Xin lưu ý: Tôn trọng cá nhân, Trung tâm không ghi tên học sinh. Nếu Quý Phụ huynh không nhớ hoặc chưa rõ mã học sinh của con, xin vui lòng email đến Trung tâm theo địa chỉ: trungtam.thaytoi@gmail.com hoặc tra cứu trên "Liên lạc điện tử - Khoa Bảng và Bạn" qua tài khoản Trung tâm đã cấp cho Quý Phụ huynh.
|
TT |
Mã HS |
Trường |
Lớp |
Điểm |
|
1 |
KB8.0177 |
Tô Hoàng |
9S0 |
2.00 |
|
2 |
KB9.0051 |
Yên Sở |
9S0 |
7.25 |
|
3 |
KB9.0192 |
Newton |
9S0 |
2.75 |
|
4 |
KB9.0492 |
Thanh Xuân Trung |
9S0 |
8.25 |
|
5 |
KB9.0502 |
Hoàn Kiếm |
9S0 |
8.00 |
|
6 |
KB9.0512 |
Phan Chu Trinh |
9S0 |
6.50 |
|
7 |
KB9.0557 |
Chu Văn An |
9S0 |
6.75 |
|
8 |
KB9.0563 |
Nguyễn Đình Tượng |
9S0 |
1.75 |
|
9 |
KB9.0609 |
Gia Thụy |
9S0 |
3.00 |
|
10 |
KB9.0614 |
Cầu Giấy |
9S0 |
5.50 |
|
11 |
KB9.0621 |
Nguyễn Du |
9S0 |
3.50 |
|
12 |
KB9.0628 |
Phan Chu Trinh |
9S0 |
7.00 |
|
13 |
KB9.0632 |
Lê Ngọc Hân |
9S0 |
4.50 |
|
14 |
KB9.0658 |
Nguyễn Trường Tộ |
9S0 |
8.50 |
|
15 |
KB9.0665 |
Kim Giang |
9S0 |
4.50 |
|
16 |
KB9.0684 |
Định Công |
9S0 |
5.25 |
|
17 |
KB9.0695 |
Tân Mai |
9S0 |
Vắng |
|
18 |
KB9.0703 |
Trưng Vương |
9S0 |
Vắng |