TRUNG TÂM LUYỆN THI KHOA BẢNG

     Xuất phát Cơ bản – Chiếm lĩnh Đỉnh cao
  Tin tức
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2022 - 2023

TRUNG TÂM KHOA BẢNG CHÚC MỪNG CÁC EM HỌC SINH ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI QUẬN VÀ CẤP THÀNH PHỐ NĂM HỌC 2022 - 2023:

Năm học 2022 - 2023, các em học sinh Khoa Bảng đã nỗ lực không ngừng và đạt thành tích xuất sắc trong kỳ thi học sinh giỏi với hơn 160 giải cấp Quận và 80 giải cấp Thành phố các môn: Toán học, Tin học, Ngữ Văn, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Ngoại Ngữ, Khoa học,...

Để tuyên dương và động viên, khích lệ các em, Trung tâm đã trao thưởng những phần quà nhỏ tới các em. Chúc các em tiếp tục phát huy, học tập tốt và thành công !

Trung tâm xin chúc mừng các em và gia đình !

Dưới đây là danh sách học sinh đạt giải và một số hình ảnh Trung tâm trao thưởng cho các em: 

STT Mã HS Họ và tên Trường THCS Lớp Môn Giải
HSG Quận
Giải
HSG TP
1 KB9.0445 Bạch Ngọc Anh  Nam Từ Liêm 9T0 Toán Nhì  
2 KB9.0175 Cao Tuấn Dương Trần Phú 9T0 Toán Ba Khuyến khích
3 KB9.0008 Trương Thái Hoà Đống Đa 9T0 Toán Nhì  
4 KB9.0061 Đào Gia Hưng Nhật Tân 9L02 Toán Nhất Nhì
5 KB9.0392 Phạm Khánh Hưng Thái Thịnh 9T0 Toán Ba  
6 KB9.0528 Cấn Minh Khôi Xuân Phương 9T0 Toán Khuyến khích  
7 KB9.0628 Lê Việt Khuê  Xuân Phương  9T0 Toán Ba Khuyến khích
8 KB9.0329 Phạm Quỳnh Mai Chu Văn An 9T0 Toán Ba  
9 KB9.0043 Trần Đức Minh  Lê Quý Đôn  9T0 Toán Nhì Ba
10 KB9.0179 Nguyễn Thanh Ngân Thái Thịnh 9T0 Toán Nhất  
11 KB9.0484 Vũ Hồng Phúc Cổ Bi 9T01 Toán Khuyến khích  
12 KB9.0145 Lê Hồng Quân Trưng Vương 9T0 Toán Nhất  
13 KB9.0333 Nguyễn Trung Quân Dương Nội 9T0 Toán Khuyến Khích  
14 KB9.0595 Đỗ Hưng Thịnh Thái Thịnh 9T0 Toán Khuyến khích  
15 KB9.0552 Nguyễn Quang Vinh Thái Thịnh 9T0 Toán Nhì Khuyến khích
16 KB9.0114 Phạm Hải Đăng Đoàn Thị Điểm 9T0 Tin học  Nhất Nhì
17 KB9.0103 Lưu Tuấn Kiệt Chu Văn An 9T0, 9L01 Tin học Nhất Ba
18 KB9.0022 Đỗ Minh Hoàng Ngoại ngữ 9T01 Tin học Khuyến khích  
19 KB9.0018 Đinh Đức Anh Phần Đình Giót 9T01, 9L0 Vật lý Ba  
20 KB9.0629 Nguyễn Minh Kỳ Anh Archimedes 9T1 Vật lý Nhì Ba
21 KB9.0625 Nguyễn Thế Anh  Lương Thế Vinh 9T1, 9L0 Vật lý Nhất Nhì
22 KB9.0373 Vũ Hồng Anh Chu Văn An 9T1, 9L01 Vật lý Khuyến khích  
23 KB9.0400 Trần Vũ Bách Giảng Võ 9L0 Vật lý Nhì Khuyến Khích
24 KB9.0548 Hoàng Chí Bảo Amsterdam 9L0 Vật lý Khuyến khích Nhì
25 KB9.0242 Bùi Kiên Cường Trưng Vương 9L02, 9T01 Vật lý Nhì Nhì
26 KB9.0005 Hoàng Thế Cường Giảng võ 9T2, 9L01, 9V Vật lý Ba Khuyến khích
27 KB9.0099 Phạm Quốc Cường Đại Kim 9T1, 9L02 Vật lý Khuyến Khích  
28 KB9.0651 Phạm Hải Đăng Nguyễn Trường Tộ 9L0 Vật lý Ba Ba
29 KB9.0020 Hoàng Văn Đạt Thành Công 9T01, 9L0 Vật lý Khuyến khích   
30 KB9.0243 Nguyễn Khả Quang Đạt  Đoàn Thị Điểm 9L01 Vật lý Ba  
