lợi 8P0 9.75
101 KB8.0276 Nguyễn Du 8L02 2.50
102 KB8.0282 Bế Văn Đàn 8L0 4.00
103 KB8.0283 Archimedes 8L0 9.00
104 KB8.0287 Lương Thế Vinh 8L0 8.50
105 KB8.0289 Thanh Xuân 8L02 8.50
106 KB8.0291 Thanh Xuân 8L01 8.00
107 KB8.0292 Đống Đa 8L01 7.50
108 KB8.0293 Ngôi Sao Hoàng Mai 8L0 8.00
109 KB8.0295 Thái Thịnh 8L0 6.50
110 KB8.0298 Nguyễn Trường Tộ 8L0 8.50
111 KB8.0300 Thanh Xuân 8L0 8.00
112 KB8.0306 Marie Curie 8L02 8.25
113 KB8.0309 Wellspring 8L0 7.25
114 KB8.0310   8L02 7.50
115 KB8.0310   8P 7.50
116 KB8.0311 Văn Yên 8L 8.25
117 KB8.0312 Tân Định 8L 6.75
118 KB8.0315 Nguyễn Trường Tộ 8L 8.75
119 KB8.0324 Nam Từ Liêm 8L0 8.00
120 KB8.0327 Chu Văn An 8L0 5.00
121 KB8.0328 Phương Mai 8P 8.50
122 KB8.0330 THCS Ngôi Sao 8L0 7.00
123 KB8.0333 THCS Thanh Xuân Nam 8L0 7.50
124 KB8.0336 Ngô Sĩ Liên 8L01 8.00
125 KB8.0339 Thịnh Liệt 8L0 6.25
126 KB8.0346 Khương Đình 8L 8.50
127 KB8.0355 THCS Hà Đông 8P0 9.00
128 KB8.0357 Lê Hữu Trác 8P 9.25
129 KB8.0363 Ngô Sĩ Liên 8L 5.25
130 KB8.0364 Lương Thế Vinh 8L 9.25
131 KB8.0366 Lê Lợi 8L01 7.00
132 KB8.0372 Lương Thế Vinh 8L01 5.50
133 KB8.0373 An Khánh-HĐ 8P0 8.00
134 KB8.0379 Lý Thái Tổ 8L02 2.00
135 KB8.0381 Archimedes 8L02 8.75
136 KB8.0385 Kim Giang 8L02 6.25
137 KB8.0387 Mỹ Đức 8P0 8.00
138 KB8.0392 Thái Thịnh 8L 7.25
139 KB8.0397 Nguyễn Huy Tưởng 8P0 6.00
140 KB8.0401 Lê Quý Đôn 8L 5.75
141 KB8.0405 Thành Công 8L 9.00
142 KB8.0407 Nguyễn Tất Thành 8P0 8.50
143 KB8.0411 Cầu Giấy 8L0 9.00
144 KB8.0412 Kim Giang 8P 5.50
145 KB8.0413 Lý Tự Trọng 8P0 9.00
146 KB8.0415 Marie Curie 8L 7.00
147 KB8.0416 Archimedes Academy 8P0 9.00
148 KB8.0417 Nguyễn Trãi 8P0 9.00
149 KB8.0419 Chu Văn An 8P0 9.00
150 KB8.0420 Yên Sở 8P0 9.00
151 KB8.0421 Ba Đình 8L 8.50
152 KB8.0424 Ngô Sĩ Liên 8L 6.00
153 KB8.0434 Giảng Võ 8L0 7.00
154 KB8.0438 THCS Cầu Giấy 8P0 9.50
155 KB8.0440 Xuân Khanh 8P 10.00
156 KB8.0440 Xuân Khanh 8P0 8.50
157 KB8.0445 Ngọc Lâm 8L01 5.50
158 KB8.0445 Mỹ Đức 8P 7.25
159 KB8.0450 Tây Mỗ 3 8P 8.50
160 KB8.0451 Tiến Thịnh - Mê Linh 8P0 9.75
161 KB8.0452 Văn Yên 8L01 9.00
162 KB8.0453 FPT Cầu Giấy 8P 6.50
163 KB8.0455 Ngọc Lâm 8P 8.50
164 KB8.0456 Văn Yên 8P 7.75
165 KB8.0457 Lê Lợi 8P0 8.50
166 KB8.0458 Gia Quất-LB 8P 7.50
167 KB8.0460 Ngô Sĩ Liên 8L01 6.50
168 KB8.0463 Hùng Vương - Khánh Hòa 8P 7.25
169 KB8.0464 Bế Văn Đàn 8L 8.00
170 KB8.0465 Phương Mai 8L 4.25
171 KB8.0469 Ngô Sĩ Liên 8L 8.00
172 KB8.0470 Nam Trung Yên 8L0 7.00
173 KB8.0471 Nguyễn Trường Tộ 8L Vắng
174 KB8.0474 Định Công 8P 8.25
175 KB8.0482 Vân Canh, Hà Nội 8P 6.75
176 KB8.0483 Tây Sơn 8P 5.25
177 KB8.0484 Vĩnh Hưng 8P 9.50
178 KB8.0486 Trưng Nhị 8L0 7.50
179 KB8.0490 Đống Đa 8L 8.50
180 KB8.0495 Tô Hoàng 8L02 3.50
181 KB8.0496 Hoàng Mai 8P0 8.00
182 KB8.0498 Nguyễn Trường Tộ 8L02 6.50
183 KB8.0520   8P 9.50
184 KB8.0521 Trưng Vương 8L02 Vắng
185 KB8.0522 Giảng Võ 8P 8.50
186 KB8.0523 Thanh Xuân Trung 8L 8.50
187 KB8.0524 Võ Cường - Bắc Ninh 8P 8.25
188 KB8.0525 Nam Trung Yên 8L 4.50
189 KB8.0526 Mỗ Lao 8L 6.50
190 KB8.0529 Trưng Vương 8L01 9.00
191 KB8.0534 Lê Quý Đôn 8P 6.75
192 KB8.0538 Ngô Quyền 8P0 5.00
193 KB8.0539 Lý Thường Kiệt 8P 8.25
194 KB8.0543 Nam Từ Liêm 8P0 9.00
195 KB8.0551 An Mỹ - Phúc Sơn, HN 8P0 3.75
196 KB8.0553 Lương Thế Vinh 8P0 8.50
197 KB8.0555 THCS Đền Lừ 8L02 7.50
198 KB8.0556 Bế Văn Đàn 8L02 7.25
199 KB8.0557 Lương Thế Vinh 8L 8.00
200 KB8.0560 Chu Văn An 8L 8.50
201 KB8.0562   8L 7.25
202 KB8.0564 Giảng Võ 1 8L 4.00
203 KB8.0565 Nguyễn Trãi 8L 5.25
204 KB8.0575   8L02 5.25
205 KB8.0587 Lương Thế Vinh 8P0 8.75
206 KB8.0588 Ngô Sĩ Liên 8L01 6.00
207 KB8.0595 Trưng Vương 8L0 5.50
208 KB8.0596 Chu Văn An 8L0 7.50
209 KB8.0596 Chu Văn An 8P0 8.75
210 KB8.0606 Ngô Sĩ Liên 8P0 7.00
211 KB8.0611 Hoàng Hoa Thám 8L02 9.25
212 KB8.0622 Đống Đa 8P 6.75
213 KB8.0638 Lương Thế Vinh 8L02 7.25
214 KB8.0640 THCS Thanh Xuân 8L0 6.50
215 KB9.0062 Tân Định 8P Vắng

