TRUNG TÂM LUYỆN THI KHOA BẢNG

     Xuất phát Cơ bản – Chiếm lĩnh Đỉnh cao
  Thông báo
 
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN VẬT LÝ 9

Xin lưu ý: Tôn trọng cá nhân, Trung tâm không ghi tên học sinh. Nếu Quý Phụ huynh không nhớ hoặc chưa rõ mã học sinh của con, xin vui lòng email đến Trung tâm theo địa chỉ: trungtam.thaytoi@gmail.com hoặc tra cứu trên "Liên lạc điện tử - Khoa Bảng và Bạn" qua tài khoản Trung tâm đã cấp cho Quý Phụ huynh.

TT Mã HS Trường Lớp  Điểm 
1 KB9.0009 Lương Thế Vinh 9L01 4.50
2 KB9.0012 Ngôi Sao Hoàng Mai 9L02 8.50
3 KB9.0016 Dương Phúc Tư 9L01 2.00
4 KB9.0017 Trần Duy Hưng 9L01 7.00
5 KB9.0020 Thanh Xuân 9L02 8.50
6 KB9.0023 Phan Đình Giót 9L02 7.25
7 KB9.0025 Hoàng Mai 9L02 7.50
8 KB9.0025 Phan Đình Giót 9L0 2.00
9 KB9.0031 Giảng Võ 9L  6.50
10 KB9.0033 Lương Thế Vinh 9L02 5.00
11 KB9.0034 Trâu Quỳ 9L02 6.00
12 KB9.0035 Gia Thụy 9L02 7.75
13 KB9.0036 Nhân Chính 9L  9.00
14 KB9.0039 Phan Đình Giót 9L02 7.50
15 KB9.0040 Khương Thượng 9L01 8.50
16 KB9.0041 Phan Đình Giót 9L0 8.50
17 KB9.0046 Gia Thụy 9L02 9.50
18 KB9.0052 Cầu Giấy 9L02 6.75
19 KB9.0053 Thanh Xuân 9L0 9.00
20 KB9.0053 Tân Định 9L0 3.25
21 KB9.0065 Ngôi Sao 9L02 6.50
22 KB9.0071 Giảng Võ 9L01 8.00
23 KB9.0073 Linh Đàm 9L02 7.50
24 KB9.0077 Ngô Sỹ Liên 9L0 7.00
25 KB9.0078 Nhân Chính 9L  5.75
26 KB9.0079 Thanh Xuân 9L02 7.50
27 KB9.0080 Archimedes 9L02 7.25
28 KB9.0081 Khương Đình 9L  8.50
29 KB9.0082 Quỳnh Mai 9L02 7.50
30 KB9.0083 Giảng Võ 9L02 6.50
31 KB9.0085 Giảng Võ 9L0 8.25
32 KB9.0088 Thanh Xuân 9L0 6.00
33 KB9.0089 Trần Duy Hưng 9L01 7.00
34 KB9.0095 Nguyễn Trường Tộ 9L  5.50
35 KB9.0100 Phú Đô 9L02 2.00
36 KB9.0101 Lê Quý Đôn 9P 9.75
37 KB9.0102 Phúc Diễn 9L  8.00
38 KB9.0104 FPT Cầu Giấy 9L  7.00
39 KB9.0107 Chu Văn An 9L02 7.00
40 KB9.0112 Thịnh Quang 9L  8.50
41 KB9.0115 Lương Thế Vinh 9L0 8.50
42 KB9.0115 Lương Thế Vinh 9L0 4.00
43 KB9.0121 Lương Thế Vinh 9L0 3.00
44 KB9.0121 Phan Đình Giót 9L0 1.75
45 KB9.0131 Lương Thế Vinh 9L  7.50
46 KB9.0134 Đống Đa 9L  8.00
47 KB9.0135 Lương Thế Vinh 9L  7.00
48 KB9.0139 Thực Nghiệm 9L02 7.00
49 KB9.0140 Khương Mai 9L01 6.00
50 KB9.0141 Xuân Đỉnh 9L01 8.00
51 KB9.0148 Nguyễn Du 9L0 2.25
52 KB9.0153 Trưng Vương 9L01 7.75
53 KB9.0155 Lương Thế Vinh 9L02 9.00
54 KB9.0157 Quang Trung 9L  6.00
55 KB9.0158 Nguyễn Tất Thành 9P0 4.00
56 KB9.0159 Đoàn Thị Điểm 9P0 5.50
57 KB9.0160 Thanh Xuân 9L02 5.00
58 KB9.0163 Sơn Tây 9P0 5.00
59 KB9.0164 Đại Kim 9L02 5.25
60 KB9.0165 Chu Văn An 9P0 8.50
61 KB9.0167 Amsterdam 9P0 8.50
62 KB9.0170 Thanh Xuân 9L02 6.25
63 KB9.0172 Vĩnh Hưng 9P0 6.00
64 KB9.0173 Chu Văn An 9P0 6.50
65 KB9.0174 Gia Thụy 9L02 8.00
66 KB9.0180 Đống Đa 9L01 7.50
67 KB9.0182 Nguyễn Trãi 9L01 5.50
68 KB9.0183 Nguyễn Tất Thành 9L01 6.00
69 KB9.0184 Thăng Long 9L02 7.00
