TRUNG TÂM LUYỆN THI KHOA BẢNG

     Xuất phát Cơ bản – Chiếm lĩnh Đỉnh cao
  Thông báo
 
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN HOÁ HỌC 8

Xin lưu ý: Tôn trọng cá nhân, Trung tâm không ghi tên học sinh. Nếu Quý Phụ huynh không nhớ hoặc chưa rõ mã học sinh của con, xin vui lòng email đến Trung tâm theo địa chỉ: trungtam.thaytoi@gmail.com hoặc tra cứu trên "Liên lạc điện tử - Khoa Bảng và Bạn" qua tài khoản Trung tâm đã cấp cho Quý Phụ huynh.

TT Mã HS Trường Lớp Điểm
1 KB7.0171 Kim Giang 8H0 6.75
2 KB8.0002 Thái Thịnh 8H01 2.38
3 KB8.0011 Đền Lừ 8H01 1.00
4 KB8.0012 Lương Thế Vinh 8H0 7.88
5 KB8.0013 Nguyễn Trường Tộ 8H0 2.00
6 KB8.0015 Vĩnh Tuy 8H0 5.75
7 KB8.0017 Ngô Gia Tự 8H0 6.00
8 KB8.0019 Giảng võ 8H01 Không đạt
9 KB8.0020 Khương Đình 8H0 9.25
10 KB8.0021 Giảng võ 8H01 2.50
11 KB8.0022 Việt - An 8H01 1.75
12 KB8.0024 Lương Thế Vinh 8H02 2.25
13 KB8.0026 Newton 8H0 7.38
14 KB8.0030 Nguyễn Trường Tộ 8H0 8.50
15 KB8.0032 Archimedes 8H1 9.75
16 KB8.0035 Newton 8H02 2.13
17 KB8.0037 Hoàng Liệt 8C 9.25
18 KB8.0038 Tân Định 8H 6.25
19 KB8.0039 Tân Định 8H Vắng
20 KB8.0040 Nguyễn Trãi 8H 4.75
21 KB8.0042 Ngọc Thụy 8H0 7.50
22 KB8.0044 Tân Định 8H01 Vắng
23 KB8.0047 Nguyễn Lân 8H01 1.63
24 KB8.0052 Nguyễn Trường Tộ 8H0 7.38
25 KB8.0058 Lý Thường Kiệt 8H 3.00
26 KB8.0066 Quang Trung 8H02 1.25
27 KB8.0067 Định Công 8H1 7.25
28 KB8.0068 Thái Thịnh 8H 3.50
29 KB8.0069 Việt Nam- An giê ri 8H0 6.13
30 KB8.0074 Nam Thành Công 8H02 7.50
31 KB8.0076 Phan Đình Giót 8H02 Không đạt
32 KB8.0080 Kim Giang 8H0 3.50
33 KB8.0098 Nguyễn Trãi 8H 9.75
34 KB8.0101 Nguyễn Tất Thành 8H0 2.50
35 KB8.0109 Hoàng Mai 8H01 8.88
36 KB8.0110 Chu Văn An 8H0 2.50
37 KB8.0111 Đống Đa 8C 9.50
38 KB8.0115 Mộ Lao 8H0 5.63
39 KB8.0116 Cầu Giấy 8H01 3.50
40 KB8.0130 Giảng Võ 8H01 4.00
41 KB8.0131 Kim Giang 8H0 3.00
42 KB8.0141 Khương Đình 8H0 3.63
43 KB8.0143 Thái Thịnh 8H 10.00
44 KB8.0146 Nguyễn Du 8H02 4.50
45 KB8.0148 Khương Mai 8H0 5.88
46 KB8.0152 Linh Đàm 8C 9.25
47 KB8.0153 Chu Văn An 8H02 8.88
48 KB8.0160 Bế Văn Đàn 8H02 3.50
49 KB8.0168 Thái Thịnh 8H 6.00
50 KB8.0170 Đống Đa 8H 5.50
51 KB8.0171 Cầu Giấy 8H0 7.50
52 KB8.0185 Giảng Võ 2 8H01 Không đạt
53 KB8.0187 Nguyễn Du 8H02 5.13
54 KB8.0189 Trưng Vương 8H02 3.25
55 KB8.0191 Thanh Xuân 8H01 9.00
56 KB8.0192 Thanh Xuân 8H01 4.38
57 KB8.0193 Nguyễn Lân 8C 9.75
58 KB8.0194 Kim Giang 8H02 3.88
59 KB8.0196 Trưng Vương 8H01 3.25
60 KB8.0197 Lương Thế Vinh 8H02 4.25
61 KB8.0198 Hoàng Mai 8H01 4.63
62 KB8.0199 Quỳnh Mai 8H01 2.38
63 KB8.0200 Kim Giang 8H02 3.00
64 KB8.0205 Nguyễn Lân 8H01 Không đạt
65 KB8.0209 Tân Định 8H01 3.63
66 KB8.0210 THPT Thực hành sư phạm - Đồng Nai 8C 9.75
67 KB8.0212 Nguyễn Trãi 8H0 4.00
68 KB8.0213 Nguyễn Trãi 8H01 1.00
69 KB8.0221 Thanh Xuân 8H 7.75
70 KB8.0223 Ngôi Sao HM 8H1 9.00
71 KB8.0228 Thịnh Liệt 8H02 6.00
72 KB8.0232 Ngô Sỹ Liên 8C 9.75
73 KB8.0236 Đống Đa 8H02 5.63
