TRUNG TÂM LUYỆN THI KHOA BẢNG

     Xuất phát Cơ bản – Chiếm lĩnh Đỉnh cao
  Thông báo
 
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN TOÁN 9

Xin lưu ý: Tôn trọng cá nhân, Trung tâm không ghi tên học sinh. Nếu Quý Phụ huynh không nhớ hoặc chưa rõ mã học sinh của con, xin vui lòng email đến Trung tâm theo địa chỉ: trungtam.thaytoi@gmail.com hoặc tra cứu trên "Liên lạc điện tử - Khoa Bảng và Bạn" qua tài khoản Trung tâm đã cấp cho Quý Phụ huynh.

TT Mã HS Trường Lớp  Điểm 
1 KB8.0361 Thành Công 9T3 8.25
2 KB9.0001 Archimedes Đông Anh 9T3 4.00
3 KB9.0002 Nguyễn Trường Tộ 9T0 5.50
4 KB9.0003 Thái Thịnh 9T0 6.75
5 KB9.0004 Lomonoxop 9T0 6.50
6 KB9.0006 Lương Thế Vinh 9T0 6.00
7 KB9.0010 Đống Đa 9T0 8.25
8 KB9.0015 Lê Lợi 9T0 9.00
9 KB9.0016 Dương Phúc Tư 9T3 9.00
10 KB9.0017 Trần Duy Hưng 9T3 6.50
11 KB9.0018 Ngô Sĩ Liên 9T0 6.50
12 KB9.0019 Phúc Lợi 9T0 7.00
13 KB9.0023 Phan Đình Giót 9T01 9.00
14 KB9.0024 Đống Đa 9T01 7.75
15 KB9.0025 Hoàng Mai 9T0 4.00
16 KB9.0028 Lomonoxop 9T0 6.00
17 KB9.0029 Trưng Vương 9T0 4.75
18 KB9.0030 Trưng Vương 9T0 6.25
19 KB9.0031 Giảng Võ 9A 8.50
20 KB9.0032 Nguyễn Trường Tộ 9T3 6.00
21 KB9.0038 Khương Đình 9T01 8.25
22 KB9.0039 Phan Đình Giót 9T01 7.75
23 KB9.0040 Khương Thượng 9A1 8.00
24 KB9.0042 Nguyễn Trãi 9T0 4.00
25 KB9.0043 Ngô Sĩ Liên 9T01 6.50
26 KB9.0045 Trần Đăng Ninh 9T0 6.00
27 KB9.0047 Phan Chu Trinh 9A1 3.75
28 KB9.0048 Ngô Gia Tự 9T0 5.25
29 KB9.0049 Thanh Quan 9T02 8.00
30 KB9.0051 Yên Sở 9T02 4.00
31 KB9.0056 Chu Văn An 9T0 6.50
32 KB9.0066 Phương Liệt 9T0 5.00
33 KB9.0067 Ngô Sỹ Liên 9T3 6.50
34 KB9.0069 Việt Hùng 9T02 8.00
35 KB9.0070 Tân Định 9T01 7.25
36 KB9.0072 Kim Giang 9T3 6.00
37 KB9.0074 Khương Thượng 9T02 6.50
38 KB9.0076 Chu Văn An - Thanh Trì 9T0 6.00
39 KB9.0077 Ngô Sỹ Liên 9T01 8.00
40 KB9.0078 Nhân Chính 9A1 6.50
41 KB9.0080 Archimedes 9T1 6.00
42 KB9.0082 Quỳnh Mai 9T0 6.00
43 KB9.0083 Giảng Võ 9T3 8.50
44 KB9.0084 Lương Thế Vinh 9T0 6.00
45 KB9.0085 Giảng Võ 9T01 8.50
46 KB9.0090 Cầu Giấy 9T02 7.25
47 KB9.0092 Archimedes 9T1 5.50
48 KB9.0093 Chu Văn An 9T0 7.50
49 KB9.0094 Chu Văn An - Long Biên 9T0 7.75
50 KB9.0096 Trưng Vương 9T0 7.25
51 KB9.0097 Chu Văn An - Long Biên 9T01 Vắng 
52 KB9.0099 Thái Thịnh 9T0 7.00
53 KB9.0103 Lomonoxop 9T1 5.00
54 KB9.0104 FPT Cầu Giấy 9A1 8.00
55 KB9.0107 Chu Văn An 9T01 7.00
56 KB9.0108 Ngô Quyền 9T01 7.00
57 KB9.0109 Hoàng Liệt 9M 8.00
58 KB9.0112 Thịnh Quang 9A 9.50
59 KB9.0115 Lương Thế Vinh 9T3 Vắng
60 KB9.0119 Phan Đình Giót 9T02 6.25
61 KB9.0122 Nhân Chính 9T3 8.00
