Xin lưu ý: Tôn trọng cá nhân, Trung tâm không ghi tên học sinh. Nếu Quý Phụ huynh không nhớ hoặc chưa rõ mã học sinh của con, xin vui lòng email đến Trung tâm theo địa chỉ: trungtam.thaytoi@gmail.com hoặc tra cứu trên "Liên lạc điện tử - Khoa Bảng và Bạn" qua tài khoản Trung tâm đã cấp cho Quý Phụ huynh.
|
TT |
Mã HS |
Trường |
Lớp |
Điểm |
|
1 |
KB7.0002 |
Thị Trấn Đông Anh |
7H01 |
8.75 |
|
2 |
KB7.0003 |
Nguyên Khê |
7H01 |
6.88 |
|
3 |
KB7.0006 |
Văn Yên |
7H01 |
3.25 |
|
4 |
KB7.0007 |
Trần Duy Hưng |
7C |
6.00 |
|
5 |
KB7.0009 |
Đoàn Thị Điểm |
7H01 |
3.63 |
|
6 |
KB7.0011 |
Cầu Giấy |
7H01 |
7.75 |
|
7 |
KB7.0015 |
Đoàn Thị Điểm - Hưng Yên |
7H01 |
6.88 |
|
8 |
KB7.0016 |
Tân Định |
7H0 |
6.38 |
|
9 |
KB7.0018 |
Ngôi Sao Hoàng Mai |
7H0 |
5.75 |
|
10 |
KB7.0019 |
Ngô Sĩ Liên |
7H0 |
5.38 |
|
11 |
KB7.0020 |
Lê Quý Đôn |
7H01 |
6.75 |
|
12 |
KB7.0024 |
Khương Thượng |
7C |
9.00 |
|
13 |
KB7.0035 |
Nhân Chính |
7H01 |
1.13 |
|
14 |
KB7.0036 |
Phương Mai |
7H01 |
4.25 |
|
15 |
KB7.0037 |
Nguyễn Trường Tộ |
7H |
Không đạt |
|
16 |
KB7.0038 |
Cầu Giấy |
7H0 |
8.13 |
|
17 |
KB7.0039 |
Dịch Vọng |
7H0 |
4.25 |
|
18 |
KB7.0042 |
Lý Tự Trọng - Ninh Bình |
7C |
7.50 |
|
19 |
KB7.0043 |
Chu Văn An |
7C |
10.00 |
|
20 |
KB7.0044 |
Tô Hiệu - Hải Phòng |
7C |
9.25 |
|
21 |
KB7.0045 |
Hồng Dương |
7C |
6.50 |
|
22 |
KB7.0047 |
Hoàng Hoa Thám |
7H01 |
6.75 |
|
23 |
KB7.0048 |
Vĩnh Hưng |
7H01 |
1.13 |
|
24 |
KB7.0049 |
Vĩnh Hưng |
7H01 |
Không đạt |
|
25 |
KB7.0050 |
Hà Nội |
7H01 |
9.38 |
|
26 |
KB7.0056 |
Nguyễn Đình Chiểu |
7H0 |
8.63 |
|
27 |
KB7.0058 |
Archimedes Đông Anh |
7H01 |
8.25 |
|
28 |
KB7.0059 |
Nguyễn Trường Tộ |
7H01 |
Không đạt |
|
29 |
KB7.0060 |
Tân Định |
7H0 |
9.75 |
|
30 |
KB7.0061 |
Hoàng Mai |
7H0 |
9.00 |
|
31 |
KB7.0062 |
Thanh Xuân |
7H01 |
5.13 |
|
32 |
KB7.0066 |
Nguyễn Trãi |
7H0 |
10.00 |
|
33 |
KB7.0073 |
Ngoại Ngữ |
7H0 |
9.50 |
|
34 |
KB7.0074 |
Phan Chu Trinh |
7H |
8.25 |
|
35 |
KB7.0076 |
Kim Giang |
7H01 |
7.63 |
|
36 |
KB7.0080 |
Tân Định |
7H0 |
9.00 |
|
37 |
KB7.0085 |
Nguyễn Trường Tộ |
7H |
5.00 |
|
38 |
KB7.0124 |
Bế Văn Đàn |
7H |
4.50 |
|
39 |
KB7.0129 |
THCS Lê Quý Đôn |
7C |
8.50 |
|
40 |
KB7.0137 |
Ngôi Sao |
7H0 |
8.63 |
|
41 |
KB7.0147 |
Ngọc Lâm |
7C |
9.25 |
|
42 |
KB7.0149 |
Đoàn Kết-LC |
7H01 |
9.88 |
|
43 |
KB7.0150 |
Ngô Sĩ Liên |
7H01 |
8.88 |
|
44 |
KB7.0154 |
Thanh Xuân Trung |
7H01 |
6.38 |
|
