TRUNG TÂM LUYỆN THI KHOA BẢNG

     Xuất phát Cơ bản – Chiếm lĩnh Đỉnh cao
  Thông báo
 
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN HOÁ HỌC 9

Xin lưu ý: Tôn trọng cá nhân, Trung tâm không ghi tên học sinh. Nếu Quý Phụ huynh không nhớ hoặc chưa rõ mã học sinh của con, xin vui lòng email đến Trung tâm theo địa chỉ: trungtam.thaytoi@gmail.com hoặc tra cứu trên "Liên lạc điện tử - Khoa Bảng và Bạn" qua tài khoản Trung tâm đã cấp cho Quý Phụ huynh.

TT Mã HS Trường Lớp Điểm
1 KB8.0162 Chu Văn An 9H01 7.13
2 KB8.0432 Phương Mai 9H02 1.04
3 KB9.0005 Định Công 9H01 8.70
4 KB9.0011 Đoàn Thị Điểm 9H 9.75
5 KB9.0014 Đại Kim 9H01 6.79
6 KB9.0016 Dương Phúc Tư 9H0 8.38
7 KB9.0021 Nguyễn Trường Tộ 9H0 8.65
8 KB9.0026 Lương Thế Vinh 9H01 4.93
9 KB9.0031 Giảng Võ 9H 8.50
10 KB9.0032 Nguyễn Trường Tộ 9H01 8.18
11 KB9.0036 Bế Văn Đàn 9H02 6.26
12 KB9.0037 Mạc Đĩnh Chi 9H02 8.74
13 KB9.0040 Khương Thượng 9H 9.50
14 KB9.0050 Nam Trung Yên 9H0 9.42
15 KB9.0051 Dịch Vọng Hậu 9H02 1.16
16 KB9.0054 Nam Trung Yên 9H01 7.40
17 KB9.0059 Thái Thịnh 9H02 7.61
18 KB9.0062 Tân Định 9H0 8.82
19 KB9.0067 Ngô Sỹ Liên 9H0 8.85
20 KB9.0068 Nguyễn Trường Tộ 9H0 4.91
21 KB9.0078 Nhân Chính 9H 5.00
22 KB9.0081 Khương Đình 9H 8.00
23 KB9.0082 Quỳnh Mai 9H01 4.89
24 KB9.0085 Giảng Võ 9C 8.50
25 KB9.0086 Ngôi Sao 9H0 9.78
26 KB9.0089 Trần Duy Hưng 9H0 9.41
27 KB9.0090 Cầu Giấy 9H0 9.34
28 KB9.0098 Đống Đa 9H01 4.59
29 KB9.0102 Phúc Diễn 9H 6.50
30 KB9.0103 Lomonoxop 9H02 3.93
31 KB9.0104 FPT Cầu Giấy 9H 9.00
32 KB9.0105 Lê Quý Đôn 9C0 8.13
33 KB9.0106 Lương Thế Vinh 9H01 Vắng
34 KB9.0109 Hoàng Liệt 9C0 7.00
35 KB9.0110 Phan Đình Giót 9H01 5.67
36 KB9.0111 Phan Đình Giót 9H0 8.22
37 KB9.0113 Tân Định 9H0 9.20
38 KB9.0114 Ái Mộ 9H01 7.18
39 KB9.0117 Phan Đình Giót 9H01 4.05
40 KB9.0118 Đống Đa 9H02 7.53
41 KB9.0120 Chu Văn An - Long Biên 9H01 6.42
42 KB9.0123 Giảng Võ 9H0 8.98
43 KB9.0125 Trương Công Giai 9H01 8.41
44 KB9.0128 Ngô Sĩ Liên 9H01 5.00
45 KB9.0129 Đống Đa 9H02 3.72
46 KB9.0131 Lương Thế Vinh 9H 6.50
47 KB9.0132 Ngô Sĩ Liên 9H 10.00
48 KB9.0132 Ngô Sĩ Liên 9H02 3.75
49 KB9.0133 Thành Công 9H 6.00
50 KB9.0134 Đống Đa 9H 9.00
51 KB9.0135 Lương Thế Vinh 9H 9.75
52 KB9.0137 Nguyễn Tất Thành 9H0 9.76
53 KB9.0144 Kim Giang 9H02 6.77
54 KB9.0146 Marie Curie 9H01 8.08
55 KB9.0150 Phú Diễn 9H0 5.43
56 KB9.0154 Trung Văn 9H02 3.11
57 KB9.0157 Quang Trung 9H 9.00
58 KB9.0161 Nam Trung Yên 9H02 6.22
59 KB9.0162 Cầu Giấy 9H0 Vắng
60 KB9.0169 Nguyên Trãi 9H02 6.57
61 KB9.0171 Lương Thế Vinh 9C 10.00
62 KB9.0175 Cầu Giấy 9H01 8.78
63 KB9.0185 Chu Văn An - Long Biên 9H02 8.16
64 KB9.0186 Đống Đa 9H02 7.03
65 KB9.0187 Ngô Sĩ Liên 9H0 6.07