70 KB9.0189 Trần Phú 9L  7.00
71 KB9.0190 Nam Trung Yên 9L0 9.00
72 KB9.0191 Archimedes 9L02 9.75
73 KB9.0195 Lương Thế Vinh 9L0 5.75
74 KB9.0196 Thanh Xuân 9L01 8.25
75 KB9.0197 Ngô Sĩ Liên 9L0 5.25
76 KB9.0200 Nguyễn Tất Thành 9L01 8.25
77 KB9.0204 Thanh Xuân 9L01 5.75
78 KB9.0213 Thanh Xuân 9L0 6.50
79 KB9.0214 Trung Hòa 9L01 4.00
80 KB9.0215 Ngụy Hiệp 9L0 8.00
81 KB9.0215 Nguyễn Trường Tộ 9L0 6.00
82 KB9.0225 Giảng Võ 9L02 7.00
83 KB9.0233 Trưng Vương 9P0 3.00
84 KB9.0234 Lại Yên 9P0 3.00
85 KB9.0246 Newton 5 9P0 3.50
86 KB9.0247 Đại Mỗ 9P0 2.50
87 KB9.0249 Lương Thế Vinh 9P0 2.50
88 KB9.0253 Tân Định 9L02 7.50
89 KB9.0255 Nguyễn Trường Tộ 9L0 1.25
90 KB9.0258 Giảng Võ 9L01 2.50
91 KB9.0260 Lý Thường Kiệt 9P0 1.50
92 KB9.0263 Cầu Giấy 9L01 4.50
93 KB9.0273 Ngô Sĩ Liên 9L01 3.00
94 KB9.0282 Quảng An 9L0 1.00
95 KB9.0285 Nguyễn Đức Lương 9L0 8.50
96 KB9.0289 Nguyễn Tri Phương 9L  6.00
97 KB9.0301 Trưng Vương 9L01 3.00
98 KB9.0307 Giảng Võ 9L  Vắng 
99 KB9.0313 Khương Mai 9L  9.00
100 KB9.0314 Nguyễn Trường Tộ 9P 8.25
101 KB9.0316 Hoàn Kiếm 9P 8.75
102 KB9.0321 Thái Thịnh 9L0 4.25
103 KB9.0328 Đống Đa 9P 9.50
104 KB9.0329 Hoàng Mai 9L02 4.50
105 KB9.0330 Cầu Giấy 9L02 7.50
106 KB9.0331 Xuân Đỉnh 9P0 2.50
107 KB9.0334 Trâu Quỳ 9P0 4.50
108 KB9.0335 Cao Bá Quát -GL 9L02 5.25
109 KB9.0336 Hoàng Liệt 9L02 8.00
110 KB9.0338 Ngô Sĩ Liên 9P0 6.00
111 KB9.0339 Lương Thế Vinh 9L0 5.00
112 KB9.0342 Hữu Hòa 9L0 4.00
113 KB9.0343 Nguyễn Huy Tưởng 9P0 4.00
114 KB9.0345 Cao Bá Quát 9L02 6.25
115 KB9.0351 Ngô Quyền 9P 2.75
116 KB9.0352 Gia Thụy 9L0 7.25
117 KB9.0358 Ngô Quyền 9P0 5.50
118 KB9.0360 Tây Sơn - Ninh Bình 9P0 2.00
119 KB9.0361 Văn Quán 9L0 8.00
120 KB9.0361 Thành Công 9L0 2.50
121 KB9.0362 Hoàng Mai 9L02 9.00
122 KB9.0363 Nguyễn Du 9L01 3.50
123 KB9.0364 An Hà 9P0 6.50
124 KB9.0366 Nguyễn Trường Tộ 9L0 3.50
125 KB9.0368 Linh Đàm 9L02 4.50
126 KB9.0371 Edison Ecopark 9L0 4.50
127 KB9.0374 Thanh Xuân 9L0 4.75
128 KB9.0376 Archimedes 9L02 6.00
129 KB9.0377 Đại Kim 9L0 Không đạt
130 KB9.0382 Lương Thế Vinh 9L  6.50
131 KB9.0386 Trần Phú 9L01 8.50
132 KB9.0388 THCS Hoàng Mai 9L01 6.25
133 KB9.0389 THCS Dewey 9L01 5.00
134 KB9.0389 THCS Dewey 9P 9.00
135 KB9.0400 Ngô Sĩ Liên 9L01 5.00
136 KB9.0404 Bế Văn Đàn 9L  Vắng 
137 KB9.0411 Archimedes 9L02 3.50
138 KB9.0416 Tân Định 9L0 2.00
139 KB9.0420 Victorya Thăng Long 9P0 4.00
140 KB9.0424 Trường Yên, Hoa Lư, Ninh Bình 9P0 3.50
141 KB9.0425 Đống Đa 9L0 9.00
142 KB9.0428 Gia Thụy 9L02 7.50
143 KB9.0432 Nguyễn Trãi 9L0 Vắng
144 KB9.0434 Kim Nô 9P0 4.50
145 KB9.0443 Amsterdam 9L02 4.00
146 KB9.0444 Cầu Giấy 9L01 8.00
147 KB9.0445 Cầu Giấy 9L02 9.00
148 KB9.0449 Đại Kim 9L01 8.25
149 KB9.0451 Nguyễn Văn Huyên 9P0 6.00
150 KB9.0452 Acellus Academy 9L  4.50
151 KB9.0461 Tân Định 9L01 2.75