31 KB9.0627 Nguyễn Ngọc Doanh Lương Thế Vinh 9L0 Vật lý Nhì  
32 KB9.0500 Khúc Anh Đức Lê Hữu Trác 9T2, 9L01 Vật lý Nhất Nhì
33 KB9.0331 Trịnh Minh Đức Chu Văn An 9L02 Vật lý Ba Ba
34 KB9.0456 Nguyễn Tiến Dũng Nguyễn Huy Tưởng 9L0 Vật lý Ba  
35 KB9.0660 Vũ Đình Dũng Minh Đức 9T2, 9L01 Vật lý Ba Nhì
36 KB9.0457 Vũ Hoàng Trí Dũng Nguyễn Huy Tưởng 9L0 Vật lý Ba  
37 KB9.0575 Nguyễn Hoàng Hà Đống Đa 9L0 Vật lý Khuyến khích  
38 KB9.0639 Nguyễn Huy Hào Lương Thế Vinh 9L01 Vật lý Khuyến Khích  
39 KB9.0306 Vũ Song Hiền Giảng Võ 9L01 Vật lý Khuyến khích  
40 KB9.0342 Nguyễn Minh Hiếu Tân Định 9L01 Vật lý Ba Khuyến khích 
41 KB9.0562 Trần Ngọc Bảo Hiếu Cát Linh 9L0 Vật lý Nhì  
42 KB9.0392 Nguyễn Khánh Hùng  Đại Kim 9T0, 9L02 Vật lý Khuyến Khích  
43 KB9.0289 Nguyễn Tiến Hưng Marie Curie 9L0 Vật lý Khuyến Khích  
44 KB9.0601 Phạm Đức Khải Nguyễn Văn Huyên 9L01 Vật lý Nhất Khuyến Khích
45 KB9.0530 Mai Đăng Khoa Văn Quán 9T1, 9L01 Vật lý Nhất  
46 KB9.0048 Nguyễn Quang Khôi Nguyễn Trường Tộ 9L01 Vật lý Ba  
47 KB9.0482 Vũ Tuấn Kiệt  Thanh Liệt 9T3, 9L01 Vật lý Khuyến khích  
48 KB9.0581 Đinh Hoàng Lan Lê Quý Đôn 9L01 Vật lý Ba  
49 KB9.0039 Nguyễn Hà Phương Linh Chu Văn An 9L02 Vật lý Nhất Khuyến khích
50 KB9.0491 Nguyễn Tuệ Linh Nguyễn Huy Tưởng 9L0 Vật lý Nhì  
51 KB9.0194 Trần Nhật Ly Văn Quán 9L01 Vật lý Nhì Khuyến khích
52 KB9.0105 Đinh Đức Mạnh Thanh Xuân Nam 9T1, 9L02, 9E Vật lý Ba  
53 KB9.0119 Giáp Đức Mạnh Chu Văn An 9L01 Vật lý Ba  
54 KB9.0468 Đặng Quang Minh Trâu Quỳ 9L01 Vật lý Ba  
55 KB9.0065 Ngô Nguyễn Đức Minh Chu Văn An 9L02 Vật lý Ba  
56 KB9.0292 Nguyễn Ngọc Nhật Minh Linh Đàm 9L0 Vật lý Nhất Nhì
57 KB9.0399 Nguyễn Quang Minh Đoàn Thị Điểm 9L0, 9T2 Vật lý Nhì Nhì
58 KB9.0251 Trần Đỗ Nhật Minh Hoàn Kiếm 9T01, 9L0 Vật lý   Ba
59 KB9.0053 Trịnh Quang Minh Nguyễn Trường Tộ 9L0 Vật lý Nhì Ba
60 KB9.0282 Nguyễn Gia Nam Đoàn Thị Điểm 9L0 Vật lý Ba Ba
61 KB9.0067 Nguyễn Tuấn Nam Chu Văn An 9L02 Vật lý Khuyến khích  
62 KB9.0122 Vũ Thị Thuý Nga Kim Giang 9L01 Vật lý Ba  
63 KB9.0324 Nguyễn Mai Linh Ngân  Nguyễn Trường Tộ  9L0 Vật lý Khuyến khích   
64 KB9.0667 Lê Ngọc Phan Thọ An 9L01 Vật lý Nhì Nhì
65 KB9.0250 Lê Thế Phong Cát Linh 9T01, 9L0 Vật lý Nhì Khuyến khích
66 KB9.0085 Phạm Nguyễn Gia Phong Giảng Võ 9L01 Vật lý Khuyến Khích  
67 KB9.0055 Phùng Hải Phong Lương Thế Vinh 9L02 Vật lý Ba  
68 KB9.0597 Võ Minh Phúc Nguyễn Văn Huyên 9L01 Vật lý Nhất  
69 KB9.0058 Đỗ Minh Quân  Ngoại ngữ 9T01, 9L02 Vật lý Ba Ba
70 KB9.0045 Lê Hoàng Quân Ngô Gia Tự 9T3, 9L02 Vật lý   Khuyến khích
71 KB9.0659 Đặng Chiến Hồng Quang Lê Hữu Trác 9T2, 9L01 Vật lý   Nhì
72 KB9.0327 Lưu Đức Quang Phan Chu Trinh 9L0 Vật lý Khuyến khích  
73 KB9.0216 Nguyễn Tuấn Thành Giảng Võ 9L01 Vật lý Ba Nhất
74 KB9.0181 Phạm Văn Thành Trưng Vương 9T1, 9L01 Vật lý Khuyến khích  