66 KB9.0188 Archimedes ĐA 9C0 8.25
67 KB9.0189 Trần Phú 9H 8.00
68 KB9.0193 Đại Kim 9H0 6.41
69 KB9.0198 Nguyễn Trường Tộ 9H02 7.56
70 KB9.0201 Cao Bá Quát 9C0 9.90
71 KB9.0202 Cầu Giấy 9H01 8.22
72 KB9.0203 Dương Phúc Tư - HY 9H01 5.06
73 KB9.0208 Quảng An 9H02 3.10
74 KB9.0214 Trung Hòa 9H 5.00
75 KB9.0216 Thực Nghiệm 9H02 8.44
76 KB9.0217 Nguyễn Trường Tộ 9H01 7.38
77 KB9.0219 Lê Lợi 9H0 9.50
78 KB9.0220 Thăng Long 9H0 5.30
79 KB9.0221 Giảng Võ 9H01 8.03
80 KB9.0222 Cầu Giấy 9H0 9.56
81 KB9.0227 Trung Sơn Trầm 9H01 8.74
82 KB9.0230 Tây Mỗ 3 9C0 8.75
83 KB9.0232 Thanh Xuân 9C0 9.13
84 KB9.0237 Nhân Chính 9H02 8.20
85 KB9.0240 Nguyễn Tri Phương 9H02 5.47
86 KB9.0243 Cầu Giấy 9H0 9.34
87 KB9.0244 Ngô Sĩ Liên 9H02 4.82
88 KB9.0245 Tiên Lữ - Hưng Yên 9C0 9.63
89 KB9.0257 Giảng Võ 9H01 5.00
90 KB9.0271 Lương Thế Vinh 9H01 8.20
91 KB9.0274 Giảng Võ 9H 9.75
92 KB9.0275 Ngoại Ngữ 9H0 7.55
93 KB9.0276 Lương Thế Vinh 9C 6.00
94 KB9.0283 Nguyễn Trãi 9H0 8.38
95 KB9.0288 Lương Thế Vinh 9H0 9.25
96 KB9.0289 Nguyễn Tri Phương 9H 8.50
97 KB9.0300 Nguyễn Trãi 9H02 7.05
98 KB9.0307 Giảng Võ 9H Vắng
99 KB9.0313 Khương Mai 9H 8.50
100 KB9.0317 Thực Nghiệm Victory 9C 7.50
101 KB9.0318 Nguyễn Trường Tộ 9H 7.00
102 KB9.0331 Xuân Đỉnh 9C 8.50
103 KB9.0332 Giảng Võ 9H0 6.73
104 KB9.0340 Khương Mai 9C0 6.50
105 KB9.0351 Ngô Quyền 9C 3.50
106 KB9.0354 Nam Từ Liêm 9C0 9.50
107 KB9.0363 Nguyễn Du 9C 7.50
108 KB9.0367 Lương Thế Vinh 9C0 7.00
109 KB9.0369 Cao Bá Quát 9C0 7.25
110 KB9.0372 Lương Thế Vinh 9C0 8.75
111 KB9.0378 Kim Giang 9H02 8.31
112 KB9.0380 Giảng Võ 9H02 4.09
113 KB9.0382 Lương Thế Vinh 9H 6.50
114 KB9.0383 Giảng Võ 9H01 2.34
115 KB9.0384 THCS Trưng Vương 9H0 4.75
116 KB9.0387 Ngôi Sao 9H0 6.39
117 KB9.0390 Giảng Võ 9H0 8.84
118 KB9.0391 THCS Tân Mai 9C0 9.25
119 KB9.0392 THCS Chu Văn An 9H0 5.34
120 KB9.0394 Trọng Điểm - Quảng Ninh 9C 8.00
121 KB9.0398 Tân Định 9C0 8.63
122 KB9.0402 Chu Văn An 9H0 7.26
123 KB9.0403 Lương Thế Vinh 9H02 8.86
124 KB9.0404 Bế Văn Đàn 9H Vắng
125 KB9.0408 Marie Curie 9H 9.50
126 KB9.0410 Thnah Xuân 9H02 7.69
127 KB9.0417 Gia Lâm 9C0 9.50
128 KB9.0419 Ngô Gia Tự 9H0 9.28
129 KB9.0421 Đại Kim 9H02 2.00
130 KB9.0423 Giảng Võ 9H01 6.12
131 KB9.0425 Đống Đa 9H01 6.26
132 KB9.0435 Trần Đăng Ninh 9H02 3.10
133 KB9.0436 Lương Thế Vinh 9H0 3.05
134 KB9.0438 Lê Hữu Trác 9C Vắng
135 KB9.0439 Cầu Giấy 9H0 8.00
136 KB9.0442 Tân Định 9H01 3.39
137 KB9.0447 Ngô Sĩ Liên 9H01 Vắng
138 KB9.0452 Acellus Academy 9H Không đạt
139 KB9.0457 Nguyễn Trường Tộ 9H0 9.22
140 KB9.0458 Hoàng Liệt 9H0 8.91
141 KB9.0466 Phương Mai 9C0 7.25
142 KB9.0467 Mỹ Đức 9C0 9.50
143 KB9.0469 Lê Lợi 9H01 7.81
144 KB9.0470 Nguyễn Trường Tộ 9H0 7.59
