Xin lưu ý: Tôn trọng cá nhân, Trung tâm không ghi tên học sinh. Nếu Quý Phụ huynh không nhớ hoặc chưa rõ mã học sinh của con, xin vui lòng email đến Trung tâm theo địa chỉ: trungtam.thaytoi@gmail.com hoặc tra cứu trên "Liên lạc điện tử - Khoa Bảng và Bạn" qua tài khoản Trung tâm đã cấp cho Quý Phụ huynh.
|
TT |
Mã HS |
Trường |
Lớp |
Điểm |
|
1 |
KB6.0002 |
Chu Văn An |
6L0 |
7.25 |
|
2 |
KB6.0016 |
Bế Văn Đàn |
6L0 |
6.50 |
|
3 |
KB6.0020 |
Nguyễn Trường Tộ |
6L0 |
5.25 |
|
4 |
KB6.0040 |
THCS Đống Đa |
6L0 |
7.00 |
|
5 |
KB6.0043 |
Phan Đình Giót |
6L0 |
6.00 |
|
6 |
KB6.0044 |
Thị Trấn Văn Điển |
6L0 |
7.50 |
|
7 |
KB6.0052 |
Gia Thụy |
6L0 |
7.00 |
|
8 |
KB6.0054 |
Nguyễn Trường Tộ |
6L0 |
8.75 |
|
9 |
KB6.0055 |
Đống Đa |
6L0 |
7.00 |
|
10 |
KB6.0063 |
Archimedes |
6L0 |
9.00 |
|
11 |
KB6.0064 |
Hoàng Mai |
6L0 |
7.25 |
|
12 |
KB6.0069 |
Thanh Xuân |
6L0 |
8.50 |
|
13 |
KB6.0070 |
Đông Ngạc |
6L0 |
8.00 |
|
14 |
KB6.0078 |
Giảng Võ |
6L0 |
8.25 |
|
15 |
KB6.0104 |
Bế Văn Đàn |
6L0 |
6.00 |
|
16 |
KB6.0119 |
Ngô Gia Tự |
6L0 |
8.00 |
|
17 |
KB6.0121 |
Cầu Giấy |
6L0 |
7.50 |
|
18 |
KB6.0126 |
Hoàng Mai |
6L0 |
6.00 |
|
19 |
KB6.0128 |
Nguyễn Trường Tộ |
6L0 |
5.25 |