1. LỊCH KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN 1 NĂM HỌC 2026 - 2027 KHỐI LỚP 7:
1.1. Môn Toán:
|
Lớp
|
7T
Toán
|
7T1
Toán
|
7T2
Toán
|
7T01 Toán
|
7T0
Toán
|
7M0
Toán
|
7M
Toán
|
|
Thứ
|
Thứ Hai
|
Chủ Nhật
|
Thứ Sáu
|
Thứ Tư
|
Chủ Nhật
|
Thứ Ba
|
Thứ Hai
|
|
Ngày
|
17/8
|
16/8
|
21/8
|
19/8
|
16/8
|
18/8
|
17/8
|
(Lớp Toán: Học sinh học bình thường theo thời khóa biểu 01 ca, kiểm tra 01ca).
1.2. Môn Lý, Hóa:
|
Lớp
|
7L01
Lý
|
7L0
Lý
|
7L
Lý
|
7P0
Lý
|
7H0
Hóa
|
7H01
Hóa
|
7H Hóa
|
7C Hóa
|
|
Thứ
|
Thứ Tư
|
Chủ Nhật
|
Chủ Nhật
|
Thứ Sáu
|
Thứ Tư
|
Thứ Năm
|
Chủ Nhật
|
Thứ Ba
|
|
Ngày
|
19/8
|
16/8
|
16/8
|
21/8
|
19/8
|
20/8
|
16/8
|
18/8
|
2. LỊCH KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN 1 NĂM HỌC 2026 - 2027 KHỐI LỚP 8:
2.1. Môn Toán, Ngữ văn:
|
Lớp
|
8T0
|
8T01
|
8T02
|
8T03
|
8T
|
8T1
|
8T2
|
8M
|
8V
Ngữ Văn
|
|
Thứ
|
Thứ Hai
|
Chủ Nhật
|
Thứ Tư
|
Chủ Nhật
|
Thứ Sáu
|
Thứ Ba
|
Thứ Bảy
|
Thứ Năm
|
Thứ Năm
|
|
Ngày
|
17/8
|
16/8
|
19/8
|
16/8
|
21/8
|
18/8
|
15/8
|
20/8
|
20/8
|
(Lớp Toán: Học sinh học bình thường theo thời khóa biểu 01 ca; kiểm tra 01 ca)
2.2. Môn Vật lý 8:
|
Lớp
|
8L0
Lý
|
8L01
Lý
|
8L02
Lý
|
8L
Lý
|
8L1
Lý
|
8P0 Lý
|
8P01 Lý
|
8P Lý
|
|
Thứ
|
Thứ Năm
|
Chủ Nhật
|
Thứ Hai
|
Thứ Tư
|
Chủ nhật
|
Thứ Tư
|
Thứ Ba
|
Thứ Hai
|
|
Ngày
|
20/8
|
9/8
|
17/8
|
19/8
|
16/8
|
19/8
|
18/8
|
17/8
|
2.3. Môn Hóa học, Sinh học 8:
|
Lớp
|
8H0
Hóa
|
8H01
Hóa
|
8H02
Hóa
|
8H
Hóa
|
8H1
Hóa
|
8C0 Hóa
|
8C Hóa
|
8B0 Sinh
|
|
Thứ
|
Thứ Bảy
|
Thứ Hai
|
Thứ Năm
|
Thứ Tư
|
Chủ nhật
|
Thứ Sáu
|
Thứ Hai
|
Thứ Ba
|
|
Ngày
|
15/8
|
17/8
|
20/8
|
19/8
|
16/8
|
21/8
|
17/8
|
18/8
|
3. LỊCH KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN 1 NĂM HỌC 2026 - 2027 KHỐI LỚP 9:
3.1. Môn Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh 9:
|
Lớp
|
9T0
|
9T01
|
9T02
|
9T1
|
9T2
|
9T3
|
9A
|
9A1
|
9M0
|
9M
|
9V
|
9V1
|
9E
|
|
Thứ
|
Thứ Hai
|
Chủ Nhật
|
Thứ Tư
|
Thứ Ba
|
Chủ Nhật
|
Chủ Nhật
|
Thứ Sáu
|
Chủ Nhật
|
Thứ Ba
|
Thứ Năm
|
Thứ Ba
|
Thứ Sáu
|
Thứ Hai
|
|
Ngày
|
17/8
|
16/8
|
19/8
|
18/8
|
16/8
|
16/8
|
21/8
|
16/8
|
18/8
|
20/8
|
18/8
|
21/8
|
17/8
|
(Lớp Toán: Học sinh học bình thường theo thời khóa biểu 01 ca; kiểm tra 01 ca)
3.2. Môn Vật lý 9:
|
Lớp
|
9L0
Lý
|
9L01
Lý
|
9L02
Lý
|
9L
Lý
|
9L1
Lý
|
9P0 Lý
|
9P01 Lý
|
9P Lý
|
|
Thứ
|
Thứ Bảy
|
Chủ Nhật
|
Thứ Năm
|
Chủ Nhật
|
Thứ Tư
|
Thứ Tư
|
Chủ Nhật
|
Thứ Hai
|
|
Ngày
|
15/8
|
16/8
|
20/8
|
16/8
|
19/8
|
19/8
|
16/8
|
17/8
|
(Với lớp 2 ca: Học sinh học bình thường theo thời khóa biểu 01ca; kiểm tra 01ca).
3.3. Môn Hóa học, Sinh học 9:
|
Lớp
|
9H0
Hóa
|
9H01
Hóa
|
9H02
Hóa
|
9H
Hóa
|
9H1
Hóa
|
9C0 Hóa
|
9C Hóa
|
9S0 Sinh
|
9B0 Sinh
|
|
Thứ
|
Thứ Bảy
|
Thứ Hai
|
Thứ Năm
|
Chủ Nhật
|
Thứ Tư
|
Thứ Sáu
|
Thứ Ba
|
Chủ Nhật
|
Thứ Tư
|
|
Ngày
|
15/8
|
17/8
|
20/8
|
16/8
|
19/8
|
21/8
|
18/8
|
02/8
|
19/8
|
(Với lớp 2 ca: Học sinh học bình thường theo thời khóa biểu 01 ca; kiểm tra 01 ca).
4. LỊCH KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN 1 NĂM HỌC 2026 - 2027 KHỐI LỚP 11:
|
Lớp
|
11T1 Toán
|
11T2
Toán
|
11T3
Toán
|
11M
Toán
|
11L1 Lý
|
11L2 Lý
|
11P Lý
|
11H1 Hóa
|
11H2 Hóa
|
|
Thứ
|
Chủ Nhật
|
Thứ Tư
|
Thứ Bảy
|
Thứ Sáu
|
Thứ Năm
|
Thứ Ba
|
Thứ Năm
|
Chủ Nhật
|
Thứ Sáu
|
|
Ngày
|
16/8
|
19/8
|
15/8
|
21/8
|
20/8
|
18/8
|
20/8
|
16/8
|
21/8
|
5. LỊCH KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN 1 NĂM HỌC 2026 - 2027 KHỐI LỚP 12:
|
Lớp
|
12T1 Toán
|
12T2
Toán
|
12L1 Lý
|
12L2 Lý
|
12H1 Hóa
|
12H2 Hóa
|
|
Thứ
|
Thứ Sáu
|
Thứ Năm
|
Thứ Bảy
|
Chủ Nhật
|
Thứ Năm
|
Thứ Ba
|
|
Ngày
|
21/8
|
20/8
|
15/8
|
16/8
|
20/8
|
18/8
|