62 KB9.0125 Trương Công Giai 9T3 9.00
63 KB9.0127 Định Công 9T01 7.25
64 KB9.0133 Thành Công 9A1 5.50
65 KB9.0136 Ngô Sĩ Liên 9A 9.50
66 KB9.0138 Thăng Long 9T3 1.00
67 KB9.0140 Khương Mai 9T3 6.00
68 KB9.0141 Xuân Đỉnh 9T02 7.25
69 KB9.0145 Kim Giang 9A 8.00
70 KB9.0149 Lê Hồng Phong 9T0 3.50
71 KB9.0150 Phú Diễn 9T0 5.00
72 KB9.0151 Trưng Vương 9A 9.00
73 KB9.0152 Tân Định 9M 9.00
74 KB9.0154 Trung Văn 9T1 3.50
75 KB9.0161 Nam Trung Yên 9T3 4.00
76 KB9.0168 Nguyễn Trãi 9A1 8.25
77 KB9.0169 Nguyên Trãi 9A1 8.35
78 KB9.0172 Vĩnh Hưng 9T1 6.25
79 KB9.0176 Tân Định 9A 6.00
80 KB9.0178 Nguyễn Trãi 9T02 4.00
81 KB9.0182 Nguyễn Trãi 9T1 4.25
82 KB9.0185 Đống Đa 9T1 1.50
83 KB9.0189 Trần Phú 9T3 4.50
84 KB9.0190 Nam Trung Yên 9T3 4.50
85 KB9.0197 Ngô Sĩ Liên 9T01 6.00
86 KB9.0199 Bế Văn Đàn 9T1 3.50
87 KB9.0203 Dương Phúc Tư - HY 9T1 4.50
88 KB9.0205 Trần Phú 9T0 6.00
89 KB9.0207 Hoàng Mai 9T3 9.00
90 KB9.0208 Quảng An 9T01 5.50
91 KB9.0209 Vĩnh Tuy 9T01 5.50
92 KB9.0211 Cát Linh 9A 9.00
93 KB9.0215 Nguyễn Trường Tộ 9T3 6.00
94 KB9.0224 Đại Kim 9T01 6.25
95 KB9.0226 Vinschool 9A 9.50
96 KB9.0226 Vinschool 9T3 5.50
97 KB9.0228 Bình Minh 9T02 6.50
98 KB9.0230 Tây Mỗ 3 9T02 7.00
99 KB9.0231 Lý Sơn 9M 8.00
100 KB9.0233 Trưng Vương 9M 8.50
101 KB9.0235 Ngôi Sao 9T01 6.50
102 KB9.0236 Thực nghiệm 9A 6.50
103 KB9.0238 Phan Đình Giót 9T3 7.00
104 KB9.0239 Thành Công 9T3 8.25
105 KB9.0242 Ngũ Hiệp 9T0 7.00
106 KB9.0245 Tiên Lữ - Hưng Yên 9T02 5.00
107 KB9.0248 Định Công 9T01 6.00
108 KB9.0249 Lương Thế Vinh 9M 6.50
109 KB9.0250 Hoàng Liệt 9A 9.00
110 KB9.0251 Giảng Võ 9T0 6.50
111 KB9.0252 Lê Lợi 9T0 8.00
112 KB9.0256 Tân Mai 9T01 7.50
113 KB9.0257 Giảng Võ 9T02 5.25
114 KB9.0261 Lê Lợi 9T0 8.00
115 KB9.0268 Đoàn Thị Điểm 9T3 3.50
116 KB9.0269 Ngôi Sao_HM 9A 9.50
117 KB9.0272 Thái Thịnh 9A1 7.75
118 KB9.0274 Giảng Võ 9A 8.50
119 KB9.0275 Ngoại Ngữ 9T01 7.00
120 KB9.0277 Kim Giang 9A1 8.25
121 KB9.0278 Sóc Sơn 9T0 3.50
122 KB9.0279 Thái Thịnh 9A1 6.00
123 KB9.0289 Nguyễn Tri Phương 9A 9.00
124 KB9.0299 Quỳnh Mai 9T02 6.50
125 KB9.0305 Lương Thế Vinh 9T0 Vắng
126 KB9.0313 Khương Mai 9A1 7.50
127 KB9.0321 Thái Thịnh 9T1 5.50
128 KB9.0329 Hoàng Mai 9T01 6.00
129 KB9.0333 Lê Ngọc Hân 9A1 3.00
130 KB9.0340 Khương Mai 9T3 8.00
131 KB9.0344 Phương Mai 9T1 Vắng
132 KB9.0347 Minh Phú 9T02 4.75
133 KB9.0348 Tân Định 9T02 6.50
134 KB9.0353 Đống Đa 9T01 8.75
135 KB9.0356 Đoàn Thị Điểm 9M 7.50
136 KB9.0359 Tây Mỗ 9T3 3.00
137 KB9.0360 Tây Sơn - Ninh Bình 9T1 3.50
138 KB9.0367 Lương Thế Vinh 9M 6.50
