Xin lưu ý: Tôn trọng cá nhân, Trung tâm không ghi tên học sinh. Nếu Quý Phụ huynh không nhớ hoặc chưa rõ mã học sinh của con, xin vui lòng email đến Trung tâm theo địa chỉ: trungtam.thaytoi@gmail.com hoặc tra cứu trên "Liên lạc điện tử - Khoa Bảng và Bạn" qua tài khoản Trung tâm đã cấp cho Quý Phụ huynh.
|
TT |
Mã HS |
Trường |
Lớp |
Điểm |
|
1 |
KB9.0040 |
Khương Thượng |
9V |
7.00 |
|
2 |
KB9.0047 |
Phan Chu Trinh |
9V1 |
7.00 |
|
3 |
KB9.0146 |
Marie Curie |
9V |
7.00 |
|
4 |
KB9.0284 |
Thái Thịnh |
9V |
7.00 |
|
5 |
KB9.0294 |
Thanh Xuân Trung |
9V |
7.50 |
|
6 |
KB9.0302 |
Ngô Gia Tự |
9V |
7.50 |
|
7 |
KB9.0304 |
Trưng Vương |
9V |
6.50 |
|
8 |
KB9.0319 |
Thanh Xuân Trung |
9V |
7.50 |
|
9 |
KB9.0425 |
Đống Đa |
9V |
7.50 |
|
10 |
KB9.0426 |
Thanh Xuân Trung |
9V |
7.50 |
|
11 |
KB9.0482 |
Bế Văn Đàn |
9V |
7.00 |
|
12 |
KB9.0535 |
Giảng Võ |
9V |
7.50 |
|
13 |
KB9.0548 |
Ngô Sỹ Liên |
9V1 |
8.00 |
|
14 |
KB9.0568 |
Nguyễn Siêu |
9V |
6.00 |
|
15 |
KB9.0584 |
Thanh Xuân Trung |
9V1 |
7.75 |
|
16 |
KB9.0606 |
Cầu Giấy |
9V |
7.50 |
|
17 |
KB9.0613 |
Tây Sơn |
9V |
7.00 |
|
18 |
KB9.0630 |
Phan Đình Giót |
9V |
7.00 |
|
19 |
KB9.0640 |
Đống Đa |
9V |
7.00 |
|
20 |
KB9.0655 |
Thái Thịnh |
9V |
7.00 |
|
21 |
KB9.0664 |
Nguyễn Trãi |
9V |
7.50 |
|
22 |
KB9.0666 |
Thái Thịnh |
9V |
7.50 |
|
23 |
KB9.0681 |
Vân Hồ |
9V |
7.00 |
|
24 |
KB9.0686 |
Thái Thịnh |
9V |
7.00 |
|
25 |
KB9.0726 |
Đống Đa |
9V |
7.50 |
|
26 |
KB9.0739 |
|
9V |
6.50 |
|
27 |
KB9.0769 |
Đống Đa |
9V |
7.50 |
|
28 |
KB9.0784 |
Khương Hạ |
9V |
6.00 |
|
29 |
KB9.0789 |
Nguyễn Trường Tộ |
9V1 |
5.50 |
|
30 |
KB9.0793 |
Marie Curie |
9V |
6.50 |
|
31 |
KB9.0797 |
Thái Thịnh |
9V |
6.00 |
|
32 |
KB9.0809 |
Giảng Võ |
9V1 |
5.50 |
|
33 |
KB9.0810 |
Nguyễn Trường Tộ |
9V |
6.00 |
|
34 |
KB9.0814 |
Thái Thịnh |
9V |
6.00 |
|
35 |
KB9.0826 |
Thái Thịnh |
9V |
6.00 |
|
36 |
KB9.0834 |
Thái Thịnh |
9V1 |
4.00 |
|
37 |
KB9.0841 |
Thái Thịnh |
9V1 |
3.50 |