74 KB8.0238 Thịnh Quang 8H02 6.25
75 KB8.0243 Lý Thường Kiệt 8H01 3.13
76 KB8.0244 Xuân La 8H02 2.50
77 KB8.0251 THCS Nguyễn Trãi 8H02 3.38
78 KB8.0256 Chu Văn An 8H01 3.00
79 KB8.0257 THCS Thành Công 8H02 3.25
80 KB8.0260 Hoàng Mai 8H01 4.25
81 KB8.0263 Chu Văn An 8H02 5.63
82 KB8.0268 Nguyễn Lân 8H01 3.88
83 KB8.0279 Thanh Xuân 8H0 8.63
84 KB8.0289 Thanh Xuân 8H01 5.13
85 KB8.0290 FPT 8H 10.00
86 KB8.0295 Thái Thịnh 8H02 8.00
87 KB8.0296 Lê Lợi 8H0 3.25
88 KB8.0302 Phan Đình Giót 8H0 4.63
89 KB8.0303 Phan Chu Trinh 8H0 4.75
90 KB8.0308 THCS Nhân Chính 8H0 5.50
91 KB8.0311 Văn Yên 8H 6.00
92 KB8.0312 Tân Định 8H 5.00
93 KB8.0314 Kim Giang 8H 6.50
94 KB8.0318 Archimedes 8H0 5.88
95 KB8.0323 Linh Đàm 8H0 6.50
96 KB8.0326 Đoàn Thị Điểm 8H01 4.63
97 KB8.0337 Ngô Sỹ Liên 8H01 3.88
98 KB8.0340 THCS Archimedes 8C 9.75
99 KB8.0345 Giảng Võ 8H0 2.13
100 KB8.0346 Khương Đình 8H02 7.63
101 KB8.0347 Lê Lợi 8H01 Vắng
102 KB8.0352 Thái Thịnh 8H0 6.38
103 KB8.0357 Lê Hữu Trác 8C 9.50
104 KB8.0364 Lương Thế Vinh 8H 9.50
105 KB8.0370 Láng Hạ 8H 3.00
106 KB8.0377 Thanh Xuân 8H0 5.50
107 KB8.0381 Archimedes 8H02 3.88
108 KB8.0388 Khương Đình 8H02 2.00
109 KB8.0391 Phan Chu Trinh 8H 9.50
110 KB8.0398 Lê Hồng Phong 8C 9.00
111 KB8.0405 Thành Công 8H 8.50
112 KB8.0406 Khương Đình 8H02 9.50
113 KB8.0412 Kim Giang 8C 8.75
114 KB8.0422 Bế Văn Đàn 8H 6.25
115 KB8.0423 Quỳnh Mai 8H 8.50
116 KB8.0424 Ngô Sĩ Liên 8H02 1.88
117 KB8.0427 Chu Văn An 8H02 5.13
118 KB8.0430 Trung Văn 8C 9.25
119 KB8.0441 Lương Thế Vinh 8H01 2.75
120 KB8.0444 Newton 8H02 8.63
121 KB8.0446 Giao Thủy 8H0 8.75
122 KB8.0457 Lê Lợi 8C 9.25
123 KB8.0467 Thanh Xuân Trung 8C 9.75
124 KB8.0476 Phú Đô 8H01 8.00
125 KB8.0483 Tây Sơn 8C 10.00
126 KB8.0487 Lương Thế Vinh 8H01 2.50
127 KB8.0497 Tam Khương 8H1 Vắng
128 KB8.0498 Nguyễn Trường Tộ 8H 4.50
129 KB8.0501 Nguyễn Trường Tộ 8H 7.00
130 KB8.0507 Hoàng Mai 8H 10.00
131 KB8.0508 Đống Đa, Hà Nội 8C 8.00
132 KB8.0512 Trưng Vương 8H01 1.88
133 KB8.0513 Chu Văn An 8H02 3.00
134 KB8.0520   8C 10.00
135 KB8.0523 Thanh Xuân Trung 8H 9.00
136 KB8.0529 Trưng Vương 8H0 8.38
137 KB8.0531 Thành Công 8H01 Không đạt
138 KB8.0535 Khương Mai 8H Vắng
139 KB8.0550 Bắc Hồng - Đông Anh 8H0 8.75
140 KB8.0556 Bế Văn Đàn 8H 9.50
141 KB8.0558   8C 9.25
142 KB8.0559 Định Công 8H 9.75
143 KB8.0570 Nguyễn Gia Thiều 8C 9.00
144 KB8.0571 Trưng Vương 8H1 3.50
145 KB8.0572 Ngô Sỹ Liên 8H02 2.00
146 KB8.0573 Trần Đăng Ninh 8H02 6.50
147 KB8.0578 Chu Văn An 8H01 2.75
148 KB8.0579 Nguyễn Trãi 8H1 7.25
149 KB8.0581 Everest 8H1 9.75
150 KB8.0582 Lê Lợi 8H1 9.50
151 KB8.0583 Trưng Vương 8H1 8.00
152 KB8.0584 Giảng Võ 8H1 7.75
153 KB8.0585 Giảng Võ 8H1 8.00
154 KB8.0589   8C Vắng
155 KB8.0593 Nhân Chính 8H1 10.00
156 KB8.0597 Nguyễn Trường Tộ 8H02 Vắng
157 KB8.0599 Giảng Võ 8H1 3.50
158 KB8.0600 Giảng Võ 2 8H02 3.75
159 KB8.0602 Newton 8H 6.00
160 KB8.0608 Nguyễn Trường Tộ 8H1 6.50