139 KB9.0370 THCS Đống Đa 9T0 5.00
140 KB9.0379 Thái Thịnh 9A1 4.75
141 KB9.0381 THCS Kim Giang 9A 6.00
142 KB9.0394 Trọng Điểm - Quảng Ninh 9T02 4.75
143 KB9.0395 Ngô Quyền 9T02 6.25
144 KB9.0396 Kim Giang 9T3 9.00
145 KB9.0397 Nguyễn Trãi 9A1 8.00
146 KB9.0408 Marie Curie 9T3 vắng
147 KB9.0412 Trần Đăng Ninh 9T3 2.00
148 KB9.0413 Khương Đình 9T3 Vắng
149 KB9.0414 Phan Chu Trinh 9T0 5.25
150 KB9.0415 Ngọc Lâm 9T01 6.00
151 KB9.0418 Ams 9T1 4.00
152 KB9.0420 Victorya Thăng Long 9A 8.50
153 KB9.0425 Đống Đa 9T01 7.25
154 KB9.0427 Trưng Nhị 9T01 7.25
155 KB9.0430 Tân Định 9T02 6.75
156 KB9.0432 Nguyễn Trãi 9T0 3.25
157 KB9.0435 Trần Đăng Ninh 9T02 3.50
158 KB9.0436 Lương Thế Vinh 9A1 8.25
159 KB9.0440 Thái Thịnh 9A 9.00
160 KB9.0450 Bế Văn Đàn 9T01 3.00
161 KB9.0454 Hoàng Liệt 9T02 7.00
162 KB9.0456 Tô Hoài 9T3 Vắng
163 KB9.0458 Hoàng Liệt 9T3 7.00
164 KB9.0470 Nguyễn Trường Tộ 9T01 7.50
165 KB9.0471 Tân Định 9T01 6.25
166 KB9.0482 Bế Văn Đàn 9A Vắng
167 KB9.0485 Thái Thịnh 9A1 4.25
168 KB9.0487 Hoàng Liệt 9T02 7.00
169 KB9.0490 Nguyễn Văn Huyên 9T02 3.75
170 KB9.0491 Nguyễn Tất Thành 9T1 2.50
171 KB9.0505 Thị Trấn Văn Điển 9A 8.00
172 KB9.0511 THCS Tân Mai 9T1 6.00
173 KB9.0514 Đền Lừ 9T0 2.00
174 KB9.0517 Hoàng mai 9T02 3.75
175 KB9.0519 Giảng Võ 9A 9.00
176 KB9.0527 Phương Liệt 9T0 5.00
177 KB9.0528 Nguyễn Thiện Thuật 9T02 7.00
178 KB9.0536 Chu Văn An 9T01 Vắng 
179 KB9.0538 Đống Đa 9A 9.00
180 KB9.0539 Nguyễn Trường Tộ 9T01 4.75
181 KB9.0542 THCS Phù Cừ 9M 6.50
182 KB9.0545 Giảng Võ 9A 9.00
183 KB9.0548 Ngô Sỹ Liên 9T3 4.50
184 KB9.0557 Chu Văn An 9T1 3.00
185 KB9.0568 Nguyễn Siêu 9A1 1.00
186 KB9.0571 Thực Nghiệm 9T1 5.50
187 KB9.0574 Lê Hồng Phong 9A 8.50
188 KB9.0575 Phù Cừ, Hưng Yên 9M 7.75
189 KB9.0581 Thăng Long 9T02 7.50
190 KB9.0582 Khương Đình 9A1 7.00
191 KB9.0586   9M 7.50
192 KB9.0587 Nguyễn Trường Tộ 9T1 2.00
193 KB9.0589 Lương Thế Vinh 9T01 5.25
194 KB9.0597 Phương Mai 9A Vắng
195 KB9.0601 Nguyễn Trường Tộ 9T1 4.50
196 KB9.0604 Phương Mai 9T01 3.00
197 KB9.0612 Thái Thịnh 9A1 4.25
198 KB9.0613 Tây Sơn 9A 9.00
199 KB9.0621 Nguyễn Du 9T3 3.00
200 KB9.0624 Tân Lập 9M 7.50
201 KB9.0627 Văn Quán 9T3 7.00
202 KB9.0635 Láng Hạ 9T02 5.00
203 KB9.0637 Chi Lăng 9T02 5.75
204 KB9.0639 Đa Tốn 9T1 5.50
205 KB9.0653 Giảng Võ 9A 8.50
206 KB9.0658 Nguyễn Trường Tộ 9A 6.50
207 KB9.0691 Gia Thụy 9A 8.00
208 KB9.0693   9A 9.00
209 KB9.0694 Đống Đa 9T3 Vắng
210 KB9.0696 Nguyễn Trường Tộ 9T3 4.00
211 KB9.0697 Nguyễn Du 9M 5.00
212 KB9.0704 Tân Định 9A1 8.50