145 KB9.0472 Ngọc Lâm 9C 9.50
146 KB9.0474 Newton 9C0 7.88
147 KB9.0475 Lý Trường Kiết 9C0 4.75
148 KB9.0476 Phan Đình Giót 9H01 4.43
149 KB9.0480 Thành Công 9H02 4.60
150 KB9.0484 Thanh Liệt 9H01 6.50
151 KB9.0486 Giảng Võ 2 9H02 8.33
152 KB9.0488 Archimedes 9C0 7.13
153 KB9.0497 Thanh Xuân 9H01 6.17
154 KB9.0499 Thanh Liệt 9H 7.50
155 KB9.0502 Hoàn Kiếm 9H 6.00
156 KB9.0503 Nhân Chính 9H 6.00
157 KB9.0504 Wellspring Sài Gòn 9C 7.75
158 KB9.0509 Lương Thế Vinh 9H0 8.40
159 KB9.0510 Ngôi Sao 9H0 8.00
160 KB9.0514 Đền Lừ 9H01 4.32
161 KB9.0518 THCS Lê Lợi 9C0 3.38
162 KB9.0519 Giảng Võ 9H 8.50
163 KB9.0520 Đống Đa 9H 6.00
164 KB9.0524 THCS Trần Duy Hưng 9H0 7.71
165 KB9.0525 Hoàng Mai 9C 8.50
166 KB9.0526 Giảng Võ 9H01 2.25
167 KB9.0528 Nguyễn Thiện Thuật  9C0 9.63
168 KB9.0538 Đống Đa 9C 9.50
169 KB9.0539 Nguyễn Trường Tộ 9H0 8.39
170 KB9.0546 Lương Thế Vinh 9H02 7.43
171 KB9.0552 Hoàng Mai 9H0 8.52
172 KB9.0564 Lương thế Vinh 9H01 2.58
173 KB9.0565 Lương Thế Vinh 9H01 3.51
174 KB9.0570 Đông Thái 9C Vắng
175 KB9.0570 Đông Thái 9H02 1.23
176 KB9.0571 Đoàn Thị Điểm 9H02 6.63
177 KB9.0572 Tam Khương 9H 6.00
178 KB9.0573 Nghĩa Tân 9H01 3.19
179 KB9.0577 Tiên Lữ - Hưng Yên 9C0 5.88
180 KB9.0580 Thanh Xuân 9H01 7.17
181 KB9.0589 Yên Sở 9H02 3.47
182 KB9.0590 Hoàng Mai 9H01 8.01
183 KB9.0591 Cầu Giấy 9H0 8.01
184 KB9.0592 Trương Công Giai 9H0 8.95
185 KB9.0594 Ngô Gia Tự 9H02 6.64
186 KB9.0595 Marie curie 9H02 7.07
187 KB9.0597 Phương Mai 9H 8.00
188 KB9.0600 Ngọc Lâm 9H01 6.26
189 KB9.0608 Phan Đình Giót 9H01 7.36
190 KB9.0612 Thái Thịnh 9H 4.50
191 KB9.0613 Tây Sơn 9H 9.50
192 KB9.0616 Chu Văn An 9H01 3.82
193 KB9.0617 Trực Hưng - Nam Định 9C0 5.00
194 KB9.0618 Kim Đồng 9C0 3.13
195 KB9.0619 Phương Liệt 9H 6.50
196 KB9.0620   9C0 9.00
197 KB9.0622 Cao Bá Quát 9C0 7.25
198 KB9.0623 Lê Ngọc Hân 9C 5.25
199 KB9.0623 Lê Ngọc Hân 9H02 2.18
200 KB9.0626 Lê Hồng Phong 9H02 8.08
201 KB9.0629 Thái Thịnh 9H01 Vắng
202 KB9.0634 Kim Giang 9H02 2.17
203 KB9.0639 Đa Tốn 9C0 5.75
204 KB9.0642 Thanh Xuân Trung 9H 8.00
205 KB9.0643 Ngôi Sao Hoàng Mai 9H0 5.26
206 KB9.0645 Ngôi sao Hà Nội 9C0 9.25
207 KB9.0656 Thanh Trì-Hoàng Mai 9H01 1.59
208 KB9.0657 Ngôi Sao Hoàng Mai 9H0 4.75
209 KB9.0659 Dịch Vọng Hậu 9C 9.00
210 KB9.0659 Dịch Vọng Hậu 9C0 5.25
211 KB9.0671 Vân Tảo 9C0 8.50
212 KB9.0672 Hoàng Liệt 9C0 4.00
213 KB9.0674 Cao Bá Quát 9C 8.00
214 KB9.0685 Thanh Xuân Trung 9H0 8.40
215 KB9.0688 Ngô Sỹ Liên 9H 8.00
216 KB9.0699 Ngôi Sao Hoàng Mai 9H0 6.86
217 KB9.0705 Yên Hoà 9H 8.00
218 KB9.0709 Ngọc Lâm 9C 6.75
219 KB9.0715 Thái Thịnh 9H02 8.71
220 KB9.0717 Kim Giang 9H02 4.55
221 KB9.0718 Trực Hưng - Nam Định 9C0 6.38
222 KB9.0732 Tân Định 9H0 4.76