75 KB9.0078 Vũ Hà Trang Phú La 9L01, 9T1 Vật lý Ba  
76 KB9.0024 Phạm Thục Trinh Kim Giang 9L01 Vật lý Nhì Nhì
77 KB9.0636 Võ Anh Tuệ Phương Mai 9L02 Vật lý Ba  
78 KB9.0095 Nguyễn Tuấn An Chu Văn An 9T2 Hóa học  Nhất Ba
79 KB9.0225 Phạm Minh An Nhật Tân 9T1 Hóa học Khuyến Khích Khuyến Khích
80 KB9.0112 Ngô Minh Anh Amsterdam 9H02 Hóa học Nhì Nhì
81 KB9.0486 Trần Đức Anh  Linh Đàm  9H02 Hóa học Khuyến khích  
82 KB9.0527 Hoàng Ngọc Bách Amsterdam 9H01 Hóa học  Nhì Nhì
83 KB9.0139 Trần Quốc Bảo Thịnh Quang 9H01, 9T1 Hoá học Khuyến khích  
84 KB9.0487 Dương Thị Bạch Diệp Lương Thế Vinh 9H0 Hóa học   Ba
85 KB9.0176 Nguyễn Hùng Đức Kim Giang 9T01,9H02 Hoá học Khuyến Khích  
86 KB9.0100 Đặng Thái Dương Lê Lợi 9H0 Hoá học Nhì Ba
87 KB9.0656 Hoàng Đăng Dương Đống Đa 9T2, 9H01 Hóa học Ba  
88 KB9.0143 Hoàng Hữu Đăng Dương Lương Thế Vinh 9T2, 9H0 Hóa học  Ba  
89 KB9.0214 Nguyễn Hồng Hà Cầu Giấy 9H01 Hóa học Ba  
90 KB9.0035 Cao Đức Hải  Dương Phúc Tư 9T01, 9H0 Hóa học Nhất Nhất
91 KB9.0021 Lê Phạm Thế Hiển Phan Chu Trinh 9T1, 9H0 Hóa học Nhì Ba
92 KB9.0631 Nguyễn Thế Hiển  Lương Thế Vinh 9T1 Hóa học Nhì Khuyến khích
93 KB9.0255 Đào Minh Hiếu Nguyễn Trãi 9T0, 9H01 Hóa học Nhì Ba
94 KB9.0118 Ngô Hải Hiếu Nhật Tân 9H0, 9T1 Hóa học Ba Nhì
95 KB9.0007 Trần Quang Hiếu Nguyễn Trường Tộ 9H0 Hóa học Ba  
96 KB9.0234 Nguyễn Duy Hưng  Nguyễn Trường Tộ  9H0  Hoá học  Nhì Nhì
97 KB9.0102 Đàm Gia Huy Phú Lương 9T2, 9H01 Hoá học Ba  
98 KB9.0101 Phạm Gia Huy Nguyễn Trãi 9T1, 9H02 Hoá học Ba  
99 KB9.0646 Nguyễn Tuấn Khang Ban Mai 9H0 Hóa học Nhì Ba
100 KB9.0010 Phan Tuấn Khôi Sài Sơn 9T1, 9H0 Hóa học Nhất  
101 KB9.0011 Đinh Gia Linh Ngôi sao HN 9H02 Hóa học  Ba  
102 KB9.0215 Đỗ Di Linh Trưng Vương 9H0 Hoá học Nhì Nhì
103 KB9.0650 Nghiêm Thọ Bảo Minh Archimedes 9H01 Hóa học Ba Nhì
104 KB9.0316 Nguyễn Nhật Minh Nam Trung Yên 9T01 Hóa học  Ba  
105 KB9.0121 Trần Đặng Ngọc minh Tân Định 9H02 Hóa học Khuyến khích  
106 KB9.0107 Nguyễn Bảo Ngọc Kiều Phú 9H01 Hoá học   Khuyến khích
107 KB9.0075 Trần Bảo Ngọc Giảng Võ 9H0, 9T01 Hóa học Ba Nhì
108 KB9.0294 Hoàng Đức Nguyên Amsterdam 9H02 Hóa học  Nhì Nhất
109 KB9.0295 Trần Đức Phúc Giảng Võ 9H0, 9T01 Hóa học Ba  
110 KB9.0190 Lại Nhật Quang Alpha 9T2 Hóa học Nhất Khuyến khích
111 KB9.0013 Mai Đức Quang Bế Văn Đàn 9T01 và 9H01 Hóa học Nhì  
112 KB9.0415 Nguyễn Minh Quang Ngô Gia Tự 9H02, 9T1 Hóa học Ba Ba
113 KB9.0339 Nguyễn Minh Sơn Trưng Vương 9H0 Hóa học   Ba
114 KB9.0311 Lê Tiến Thành Nguyễn Trường Tộ 9H0 Hóa học Nhì Nhì
115 KB9.0198 Nguyễn Phương Thảo Nguyễn Huy Tưởng 9H0 Hóa học Nhất  
116 KB9.0015 Trần Ngọc Mai Thảo  Tây Hà Nội  9H01 Hoá học Nhì Khuyến khích
117 KB9.0319 Võ Minh Thư  Phan Chu Trinh 9H0 Hóa học Nhì Ba
118 KB9.0633 Trịnh Minh Trí Thăng Long 9T01, 9H01 Hóa học Ba Khuyến khích