161 KB8.0615 Cầu Giấy 8H0 4.88
162 KB8.0616 Nhân Chính 8H0 2.00
163 KB8.0620   8H02 3.25
164 KB8.0622 Đống Đa 8C 9.75
165 KB8.0626 Ngô Quyền 8H1 0.50
166 KB8.0627 Dịch Vọng Hậu 8H1 3.50
167 KB8.0629 Archimedes Đông Anh 8C 8.25
168 KB8.0631 Ngô Sĩ Liên 8H02 5.50
169 KB8.0635 Ngô Sĩ Liên 8H02 1.63
170 KB8.0636 Khương Đình 8H0 5.75
171 KB8.0638 Lương Thế Vinh 8H01 3.63
172 KB8.0640 Thanh Xuân 8H01 1.25
173 KB8.0641 Thái Thịnh 8H 8.75
174 KB8.0648 Quảng An 8C 9.75
175 KB8.0649 Lê Lợi 8H0 9.00
176 KB8.0667 Ngôi Sao Hoàng Mai 8H02 8.25
177 KB8.0670 Amsterdam 8H0 8.75
178 KB8.0673 Trưng Nhị 8H0 3.13
179 KB8.0675 Hoàng Liệt 8C 10.00
180 KB8.0677 Thăng Long 8C 9.25
181 KB8.0678 Chu Văn An 8H1 7.00
182 KB8.0680 Thanh Xuân Trung 8H1 9.00
183 KB8.0688 Hoàng Liệt 8C 9.75
184 KB8.0698   8C 9.75
185 KB8.0701 Đống Đa 8H01 4.00
186 KB8.0704 Tân Mai 8H1 7.00
187 KB8.0705 Nghĩa Tân 8H1 Vắng
188 KB8.0709 Thanh Xuân Trung 8H1 8.50
189 KB8.0715 Nguyễn Trường Tộ 8C 9.50
190 KB8.0718 Giảng Võ 8H1 6.50
191 KB8.0719 Xuân Đỉnh 8C 9.75
192 KB8.0721 Tân Mai 8H1 8.00
193 KB8.0723 Hoàng Mai 8H0 5.13
194 KB8.0724 Marie Curie 8H0 1.75
195 KB8.0728 Kim Giang 8H02 4.25
196 KB8.0732 Kim Giang 8H1 4.00
197 KB8.0734 Lê Ngọc Hân 8C 8.75
198 KB8.0735 Thanh Xuân 8H01 1.63
199 KB9.0595 Marie curie 8H0 4.63

 

  


Các tin khác
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN SINH HỌC 8 (29/11/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN VẬT LÝ 8 (29/11/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN TOÁN 8 (29/11/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN HOÁ HỌC 7 (29/11/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN VẬT LÝ 7 (29/11/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN TOÁN 7 (28/11/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN VẬT LÝ 6 (28/11/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN TOÁN 6 (28/11/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN TIẾNG ANH 9 (06/09/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN NGỮ VĂN 9 (06/09/2025)
 
Tin tức - Sự kiện
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐỖ CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2025 - 2026
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP ONLINE NĂM HỌC 2025-2026
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP NĂM HỌC 2025-2026
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2024-2025
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐỖ CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2024 - 2025
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP NĂM HỌC 2024 - 2025


  Hỗ trợ trực tuyến  
https://www.facebook.com/trungtam.khoabang
 

Bản quyền thuộc về Trung Tâm luyện thi Khoa Bảng
131 Thái Thịnh - Đống Đa - Hà Nội
Điện thoại: 097 917 2531
Ghi rõ nguồn "khoabang.edu.vn" khi phát hành lại thông tin từ website này.
Email: trungtam.thaytoi@gmail.com   *   Website: www.khoabang.edu.vn