45 |
KB7.0155 |
Gia Thụy |
7H0 |
9.50 |
|
46 |
KB7.0160 |
THCS Giảng Võ 2 |
7H0 |
7.25 |
|
47 |
KB7.0162 |
Giảng Võ |
7H0 |
6.25 |
|
48 |
KB7.0165 |
Trưng Vương |
7H |
9.25 |
|
49 |
KB7.0168 |
Trần Duy Hưng |
7H |
5.50 |
|
50 |
KB7.0169 |
Tân Định |
7H0 |
8.75 |
|
51 |
KB7.0173 |
Newton Goldmark |
7H01 |
7.13 |
|
52 |
KB7.0176 |
Đoàn Thị Điểm |
7H |
2.00 |
|
53 |
KB7.0177 |
Đoàn Thị Điểm |
7H |
8.25 |
|
54 |
KB7.0178 |
Lê Quý Đôn |
7H0 |
4.63 |
|
55 |
KB7.0181 |
Giảng Võ 2 |
7H01 |
1.75 |
|
56 |
KB7.0183 |
Liên Ninh |
7C |
9.25 |
|
57 |
KB7.0186 |
Hà Đông |
7H |
Không đạt |
|
58 |
KB7.0188 |
Ngoại Ngữ |
7H0 |
8.88 |
|
59 |
KB7.0190 |
Lê Lợi, Hà Đông |
7H01 |
2.88 |
|
60 |
KB7.0191 |
Lương Thế Vinh |
7H01 |
8.88 |
|
61 |
KB7.0192 |
Phan Đình Giót |
7H0 |
8.88 |
|
62 |
KB7.0196 |
Nguyễn Trường Tộ |
7H01 |
4.50 |
|
63 |
KB7.0197 |
Nguyễn Trường Tộ |
7H |
3.00 |
|
64 |
KB7.0198 |
Giảng võ |
7H |
4.75 |
|
65 |
KB7.0199 |
Thanh Xuân |
7H0 |
9.75 |
|
66 |
KB7.0203 |
Thanh xuân |
7H0 |
10.00 |
|
67 |
KB7.0208 |
Thái Thịnh |
7H0 |
1.25 |
|
68 |
KB7.0209 |
Nguyễn Trường Tộ |
7H0 |
3.00 |
|
69 |
KB7.0214 |
Hà Đông |
7H01 |
3.50 |
|
70 |
KB7.0219 |
Archimedes Đông Anh |
7H0 |
9.25 |
|
71 |
KB7.0228 |
Giảng Võ |
7H |
8.50 |
|
72 |
KB7.0231 |
Đống Đa |
7H0 |
3.75 |
|
73 |
KB7.0233 |
Hoàng Mai |
7H01 |
9.38 |
|
74 |
KB7.0234 |
Ums |
7H0 |
9.25 |
|
75 |
KB7.0235 |
Thái Thịnh |
7H |
5.00 |
|
76 |
KB7.0242 |
Lý Thái Tổ |
7C |
8.50 |
|
77 |
KB7.0252 |
Thái Thịnh |
7H |
7.00 |
|
78 |
KB7.0253 |
Định Công |
7H |
7.75 |
|
79 |
KB7.0254 |
Thanh Xuân |
7H |
8.50 |
|
80 |
KB7.0257 |
|
7H01 |
3.00 |
|
81 |
KB7.0258 |
Trọng điểm Lễ Hữu Trác, HY |
7H01 |
10.00 |
|
82 |
KB7.0264 |
Nguyễn Trường Tộ |
7H01 |
9.25 |
|
83 |
KB7.0265 |
Ngô Sỹ Liên |
7H |
7.75 |
|
84 |
KB7.0266 |
Victoria Thăng Long |
7C |
10.00 |
|
85 |
KB7.0280 |
Phương Liệt |
7H0 |
8.63 |
|
86 |
KB7.0284 |
Hoàng Mai |
7C |
8.50 |
|
87 |
KB7.0290 |
Thanh Xuân |
7H01 |
9.38 |
|
88 |
KB7.0291 |
Phương Mai |
7H |
8.00 |
|
89 |
KB7.0292 |
Nguyễn Du |
7H01 |
4.00 |
|
90 |
KB7.0299 |
Đoàn Thị Điểm |
7H0 |
1.88 |
|
91 |
KB7.0306 |
Ngoại Ngữ |
7H0 |
8.00 |
|
92 |
KB7.0308 |
Nhân Chính |
7H01 |
5.25 |
|
93 |
KB7.0309 |
Cầu Giấy |
7H |
8.50 |
|
94 |
KB7.0315 |
Thực nghiệm |
7H |
7.75 |
|
95 |
KB7.0316 |
Thăng Long |
7H0 |
2.50 |
|
96 |
KB7.0321 |
Thanh Xuân Nam |
7H01 |
2.50 |
|
97 |
KB8.0442 |
Ngôi Sao Hà Nội |
7H01 |
9.00 |