119 KB9.0016 Sái Thị Hồng Trúc Dương Phúc Tư 9T1, 9H0 Hoá Học Nhì Nhì
120 KB9.0299 Bùi Minh Trường Giáp Bát 9T2 Hóa học Ba Khuyến khích
121 KB9.0187 Mai Thanh Tùng Tân Định 9T01, 9H0 Hóa học Nhì  
122 KB9.0227 Nguyễn Lê Minh Tùng Khương Thượng 9T2, 9H0 Hóa học Nhì Ba
123 KB9.0285 Bùi Duy Anh Bế Văn Đàn 9T2 Sinh học Ba Ba
124 KB9.0428 Nguyễn Ngô Trang Anh Nguyễn Trường Tộ 9V Sinh học Nhì  
125 KB9.0406 Phạm Duy Anh Vân Hồ 9T3 Sinh học Ba  
126 KB9.0479 Trần Duy Anh Quỳnh Mai 9T2 Sinh học Nhất  
127 KB9.0523 Vũ Thu Giang Quỳnh Mai 9T2 Sinh học Nhất Ba
128 KB9.0422 Nguyễn Dạ Khánh Đống Đa 9H-KC Sinh học Nhì  
129 KB9.0280 Trần Phương Linh Tân Định 9T2 Sinh học Khuyến khích  
130 KB9.0069 Nguyễn Hải Long Phan Chu Trinh 9T3 Sinh học Ba  
131 KB9.0438 Mai Trung Nguyên Ngô Sĩ Liên 9T2 Sinh học   Ba
132 KB9.0587 Nguyễn Hà Phương Đống Đa 9T2 Sinh học Nhất Khuyến khích
133 KB9.0505 Lê Hương Thảo Phan Đình Giót 9H-KC Sinh học Ba  
134 KB9.0127 Nguyễn Hạ Vy Lương Thế Vinh 9H02, 9V Sinh học Ba  
135 KB9.0449 Phạm Lê Trí An Việt Nam - Angieria 9H-KC Khoa học Nhì  
136 KB9.0285 Bùi Duy Anh Bế Văn Đàn 9T2 Khoa học   Nhì
137 KB9.0018 Đinh Đức Anh Phan Đình Giót 9T01, 9L0 Khoa học Ba  
138 KB9.0576 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Tri Phương 9T1, 9H02 Khoa học Khuyến khích  
139 KB9.0540 Đoàn Tuấn Cường Đoàn Thị Điểm 9T2 Khoa học Ba Ba
140 KB9.0651 Phạm Hải Đăng Nguyễn Trường Tộ 9L0 Khoa học   Nhì
141 KB9.0177 Phạm Thanh Hà Nguyễn Trãi 9T0, 9H01 Khoa học Nhì Ba
142 KB9.0467 Hoàng Tuấn Hùng Trâu Quỳ 9L01 Khoa học   Ba
143 KB9.0624 Chu Quang Huy Archimedes 9T1, 9L02, 9E Khoa học Nhì Nhất
144 KB9.0646 Nguyễn Tuấn Khang Ban Mai 9H0 Khoa học   Ba
145 KB9.0496 Nguyễn Thành Khiêm Nguyễn Huy Tưởng 9L0 Khoa học   Khuyến khích
146 KB9.0356 Nguyễn Lê Đức Kiên Amsterdam 9H02 Khoa học Ba Ba
147 KB9.0105 Đinh Đức Mạnh Thanh Xuân Nam 9T1, 9L02, 9E Khoa học Ba  
148 KB9.0075 Trần Bảo Ngọc Giảng Võ 9H0, 9T01 Khoa học Nhất Nhất
149 KB9.0431 Nguyễn Minh Nguyên Nguyễn Du 9T1 Khoa học Ba  
150 KB9.0327 Lưu Đức Quang Phan Chu Trinh 9L0 Khoa học Ba  
151 KB9.0216 Nguyễn Tuấn Thành Giảng Võ 9L01 Khoa học Nhất Ba
152 KB9.0505 Lê Hương Thảo Phan Đình Giót 9H-KC Khoa học   Ba
153 KB9.0187 Mai Thanh Tùng Tân Định 9T01, 9H0 Khoa học   Nhì
154 KB9.0113 Phạm Diệp Chi Khương Thượng 9T1 Tiếng Nhật Nhất Nhì
155 KB9.0272 Chu Quang Minh Amsterdam 9T2, 9V Tiếng Anh Nhì Ba
156 KB9.0368 Nguyễn Trung Đức Lương Thế Vinh 9T2 Tiếng Anh Ba  
157 KB9.0613 Nguyễn Khánh Minh Greenfield 9L01 Tiếng Anh   Ba
158 KB9.0626 Đỗ Ngọc Hoa  Nguyễn Siêu 9A1 Tiếng Anh  Ba  
159 KB9.0161 Lê Hoàng Yến Nhi  Thành Công  9A1, 9V, 9H-KC Tiếng Anh Khuyến khích  
160 KB9.0146 Đặng Bảo Anh Láng Thượng 9V GDCD Nhì  
161 KB9.0031 Nguyễn Ngọc Minh Châu Nguyễn Văn Huyên 9T2 Lịch sử Khuyến khích   