 

  


Các tin khác
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN VẬT LÝ 9 (06/09/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN SINH HỌC 9 (06/09/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN NGỮ VĂN 8 (06/09/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN HOÁ HỌC 8 (05/09/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN VẬT LÝ 8 (05/09/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN TOÁN 8 (05/09/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN HOÁ HỌC 7 (05/09/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN VẬT LÝ 7 (05/09/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN TOÁN 7 (05/09/2025)
THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ TẾT NGUYÊN ĐÁN BÍNH NGỌ 2026 (20/01/2026)
 
Tin tức - Sự kiện
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐỖ CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2025 - 2026
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP ONLINE NĂM HỌC 2025-2026
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP NĂM HỌC 2025-2026
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2024-2025
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐỖ CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2024 - 2025
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP NĂM HỌC 2024 - 2025


  Hỗ trợ trực tuyến  
https://www.facebook.com/trungtam.khoabang
 

Bản quyền thuộc về Trung Tâm luyện thi Khoa Bảng
131 Thái Thịnh - Đống Đa - Hà Nội
Điện thoại: 097 917 2531
Ghi rõ nguồn "khoabang.edu.vn" khi phát hành lại thông tin từ website này.
Email: trungtam.thaytoi@gmail.com   *   Website: www.khoabang.edu.vn