213 KB9.0707 Nguyễn Thượng Hiền 9M 8.50
214 KB9.0711 Thành Công 9A1 3.75
215 KB9.0712 Hà Nội Victoria - GL 9T02 6.25
216 KB9.0714 Xuân La 9A 7.00
217 KB9.0716 Quỳnh Mai 9T02 5.00
218 KB9.0727 Bồ Đề 9T02 7.75
219 KB9.0728 Hoàng Mai 9T0 Vắng
220 KB9.0730 Pascal 9M 6.50
221 KB9.0733 Hanoi Victoria 9T02 5.00
222 KB9.0734 Đoàn Thị Điểm 9M 7.50
223 KB9.0735 Thành Công 9A 8.00
224 KB9.0738 Lý Thái Tổ 9A1 2.50
225 KB9.0741 Vĩnh Hưng 9T01 8.50
226 KB9.0742 Văn Yên 9T0 6.00
227 KB9.0748 Thái Thịnh 9A1 5.75
228 KB9.0749 Minh Phú 9T02 4.00
229 KB9.0754 Nguyễn Trường Tộ 9T3 9.00
230 KB9.0755 Giáp Bát 9T01 5.75
231 KB9.0759 Mỗ Lao 9M 6.50
232 KB9.0776 Nguyễn Trãi 9T02 4.75
233 KB9.0779 Trưng Vương 9T0 5.50
234 KB9.0782 Cầu Giấy 9T3 9.00
235 KB9.0784 Khương Hạ 9A1 6.25
236 KB9.0785 Dịch Vọng Hậu 9T1 1.00
237 KB9.0792 Nguyễn Trường Tộ 9T1 5.50
238 KB9.0798 Bế Văn Đàn 9A1 5.75

 

  


Các tin khác
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN HOÁ HỌC 8 (29/11/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN SINH HỌC 8 (29/11/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN VẬT LÝ 8 (29/11/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN TOÁN 8 (29/11/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN HOÁ HỌC 7 (29/11/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN VẬT LÝ 7 (29/11/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN TOÁN 7 (28/11/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN VẬT LÝ 6 (28/11/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN TOÁN 6 (28/11/2025)
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2025 - 2026: MÔN TIẾNG ANH 9 (06/09/2025)
 
Tin tức - Sự kiện
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐỖ CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2025 - 2026
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP ONLINE NĂM HỌC 2025-2026
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP NĂM HỌC 2025-2026
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2024-2025
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐỖ CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2024 - 2025
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP NĂM HỌC 2024 - 2025


  Hỗ trợ trực tuyến  
https://www.facebook.com/trungtam.khoabang
 

Bản quyền thuộc về Trung Tâm luyện thi Khoa Bảng
131 Thái Thịnh - Đống Đa - Hà Nội
Điện thoại: 097 917 2531
Ghi rõ nguồn "khoabang.edu.vn" khi phát hành lại thông tin từ website này.
Email: trungtam.thaytoi@gmail.com   *   Website: www.khoabang.edu.vn