Một số hình ảnh Trung tâm khen tặng học sinh đạt giải 

 

 

 

 

 

 

 

  


Các tin khác
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 KHOA BẢNG ĐỖ CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2022 - 2023 (02/07/2022)
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI THÀNH PHỐ NĂM HỌC 2021-2022 (10/05/2022)
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP NĂM HỌC 2022 - 2023 (06/05/2022)
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 KHOA BẢNG ĐỖ VÀO CÁC TRƯỜNG CHUYÊN Ở HÀ NỘI NĂM HỌC 2021 - 2022 (06/07/2021)
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐƯỢC TUYỂN THẲNG VÀO TRƯỜNG CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN 2021 (03/05/2021)
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI THÀNH PHỐ NĂM HỌC 2020 -2021 (28/03/2021)
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI CẤP QUẬN NĂM HỌC 2020 -2021 (05/02/2021)
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐỖ CHUYÊN KHTN VÀ CHUYÊN HÀ NỘI-AMSTERDAM NĂM 2020 (06/08/2020)
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP NĂM HỌC 2020 - 2021 (07/06/2020)
CHÚC MỪNG CÁC EM HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI THÀNH PHỐ NĂM HỌC 2019 - 2020 ! (30/05/2020)
 
Tin tức - Sự kiện
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐỖ CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2024 - 2025
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP NĂM HỌC 2024 - 2025
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI THÀNH PHỐ NĂM HỌC 2023-2024
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HSG CẤP QUẬN NĂM HỌC 2023 - 2024
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐỖ VÀO CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2023 - 2024
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2022 - 2023


  Hỗ trợ trực tuyến  
https://www.facebook.com/trungtam.khoabang
 

Bản quyền thuộc về Trung Tâm luyện thi Khoa Bảng
131 Thái Thịnh - Đống Đa - Hà Nội
Điện thoại: (024) 668 65 087    *    Fax: (024) 668 65 087
Ghi rõ nguồn "khoabang.edu.vn" khi phát hành lại thông tin từ website này.
Email: trungtam.thaytoi@gmail.com   *   Website: www.khoabang.edu.vn