152 KB9.0462 Nguyễn Huệ-Đà Nẵng 9P0 1.00
153 KB9.0463 Giang Biên 9P0 4.00
154 KB9.0465 Thạch Thất 9P0 7.00
155 KB9.0466 Phương Mai 9P 9.75
156 KB9.0472 Ngọc Lâm 9P 7.75
157 KB9.0479 Thị trấn Vôi số 1 9P0 9.50
158 KB9.0485 Thái Thịnh 9L  5.50
159 KB9.0489 Cầu Diễn 9L01 3.25
160 KB9.0490 Nguyễn Văn Huyên 9L01 8.25
161 KB9.0493 Lê Quý Đôn - Hải Dương 9P0 5.50
162 KB9.0494 Quang Trung 9L  7.00
163 KB9.0496 Archimedes 9L02 9.00
164 KB9.0502 Hoàn Kiếm 9L  7.00
165 KB9.0503 Nhân Chính 9L  7.00
166 KB9.0508 Ngọc Thụy 9L01 6.25
167 KB9.0513 Lương Thế Vinh 9P0 3.00
168 KB9.0517 Hoàng mai 9L01 8.50
169 KB9.0521 Gia Thụy 9L02 4.00
170 KB9.0522 Đại Kim 9L01 2.00
171 KB9.0523 Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc 9P0 5.50
172 KB9.0530 Trưng Vương 9P0 Không đạt
173 KB9.0535 Giảng Võ 9L  4.00
174 KB9.0536 Chu Văn An 9L02 6.00
175 KB9.0538 Đống Đa 9P 8.75
176 KB9.0542 THCS Phù Cừ 9P0 2.00
177 KB9.0548 Ngô Sỹ Liên 9L01 5.00
178 KB9.0550 Giảng Võ 9L0 5.75
179 KB9.0553 Đống Đa 9L0 5.00
180 KB9.0556 Mỹ Đức 9P0 5.50
181 KB9.0560 Thanh Liệt 9L01 3.50
182 KB9.0561 Tân Định 9L01 4.00
183 KB9.0562 Đống Đa 9L01 7.25
184 KB9.0567 Kiều Phú 9P0 7.50
185 KB9.0569 Trương Công Giai 9L02 9.00
186 KB9.0572 Tam Khương 9L  5.50
187 KB9.0574 Lê Hồng Phong 9L  8.00
188 KB9.0575 Phù Cừ, Hưng Yên 9P 8.25
189 KB9.0575 Phù Cừ, Hưng Yên 9P0 6.00
190 KB9.0578 Archimedes 9L01 6.00
191 KB9.0579 Ngôi Sao 9P0 4.00
192 KB9.0581 Thăng Long 9L02 5.50
193 KB9.0583 Đông Anh 9L0 7.50
194 KB9.0587 Nguyễn Trường Tộ 9L01 6.25
195 KB9.0598 Kiều Phú 9P0 3.00
196 KB9.0601 Nguyễn Trường Tộ 9L01 5.75
197 KB9.0602 Tư Thục Ngôi Sao 9L01 3.50
198 KB9.0603 Achimedes 9P 9.50
199 KB9.0607 Cầu Giấy 9L  5.50
200 KB9.0610 Thanh Liệt 9L01 2.00
201 KB9.0612 Thái Thịnh 9L  6.00
202 KB9.0620 Kim Đồng 9P0 4.50
203 KB9.0624 Tân Lập 9P0 2.50
204 KB9.0642 Thanh Xuân Trung 9L  9.00
205 KB9.0644 Nam Từ Liêm 9L0 9.50
206 KB9.0646 Ams 9L0 8.50
207 KB9.0651 Gia Thuy 9L01 3.25
208 KB9.0654 Hoàng Liệt 9P0 2.00
209 KB9.0660 Thanh 9L0 4.75
210 KB9.0661 Hoàng Mai 9L02 2.75
211 KB9.0663 Hà Nội Thăng Long 9P0 1.50
212 KB9.0668 Trần Duy Hưng 9L02 Không đạt
213 KB9.0669 Tân Định 9L  7.50
214 KB9.0669 Tân Định 9L01 5.25
215 KB9.0674 Vinschool 9P 9.75
216 KB9.0675 Hoàng Hoa Thám 9L0 2.50
217 KB9.0676 Lương Thế Vinh 9L0 7.75
218 KB9.0678 Newton Thanh Hà 9L0 4.50
219 KB9.0679 Sài Đồng 9P0 9.50
220 KB9.0683 Thanh Xuân Trung 9L  9.50
221 KB9.0687 Ngôi Sao Hà Nội 9L01 2.75
222 KB9.0688 Ngô Sỹ Liên 9L  6.00
223 KB9.0689 Amsterdam 9L02 8.75
224 KB9.0701 Bế Văn Đàn 9L01 3.00
225 KB9.0702 Tân Định 9L01 6.00
226 KB9.0705 Yên Hoà 9L  7.00
227 KB9.0707 Nguyễn Thượng Hiền 9P0 4.00
228 KB9.0714 Xuân La 9L  6.00
229 KB9.0719 Mỹ Đình 1 9P0 3.00
230 KB9.0724 Hoàng Liệt 9P0 1.25
231 KB9.0737 Đồng Giao 9P0 4.50

