Xin lưu ý: Tôn trọng cá nhân, Trung tâm không ghi tên học sinh. Nếu Quý Phụ huynh không nhớ hoặc chưa rõ mã học sinh của con, xin vui lòng email đến Trung tâm theo địa chỉ: trungtam.thaytoi@gmail.com hoặc tra cứu trên "Liên lạc điện tử - Khoa Bảng và Bạn" qua tài khoản Trung tâm đã cấp cho Quý Phụ huynh.
|
TT |
Mã HS |
Trường |
Lớp |
Điểm |
|
1 |
KB8.0361 |
Thành Công |
9V1 |
7.50 |
|
2 |
KB9.0040 |
Khương Thượng |
9V |
7.00 |
|
3 |
KB9.0047 |
Phan Chu Trinh |
9V1 |
8.25 |
|
4 |
KB9.0146 |
Marie Curie |
9V |
7.00 |
|
5 |
KB9.0189 |
Trần Phú |
9V |
7.50 |
|
6 |
KB9.0284 |
Thái Thịnh |
9V |
7.50 |
|
7 |
KB9.0292 |
Đại Kim |
9V1 |
6.75 |
|
8 |
KB9.0294 |
Thanh Xuân Trung |
9V |
8.00 |
|
9 |
KB9.0297 |
Ngô Sỹ Liên |
9V |
7.50 |
|
10 |
KB9.0302 |
Ngô Gia Tự |
9V |
7.00 |
|
11 |
KB9.0304 |
Trưng Vương |
9V |
7.00 |
|
12 |
KB9.0309 |
Nguyễn Trường Tộ |
9V |
7.00 |
|
13 |
KB9.0311 |
Ngôi Sao HN |
9V1 |
6.50 |
|
14 |
KB9.0319 |
Thanh Xuân Trung |
9V |
7.50 |
|
15 |
KB9.0425 |
Đống Đa |
9V |
7.00 |
|
16 |
KB9.0426 |
Thanh Xuân Trung |
9V |
7.00 |
|
17 |
KB9.0482 |
Bế Văn Đàn |
9V |
7.50 |
|
18 |
KB9.0494 |
Quang Trung |
9V1 |
8.00 |
|
19 |
KB9.0535 |
Giảng Võ |
9V |
7.00 |
|
20 |
KB9.0548 |
Ngô Sỹ Liên |
9V1 |
7.75 |
|
21 |
KB9.0568 |
Nguyễn Siêu |
9V |
4.00 |
|
22 |
KB9.0584 |
Thanh Xuân Trung |
9v1 |
6.25 |
|
23 |
KB9.0606 |
Cầu Giấy |
9V |
7.00 |
|
24 |
KB9.0613 |
Tây Sơn |
9V |
7.00 |
|
25 |
KB9.0630 |
Phan Đình Giót |
9V |
5.00 |
|
26 |
KB9.0640 |
Đống Đa |
9V |
7.00 |
|
27 |
KB9.0655 |
Thái Thịnh |
9V |
7.00 |
|
28 |
KB9.0664 |
Nguyễn Trãi |
9V |
7.00 |
|
29 |
KB9.0666 |
Thái Thịnh |
9V |
6.00 |
|
30 |
KB9.0681 |
Vân Hồ |
9V |
6.00 |
|
31 |
KB9.0686 |
Thái Thịnh |
9V |
7.00 |
|
32 |
KB9.0723 |
Marie Cuire |
9V |
6.00 |
|
33 |
KB9.0726 |
Đống Đa |
9V |
5.00 |