 

  


Các tin khác
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN TOÁN 8 (05/09/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN HOÁ HỌC 7 (05/09/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN VẬT LÝ 7 (05/09/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN TOÁN 7 (05/09/2025)
THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ TẾT NGUYÊN ĐÁN BÍNH NGỌ 2026 (20/01/2026)
LỊCH NGHỈ TẾT DƯƠNG LỊCH NĂM 2026 (31/12/2025)
LỊCH KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN III NĂM HỌC 2025 - 2026 (08/12/2025)
LỊCH KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2025 - 2026 (15/10/2025)
LỊCH NGHỈ LỄ 2/9 NĂM 2025 (11/08/2025)
LỊCH KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026 (11/08/2025)
 
Tin tức - Sự kiện
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐỖ CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2025 - 2026
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP ONLINE NĂM HỌC 2025-2026
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP NĂM HỌC 2025-2026
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2024-2025
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐỖ CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2024 - 2025
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP NĂM HỌC 2024 - 2025


  Hỗ trợ trực tuyến  
https://www.facebook.com/trungtam.khoabang
 

Bản quyền thuộc về Trung Tâm luyện thi Khoa Bảng
131 Thái Thịnh - Đống Đa - Hà Nội
Điện thoại: 097 917 2531
Ghi rõ nguồn "khoabang.edu.vn" khi phát hành lại thông tin từ website này.
Email: trungtam.thaytoi@gmail.com   *   Website: www.khoabang.edu.vn