 

  


Các tin khác
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN SINH HỌC 9 (06/09/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN NGỮ VĂN 8 (06/09/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN HOÁ HỌC 8 (05/09/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN VẬT LÝ 8 (05/09/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN TOÁN 8 (05/09/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN HOÁ HỌC 7 (05/09/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN VẬT LÝ 7 (05/09/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN TOÁN 7 (05/09/2025)
THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ TẾT NGUYÊN ĐÁN BÍNH NGỌ 2026 (20/01/2026)
LỊCH NGHỈ TẾT DƯƠNG LỊCH NĂM 2026 (31/12/2025)
 
Tin tức - Sự kiện
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐỖ CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2025 - 2026
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP ONLINE NĂM HỌC 2025-2026
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP NĂM HỌC 2025-2026
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2024-2025
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐỖ CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2024 - 2025
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP NĂM HỌC 2024 - 2025


  Hỗ trợ trực tuyến  
https://www.facebook.com/trungtam.khoabang
 

Bản quyền thuộc về Trung Tâm luyện thi Khoa Bảng
131 Thái Thịnh - Đống Đa - Hà Nội
Điện thoại: 097 917 2531
Ghi rõ nguồn "khoabang.edu.vn" khi phát hành lại thông tin từ website này.
Email: trungtam.thaytoi@gmail.com   *   Website: www.khoabang.edu.vn